cvpartz
BOSCH

0 986 424 383

Bộ má phanh, phanh đĩa

Thông số kỹ thuật

Chiều cao
42.5 mm
Thickness
15.5 mm
Width
107.8 mm
Wear Warning Contact
with acoustic wear warning
Article number of recommended accessories
1987474253
Material
Low-Metallic
Test Mark
ECE-R90
WVA Number
20076
Manufacturer Restriction
AKEBONO System
Weight
0.9 kg

Nhà sản xuất xe

NISSAN(3 mục)

NISSAN

AY060 TY002

NISSAN

AY060 TY008

NISSAN

AY060 TY015

OPEL(1 mục)

OPEL

0446632010

TOYOTA(144 mục)

TOYOTA

04465 32010

TOYOTA

04466 12010

TOYOTA

04466 12020

TOYOTA

04466 12031

TOYOTA

04466 12040

TOYOTA

04466 12070

TOYOTA

04466 12110

TOYOTA

04466 12120

TOYOTA

04466 17040

TOYOTA

04466 20010

TOYOTA

04466 20020

TOYOTA

04466 20040

TOYOTA

04466 20060

TOYOTA

04466 20070

TOYOTA

04466 20080

TOYOTA

04466 20100

TOYOTA

04466 20110

TOYOTA

04466 22030

TOYOTA

04466 32010

TOYOTA

04466 32020

TOYOTA

04466 32050

TOYOTA

04466 33010

TOYOTA

04466 33040

TOYOTA

04466 33050

TOYOTA

04466 33110

TOYOTA

04466 33150

TOYOTA

04466 48010

TOYOTA

04466 48050

TOYOTA

04466YZZC5

TOYOTA

04466YZZC6

TOYOTA

04491 33070

TOYOTA

04492 12040

TOYOTA

04492 12041

TOYOTA

04492 12042

TOYOTA

04492 12043

TOYOTA

04492 12050

TOYOTA

04492 12051

TOYOTA

04492 12052

TOYOTA

04492 12060

TOYOTA

04492 12070

TOYOTA

04492 12090

TOYOTA

04492 17050

TOYOTA

04492 17051

TOYOTA

04492 20010

TOYOTA

04492 20011

TOYOTA

04492 20012

TOYOTA

04492 20020

TOYOTA

04492 20021

TOYOTA

04492 20022

TOYOTA

04492 20030

TOYOTA

04492 20040

TOYOTA

04492 20050

TOYOTA

04492 20051

TOYOTA

04492 20060

TOYOTA

04492 20061

TOYOTA

04492 20062

TOYOTA

04492 20070

TOYOTA

04492 20071

TOYOTA

04492 20080

TOYOTA

04492 20090

TOYOTA

04492 20100

TOYOTA

04492 20140

TOYOTA

04492 20150

TOYOTA

04492 22090

TOYOTA

04492 32010

TOYOTA

04492 32011

TOYOTA

04492 32012

TOYOTA

04492 32020

TOYOTA

04492 32060

TOYOTA

04492 32061

TOYOTA

04492 32070

TOYOTA

04492 32080

TOYOTA

04492 33010

TOYOTA

04492 33020

TOYOTA

04492 33030

TOYOTA

04492 33031

TOYOTA

446612010

TOYOTA

446612020

TOYOTA

446612031

TOYOTA

446612040

TOYOTA

446612070

TOYOTA

446612110

TOYOTA

446617040

TOYOTA

446620010

TOYOTA

446620020

TOYOTA

446620040

TOYOTA

446620060

TOYOTA

446620070

TOYOTA

446620080

TOYOTA

446620100

TOYOTA

446620110

TOYOTA

446632010

TOYOTA

446632020

TOYOTA

446632050

TOYOTA

446633010

TOYOTA

446633040

TOYOTA

446633050

TOYOTA

446633110

TOYOTA

446633150

TOYOTA

446648010

TOYOTA

449133070

TOYOTA

449212040

TOYOTA

449212041

TOYOTA

449212042

TOYOTA

449212043

TOYOTA

449212051

TOYOTA

449212052

TOYOTA

449212060

TOYOTA

449212070

TOYOTA

449212090

TOYOTA

449217051

TOYOTA

449220010

TOYOTA

449220011

TOYOTA

449220012

TOYOTA

449220020

TOYOTA

449220021

TOYOTA

449220022

TOYOTA

449220030

TOYOTA

449220040

TOYOTA

449220050

TOYOTA

449220051

TOYOTA

449220060

TOYOTA

449220061

TOYOTA

449220062

TOYOTA

449220070

TOYOTA

449220071

TOYOTA

449220080

TOYOTA

449220090

TOYOTA

449220100

TOYOTA

449220140

TOYOTA

449220150

TOYOTA

449222090

TOYOTA

449232010

TOYOTA

449232011

TOYOTA

449232012

TOYOTA

449232020

TOYOTA

449232060

TOYOTA

449232061

TOYOTA

449232070

TOYOTA

449232080

TOYOTA

449233010

TOYOTA

449233020

TOYOTA

449233030

TOYOTA

449233031

CHEVROLET(1 mục)

CHEVROLET

0446632010

DAIHATSU(16 mục)

DAIHATSU

04491 33070

DAIHATSU

04492 20022

DAIHATSU

04492 20061

DAIHATSU

04492 20062

DAIHATSU

04492 20070

DAIHATSU

04492 20080

DAIHATSU

04492 20100

DAIHATSU

04492 20140

DAIHATSU

04492 32060

DAIHATSU

04492 32061

DAIHATSU

04492 32070

DAIHATSU

04492 32080

DAIHATSU

04492 33010

DAIHATSU

04492 33030

DAIHATSU

04492 33031

DAIHATSU

446633050

HOLDEN(1 mục)

HOLDEN

04 466 320 10

LEXUS(21 mục)

LEXUS

0446612070

LEXUS

0446612120

LEXUS

0446620060

LEXUS

0446620110

LEXUS

0446632010

LEXUS

0446633040

LEXUS

0446633050

LEXUS

0446633110

LEXUS

0446648010

LEXUS

0446648050

LEXUS

04466YZZC6

LEXUS

0449220010

LEXUS

0449220011

LEXUS

0449220021

LEXUS

0449220030

LEXUS

0449220060

LEXUS

0449220061

LEXUS

0449220150

LEXUS

0449232061

LEXUS

446620110

LEXUS

446648010

SAAB(1 mục)

SAAB

0446632010

VAUXHALL(1 mục)

VAUXHALL

0446632010

Các thương hiệu khác tương thích cùng OE

Tổng 49

A.B.S.

36604

Bộ má phanh, phanh đĩa

ABE

C22005ABE

Bộ má phanh, phanh đĩa

ABE

C22009ABE

Bộ má phanh, phanh đĩa

AISIN

BPTO-2905

Bộ má phanh, phanh đĩa

ASHIKA

51-02-227

Bộ má phanh, phanh đĩa

BREMBO

P 83 015

Bộ má phanh, phanh đĩa

CHAMPION

572188CH

Bộ má phanh, phanh đĩa

DELPHI

LP611

Bộ má phanh, phanh đĩa

DELPHI

LP834

Bộ má phanh, phanh đĩa

DEPO

231-02-125

Bộ má phanh, phanh đĩa

EGT

321488EGT

Bộ má phanh, phanh đĩa

EGT

321488IEGT

Bộ má phanh, phanh đĩa

FERODO

FDB478

Bộ má phanh, phanh đĩa

FERODO

FDB848

Bộ má phanh, phanh đĩa

FTE

9010168

Bộ má phanh, phanh đĩa

HELLA

8DB 355 006-431

Bộ má phanh, phanh đĩa

HELLA PAGID

8DB 355 006-431

Bộ má phanh, phanh đĩa

JURID

572182J

Bộ má phanh, phanh đĩa

JURID

572188J

Bộ má phanh, phanh đĩa

KAMOKA

JQ101956

Bộ má phanh, phanh đĩa

LPR

05P061

Bộ má phanh, phanh đĩa

LPR

05P514

Bộ má phanh, phanh đĩa

MAGNETI MARELLI

363916060492

Bộ má phanh, phanh đĩa

MAGNETI MARELLI

363916060985

Bộ má phanh, phanh đĩa

MINTEX

MDB1994

Bộ má phanh, phanh đĩa

OPTIMAL

BP-09439

Bộ má phanh, phanh đĩa

OPTIMAL

BP-09807

Bộ má phanh, phanh đĩa

REMSA

0201.12

Bộ má phanh, phanh đĩa

REMSA

0214.02

Bộ má phanh, phanh đĩa

REMSA

0214.04

Bộ má phanh, phanh đĩa

REMSA

0214.22

Bộ má phanh, phanh đĩa

REMSA

0475.04

Bộ má phanh, phanh đĩa

REMSA

0590.02

Bộ má phanh, phanh đĩa

REMSA

1050.02

Bộ má phanh, phanh đĩa

ROADHOUSE

21050.02

Bộ má phanh, phanh đĩa

ROADHOUSE

2214.02

Bộ má phanh, phanh đĩa

ROADHOUSE

2214.22

Bộ má phanh, phanh đĩa

ROADHOUSE

2590.02

Bộ má phanh, phanh đĩa

TEXTAR

2183301

Bộ má phanh, phanh đĩa

TRW

GDB1168

Bộ má phanh, phanh đĩa

TRW

GDB3058

Bộ má phanh, phanh đĩa

TRW

GDB3105

Bộ má phanh, phanh đĩa

TRW

GDB3164

Bộ má phanh, phanh đĩa

TRW

GDB730

Bộ má phanh, phanh đĩa

VALEO

301540

Bộ má phanh, phanh đĩa

VALEO

302741

Bộ má phanh, phanh đĩa

VALEO

598540

Bộ má phanh, phanh đĩa

VALEO

598984

Bộ má phanh, phanh đĩa

ZIMMERMANN

21833.150.1

Bộ má phanh, phanh đĩa

Video đề xuất

Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.

12:32

CDL Air Brakes Test 2024 (MOST Common Questions and Answers)

Driving Academy | CDL Truck Driving School

Xem trên YouTube

Giới thiệu về phụ tùng này

Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.

Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.

Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.

Câu hỏi thường gặp

Mã 0 986 424 383 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?

Có — được liên kết với 189 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.

Quảng cáo