14:21Thông số kỹ thuật
- Chiều cao
- 42.5 mm
- Thickness
- 15.5 mm
- Width
- 107.8 mm
- Wear Warning Contact
- with acoustic wear warning
- Article number of recommended accessories
- 1987474253
- Material
- Low-Metallic
- Test Mark
- ECE-R90
- WVA Number
- 20076
- Manufacturer Restriction
- AKEBONO System
- Weight
- 0.9 kg
Nhà sản xuất xe
NISSAN(3 mục)
NISSAN
AY060 TY002
NISSAN
AY060 TY008
NISSAN
AY060 TY015
OPEL(1 mục)
OPEL
0446632010
TOYOTA(144 mục)
TOYOTA
04465 32010
TOYOTA
04466 12010
TOYOTA
04466 12020
TOYOTA
04466 12031
TOYOTA
04466 12040
TOYOTA
04466 12070
TOYOTA
04466 12110
TOYOTA
04466 12120
TOYOTA
04466 17040
TOYOTA
04466 20010
TOYOTA
04466 20020
TOYOTA
04466 20040
TOYOTA
04466 20060
TOYOTA
04466 20070
TOYOTA
04466 20080
TOYOTA
04466 20100
TOYOTA
04466 20110
TOYOTA
04466 22030
TOYOTA
04466 32010
TOYOTA
04466 32020
TOYOTA
04466 32050
TOYOTA
04466 33010
TOYOTA
04466 33040
TOYOTA
04466 33050
TOYOTA
04466 33110
TOYOTA
04466 33150
TOYOTA
04466 48010
TOYOTA
04466 48050
TOYOTA
04466YZZC5
TOYOTA
04466YZZC6
TOYOTA
04491 33070
TOYOTA
04492 12040
TOYOTA
04492 12041
TOYOTA
04492 12042
TOYOTA
04492 12043
TOYOTA
04492 12050
TOYOTA
04492 12051
TOYOTA
04492 12052
TOYOTA
04492 12060
TOYOTA
04492 12070
TOYOTA
04492 12090
TOYOTA
04492 17050
TOYOTA
04492 17051
TOYOTA
04492 20010
TOYOTA
04492 20011
TOYOTA
04492 20012
TOYOTA
04492 20020
TOYOTA
04492 20021
TOYOTA
04492 20022
TOYOTA
04492 20030
TOYOTA
04492 20040
TOYOTA
04492 20050
TOYOTA
04492 20051
TOYOTA
04492 20060
TOYOTA
04492 20061
TOYOTA
04492 20062
TOYOTA
04492 20070
TOYOTA
04492 20071
TOYOTA
04492 20080
TOYOTA
04492 20090
TOYOTA
04492 20100
TOYOTA
04492 20140
TOYOTA
04492 20150
TOYOTA
04492 22090
TOYOTA
04492 32010
TOYOTA
04492 32011
TOYOTA
04492 32012
TOYOTA
04492 32020
TOYOTA
04492 32060
TOYOTA
04492 32061
TOYOTA
04492 32070
TOYOTA
04492 32080
TOYOTA
04492 33010
TOYOTA
04492 33020
TOYOTA
04492 33030
TOYOTA
04492 33031
TOYOTA
446612010
TOYOTA
446612020
TOYOTA
446612031
TOYOTA
446612040
TOYOTA
446612070
TOYOTA
446612110
TOYOTA
446617040
TOYOTA
446620010
TOYOTA
446620020
TOYOTA
446620040
TOYOTA
446620060
TOYOTA
446620070
TOYOTA
446620080
TOYOTA
446620100
TOYOTA
446620110
TOYOTA
446632010
TOYOTA
446632020
TOYOTA
446632050
TOYOTA
446633010
TOYOTA
446633040
TOYOTA
446633050
TOYOTA
446633110
TOYOTA
446633150
TOYOTA
446648010
TOYOTA
449133070
TOYOTA
449212040
TOYOTA
449212041
TOYOTA
449212042
TOYOTA
449212043
TOYOTA
449212051
TOYOTA
449212052
TOYOTA
449212060
TOYOTA
449212070
TOYOTA
449212090
TOYOTA
449217051
TOYOTA
449220010
TOYOTA
449220011
TOYOTA
449220012
TOYOTA
449220020
TOYOTA
449220021
TOYOTA
449220022
TOYOTA
449220030
TOYOTA
449220040
TOYOTA
449220050
TOYOTA
449220051
TOYOTA
449220060
TOYOTA
449220061
TOYOTA
449220062
TOYOTA
449220070
TOYOTA
449220071
TOYOTA
449220080
TOYOTA
449220090
TOYOTA
449220100
TOYOTA
449220140
TOYOTA
449220150
TOYOTA
449222090
TOYOTA
449232010
TOYOTA
449232011
TOYOTA
449232012
TOYOTA
449232020
TOYOTA
449232060
TOYOTA
449232061
TOYOTA
449232070
TOYOTA
449232080
TOYOTA
449233010
TOYOTA
449233020
TOYOTA
449233030
TOYOTA
449233031
CHEVROLET(1 mục)
CHEVROLET
0446632010
DAIHATSU(16 mục)
DAIHATSU
04491 33070
DAIHATSU
04492 20022
DAIHATSU
04492 20061
DAIHATSU
04492 20062
DAIHATSU
04492 20070
DAIHATSU
04492 20080
DAIHATSU
04492 20100
DAIHATSU
04492 20140
DAIHATSU
04492 32060
DAIHATSU
04492 32061
DAIHATSU
04492 32070
DAIHATSU
04492 32080
DAIHATSU
04492 33010
DAIHATSU
04492 33030
DAIHATSU
04492 33031
DAIHATSU
446633050
HOLDEN(1 mục)
HOLDEN
04 466 320 10
LEXUS(21 mục)
LEXUS
0446612070
LEXUS
0446612120
LEXUS
0446620060
LEXUS
0446620110
LEXUS
0446632010
LEXUS
0446633040
LEXUS
0446633050
LEXUS
0446633110
LEXUS
0446648010
LEXUS
0446648050
LEXUS
04466YZZC6
LEXUS
0449220010
LEXUS
0449220011
LEXUS
0449220021
LEXUS
0449220030
LEXUS
0449220060
LEXUS
0449220061
LEXUS
0449220150
LEXUS
0449232061
LEXUS
446620110
LEXUS
446648010
SAAB(1 mục)
SAAB
0446632010
VAUXHALL(1 mục)
VAUXHALL
0446632010
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 49
A.B.S.
36604
Bộ má phanh, phanh đĩa
ABE
C22005ABE
Bộ má phanh, phanh đĩa
ABE
C22009ABE
Bộ má phanh, phanh đĩa
AISIN
BPTO-2905
Bộ má phanh, phanh đĩa
ASHIKA
51-02-227
Bộ má phanh, phanh đĩa
BREMBO
P 83 015
Bộ má phanh, phanh đĩa
CHAMPION
572188CH
Bộ má phanh, phanh đĩa
DELPHI
LP611
Bộ má phanh, phanh đĩa
DELPHI
LP834
Bộ má phanh, phanh đĩa
DEPO
231-02-125
Bộ má phanh, phanh đĩa
EGT
321488EGT
Bộ má phanh, phanh đĩa
EGT
321488IEGT
Bộ má phanh, phanh đĩa
FERODO
FDB478
Bộ má phanh, phanh đĩa
FERODO
FDB848
Bộ má phanh, phanh đĩa
FTE
9010168
Bộ má phanh, phanh đĩa
HELLA
8DB 355 006-431
Bộ má phanh, phanh đĩa
HELLA PAGID
8DB 355 006-431
Bộ má phanh, phanh đĩa
JURID
572182J
Bộ má phanh, phanh đĩa
JURID
572188J
Bộ má phanh, phanh đĩa
KAMOKA
JQ101956
Bộ má phanh, phanh đĩa
LPR
05P061
Bộ má phanh, phanh đĩa
LPR
05P514
Bộ má phanh, phanh đĩa
MAGNETI MARELLI
363916060492
Bộ má phanh, phanh đĩa
MAGNETI MARELLI
363916060985
Bộ má phanh, phanh đĩa
MINTEX
MDB1994
Bộ má phanh, phanh đĩa
OPTIMAL
BP-09439
Bộ má phanh, phanh đĩa
OPTIMAL
BP-09807
Bộ má phanh, phanh đĩa
REMSA
0201.12
Bộ má phanh, phanh đĩa
REMSA
0214.02
Bộ má phanh, phanh đĩa
REMSA
0214.04
Bộ má phanh, phanh đĩa
REMSA
0214.22
Bộ má phanh, phanh đĩa
REMSA
0475.04
Bộ má phanh, phanh đĩa
REMSA
0590.02
Bộ má phanh, phanh đĩa
REMSA
1050.02
Bộ má phanh, phanh đĩa
ROADHOUSE
21050.02
Bộ má phanh, phanh đĩa
ROADHOUSE
2214.02
Bộ má phanh, phanh đĩa
ROADHOUSE
2214.22
Bộ má phanh, phanh đĩa
ROADHOUSE
2590.02
Bộ má phanh, phanh đĩa
TEXTAR
2183301
Bộ má phanh, phanh đĩa
TRW
GDB1168
Bộ má phanh, phanh đĩa
TRW
GDB3058
Bộ má phanh, phanh đĩa
TRW
GDB3105
Bộ má phanh, phanh đĩa
TRW
GDB3164
Bộ má phanh, phanh đĩa
TRW
GDB730
Bộ má phanh, phanh đĩa
VALEO
301540
Bộ má phanh, phanh đĩa
VALEO
302741
Bộ má phanh, phanh đĩa
VALEO
598540
Bộ má phanh, phanh đĩa
VALEO
598984
Bộ má phanh, phanh đĩa
ZIMMERMANN
21833.150.1
Bộ má phanh, phanh đĩa
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Video đề xuất
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
14:21
12:53
12:32CDL Air Brakes Test 2024 (MOST Common Questions and Answers)
Driving Academy | CDL Truck Driving School
Xem trên YouTubeGiới thiệu về phụ tùng này
Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.
Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.
Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã 0 986 424 383 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 189 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.