12:53Hình ảnh đang cập nhật
C22005ABE
Bộ má phanh, phanh đĩa
Thông số kỹ thuật
- Chiều cao
- 35 mm
- Thickness
- 15 mm
- Width
- 107.8 mm
- Fitting Position
- Rear Axle
- Wear Warning Contact
- with acoustic wear warning
- Brake System
- AKEBONO
- WVA Number
- 21833
- Number of wear indicators
- 4
- Number of pads
- 4
- Weight
- 0.95 kg
Nhà sản xuất xe
NISSAN(3 mục)
NISSAN
AY060TY002
NISSAN
AY060TY008
NISSAN
AY060TY015
OPEL(1 mục)
OPEL
04 466 320 10
TOYOTA(132 mục)
TOYOTA
04466-20066
TOYOTA
04466-20140
TOYOTA
04466-33030
TOYOTA
0446612070
TOYOTA
0446612110
TOYOTA
0446620010
TOYOTA
0446620020
TOYOTA
0446620040
TOYOTA
0446620060
TOYOTA
0446620070
TOYOTA
0446620080
TOYOTA
0446620100
TOYOTA
0446620110
TOYOTA
0446620130
TOYOTA
0446632010
TOYOTA
0446632020
TOYOTA
0446632050
TOYOTA
0446633010
TOYOTA
0446633040
TOYOTA
0446633050
TOYOTA
0446633110
TOYOTA
0446633150
TOYOTA
0446648010
TOYOTA
0446648050
TOYOTA
04466YZZC5
TOYOTA
04466YZZC6
TOYOTA
0449133070
TOYOTA
04492-32050
TOYOTA
04492-32060
TOYOTA
0449220010
TOYOTA
0449220011
TOYOTA
0449220012
TOYOTA
0449220020
TOYOTA
0449220021
TOYOTA
0449220022
TOYOTA
0449220030
TOYOTA
0449220040
TOYOTA
0449220050
TOYOTA
0449220051
TOYOTA
0449220060
TOYOTA
0449220061
TOYOTA
0449220062
TOYOTA
0449220070
TOYOTA
0449220071
TOYOTA
0449220080
TOYOTA
0449220090
TOYOTA
0449220100
TOYOTA
0449220130
TOYOTA
0449220131
TOYOTA
0449220140
TOYOTA
0449220150
TOYOTA
0449232010
TOYOTA
0449232011
TOYOTA
0449232012
TOYOTA
0449232020
TOYOTA
0449232021
TOYOTA
0449232040
TOYOTA
0449232041
TOYOTA
0449232051
TOYOTA
0449232061
TOYOTA
0449232070
TOYOTA
0449232080
TOYOTA
0449233010
TOYOTA
0449233020
TOYOTA
0449233030
TOYOTA
0449233031
TOYOTA
0V9118B018
TOYOTA
0V9118B020
TOYOTA
446612110
TOYOTA
446620010
TOYOTA
446620020
TOYOTA
446620040
TOYOTA
446620060
TOYOTA
446620070
TOYOTA
446620080
TOYOTA
446620100
TOYOTA
446620110
TOYOTA
446620130
TOYOTA
446620140
TOYOTA
446632010
TOYOTA
446632020
TOYOTA
446632050
TOYOTA
446633010
TOYOTA
446633030
TOYOTA
446633040
TOYOTA
446633050
TOYOTA
446633110
TOYOTA
446633150
TOYOTA
446648010
TOYOTA
449133070
TOYOTA
449220010
TOYOTA
449220011
TOYOTA
449220012
TOYOTA
449220020
TOYOTA
449220021
TOYOTA
449220022
TOYOTA
449220030
TOYOTA
449220040
TOYOTA
449220050
TOYOTA
449220051
TOYOTA
449220060
TOYOTA
449220061
TOYOTA
449220062
TOYOTA
449220070
TOYOTA
449220071
TOYOTA
449220080
TOYOTA
449220090
TOYOTA
449220100
TOYOTA
449220130
TOYOTA
449220131
TOYOTA
449220140
TOYOTA
449220150
TOYOTA
449232010
TOYOTA
449232011
TOYOTA
449232012
TOYOTA
449232020
TOYOTA
449232040
TOYOTA
449232041
TOYOTA
449232050
TOYOTA
449232051
TOYOTA
449232060
TOYOTA
449232061
TOYOTA
449232070
TOYOTA
449232080
TOYOTA
449233010
TOYOTA
449233020
TOYOTA
449233030
TOYOTA
449233031
TOYOTA
AY060TY015
TOYOTA
PA544
TOYOTA
V9118B018
TOYOTA
V9118B020
CHEVROLET(1 mục)
CHEVROLET
04 466 320 10
DAIHATSU(28 mục)
DAIHATSU
04466-20110
DAIHATSU
0446633150
DAIHATSU
0449133070
DAIHATSU
04492-20061
DAIHATSU
04492-32060
DAIHATSU
04492-32061
DAIHATSU
04492-33010
DAIHATSU
0449220022
DAIHATSU
0449220040
DAIHATSU
0449220050
DAIHATSU
0449220051
DAIHATSU
0449220062
DAIHATSU
0449220070
DAIHATSU
0449220080
DAIHATSU
0449220100
DAIHATSU
0449220150
DAIHATSU
0449232010
DAIHATSU
0449232011
DAIHATSU
0449232020
DAIHATSU
0449232040
DAIHATSU
0449232041
DAIHATSU
0449232070
DAIHATSU
0449232080
DAIHATSU
0449233020
DAIHATSU
0449233030
DAIHATSU
0449233031
DAIHATSU
446633050
DAIHATSU
449232040
HOLDEN(1 mục)
HOLDEN
04 466 320 10
LEXUS(47 mục)
LEXUS
04466-20060
LEXUS
04466-20066
LEXUS
04466-20110
LEXUS
04466-48050
LEXUS
0446612070
LEXUS
0446620010
LEXUS
0446620070
LEXUS
0446620130
LEXUS
0446632010
LEXUS
0446632050
LEXUS
0446633010
LEXUS
0446633030
LEXUS
0446633040
LEXUS
0446633050
LEXUS
0446633110
LEXUS
0446648010
LEXUS
04466YZZC6
LEXUS
04492-20022
LEXUS
0449220071
LEXUS
0449220131
LEXUS
0449232012
LEXUS
0449232040
LEXUS
0449232041
LEXUS
0449232050
LEXUS
0449232051
LEXUS
0449232070
LEXUS
0449232080
LEXUS
0449233010
LEXUS
446620010
LEXUS
446620060
LEXUS
446620110
LEXUS
446620130
LEXUS
44663-2010
LEXUS
446633030
LEXUS
446633040
LEXUS
446633050
LEXUS
446633110
LEXUS
446648010
LEXUS
446648050
LEXUS
449220071
LEXUS
449232012
LEXUS
449232040
LEXUS
449232041
LEXUS
449232070
LEXUS
449232080
LEXUS
449233010
LEXUS
PA544
SAAB(1 mục)
SAAB
04 466 320 10
VAUXHALL(1 mục)
VAUXHALL
04 466 320 10
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 71
A.B.S.
36604
Bộ má phanh, phanh đĩa
ASHIKA
51-02-219
Bộ má phanh, phanh đĩa
ASHIKA
51-02-227
Bộ má phanh, phanh đĩa
ATE
13.0460-5840.2
Bộ má phanh, phanh đĩa
BLUE PRINT
ADT34284
Bộ má phanh, phanh đĩa
BOSCH
0 986 424 371
Bộ má phanh, phanh đĩa
BOSCH
0 986 424 382
Bộ má phanh, phanh đĩa
BOSCH
0 986 424 383
Bộ má phanh, phanh đĩa
BOSCH
0 986 494 274
Bộ má phanh, phanh đĩa
BREMBO
P 83 015
Bộ má phanh, phanh đĩa
BREMBO
P 83 084
Bộ má phanh, phanh đĩa
DELPHI
LP611
Bộ má phanh, phanh đĩa
DELPHI
LP834
Bộ má phanh, phanh đĩa
FEBI BILSTEIN
16743
Bộ má phanh, phanh đĩa
FERODO
FDB1895
Bộ má phanh, phanh đĩa
FERODO
FDB478
Bộ má phanh, phanh đĩa
FERODO
FDB848
Bộ má phanh, phanh đĩa
FTE
9010168
Bộ má phanh, phanh đĩa
FTE
9010532
Bộ má phanh, phanh đĩa
HELLA
8DB 355 006-431
Bộ má phanh, phanh đĩa
HELLA PAGID
8DB 355 005-691
Bộ má phanh, phanh đĩa
HELLA PAGID
8DB 355 006-431
Bộ má phanh, phanh đĩa
HELLA PAGID
8DB 355 011-511
Bộ má phanh, phanh đĩa
JAPANPARTS
PP-219AF
Bộ má phanh, phanh đĩa
JURID
572182J
Bộ má phanh, phanh đĩa
JURID
572188J
Bộ má phanh, phanh đĩa
JURID
572520J
Bộ má phanh, phanh đĩa
LPR
05P061
Bộ má phanh, phanh đĩa
LPR
05P1233
Bộ má phanh, phanh đĩa
LPR
05P514
Bộ má phanh, phanh đĩa
MAGNETI MARELLI
363916060492
Bộ má phanh, phanh đĩa
MAGNETI MARELLI
363916060985
Bộ má phanh, phanh đĩa
MINTEX
MDB1326
Bộ má phanh, phanh đĩa
MINTEX
MDB1994
Bộ má phanh, phanh đĩa
MINTEX
MDB2707
Bộ má phanh, phanh đĩa
OPTIMAL
BP-09439
Bộ má phanh, phanh đĩa
OPTIMAL
BP-09807
Bộ má phanh, phanh đĩa
OPTIMAL
BP-10415
Bộ má phanh, phanh đĩa
QUARO
QP0966
Bộ má phanh, phanh đĩa
REMSA
0214.02
Bộ má phanh, phanh đĩa
REMSA
0214.04
Bộ má phanh, phanh đĩa
REMSA
0214.22
Bộ má phanh, phanh đĩa
REMSA
0475.04
Bộ má phanh, phanh đĩa
REMSA
0590.02
Bộ má phanh, phanh đĩa
REMSA
1050.02
Bộ má phanh, phanh đĩa
ROADHOUSE
21050.02
Bộ má phanh, phanh đĩa
ROADHOUSE
2214.02
Bộ má phanh, phanh đĩa
ROADHOUSE
2214.22
Bộ má phanh, phanh đĩa
ROADHOUSE
2590.02
Bộ má phanh, phanh đĩa
TEXTAR
2007601
Bộ má phanh, phanh đĩa
TEXTAR
2183301
Bộ má phanh, phanh đĩa
TEXTAR
2242601
Bộ má phanh, phanh đĩa
TEXTAR
2401301
Bộ má phanh, phanh đĩa
TRISCAN
8110 13040
Bộ má phanh, phanh đĩa
TRW
GDB1168
Bộ má phanh, phanh đĩa
TRW
GDB1185
Bộ má phanh, phanh đĩa
TRW
GDB3105
Bộ má phanh, phanh đĩa
TRW
GDB3164
Bộ má phanh, phanh đĩa
TRW
GDB3233
Bộ má phanh, phanh đĩa
TRW
GDB3243
Bộ má phanh, phanh đĩa
TRW
GDB3278
Bộ má phanh, phanh đĩa
TRW
GDB3374
Bộ má phanh, phanh đĩa
TRW
GDB730
Bộ má phanh, phanh đĩa
VALEO
301540
Bộ má phanh, phanh đĩa
VALEO
302066
Bộ má phanh, phanh đĩa
VALEO
302741
Bộ má phanh, phanh đĩa
VALEO
598540
Bộ má phanh, phanh đĩa
VALEO
598810
Bộ má phanh, phanh đĩa
VALEO
598984
Bộ má phanh, phanh đĩa
ZIMMERMANN
21833.150.1
Bộ má phanh, phanh đĩa
ZIMMERMANN
24013.155.1
Bộ má phanh, phanh đĩa
Video đề xuất
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
12:53
14:21
9:44CDL Class A FULL In Cab Inspection and Air Brake Test 2023 - Pass Your CDL Trucking Road Test
Driving Academy | CDL Truck Driving School
Xem trên YouTubeGiới thiệu về phụ tùng này
Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.
Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.
Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã C22005ABE có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 215 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.