cvpartz

Hình ảnh đang cập nhật

VALEO

302741

Bộ má phanh, phanh đĩa

Thông số kỹ thuật

Chiều cao
42.5 mm
Thickness
15.5 mm
Width
107.8 mm
Fitting Position
Rear Axle
Brake System
AKEBONO
Wear Warning Contact
with integrated wear sensor
Number of wear indicators
2
Supplementary Article/Supplementary Info 2
without anti-squeak plate
Test Mark
ECE-R90
WVA Number
20076
FMSI Code
D325-7223
Weight
0.94

Nhà sản xuất xe

TOYOTA(77 mục)

TOYOTA

04466-20010

TOYOTA

04466-20020

TOYOTA

04466-20060

TOYOTA

04466-20100

TOYOTA

04466-20110

TOYOTA

04466-20140

TOYOTA

04466-32010

TOYOTA

04466-32020

TOYOTA

04466-32050

TOYOTA

04466-33030

TOYOTA

04466-33040

TOYOTA

0446620020

TOYOTA

0446620060

TOYOTA

0446620110

TOYOTA

0446632010

TOYOTA

0446632050

TOYOTA

0446633050

TOYOTA

04492-20012

TOYOTA

04492-20022

TOYOTA

04492-20062

TOYOTA

04492-20070

TOYOTA

04492-20071

TOYOTA

04492-20080

TOYOTA

04492-20090

TOYOTA

04492-20100

TOYOTA

04492-20130

TOYOTA

04492-20131

TOYOTA

04492-20140

TOYOTA

04492-32012

TOYOTA

04492-32020

TOYOTA

04492-32050

TOYOTA

04492-32051

TOYOTA

04492-32070

TOYOTA

04492-32080

TOYOTA

04492-33010

TOYOTA

04492-33020

TOYOTA

04492-33030

TOYOTA

04492-33031

TOYOTA

0449220062

TOYOTA

0449220070

TOYOTA

0449220071

TOYOTA

0449220080

TOYOTA

0449220100

TOYOTA

0449220140

TOYOTA

446620010

TOYOTA

446620020

TOYOTA

446620060

TOYOTA

446620100

TOYOTA

446620110

TOYOTA

446620140

TOYOTA

446632010

TOYOTA

446632020

TOYOTA

446632050

TOYOTA

446633030

TOYOTA

446633040

TOYOTA

446633050

TOYOTA

449220012

TOYOTA

449220022

TOYOTA

449220062

TOYOTA

449220070

TOYOTA

449220071

TOYOTA

449220080

TOYOTA

449220090

TOYOTA

449220100

TOYOTA

449220130

TOYOTA

449220131

TOYOTA

449220140

TOYOTA

449232012

TOYOTA

449232020

TOYOTA

449232050

TOYOTA

449232051

TOYOTA

449232070

TOYOTA

449232080

TOYOTA

449233010

TOYOTA

449233020

TOYOTA

449233030

TOYOTA

449233031

DAIHATSU(12 mục)

DAIHATSU

04492-20062

DAIHATSU

04492-20070

DAIHATSU

04492-20080

DAIHATSU

04492-20140

DAIHATSU

04492-32020

DAIHATSU

04492-33020

DAIHATSU

449220062

DAIHATSU

449220070

DAIHATSU

449220080

DAIHATSU

449220140

DAIHATSU

449232020

DAIHATSU

449233020

LEXUS(37 mục)

LEXUS

04466-20010

LEXUS

04466-20110

LEXUS

04466-32020

LEXUS

04466-33030

LEXUS

04466-33040

LEXUS

04466-33050

LEXUS

04466-48010

LEXUS

0446620060

LEXUS

0446632010

LEXUS

0446633050

LEXUS

04492-20012

LEXUS

04492-20062

LEXUS

04492-20070

LEXUS

04492-20071

LEXUS

04492-20130

LEXUS

04492-20131

LEXUS

04492-32050

LEXUS

04492-32051

LEXUS

0449233010

LEXUS

446620010

LEXUS

446620060

LEXUS

446620110

LEXUS

446632010

LEXUS

446632020

LEXUS

446633030

LEXUS

446633040

LEXUS

446633050

LEXUS

446648010

LEXUS

449220012

LEXUS

449220062

LEXUS

449220070

LEXUS

449220071

LEXUS

449220130

LEXUS

449220131

LEXUS

449232050

LEXUS

449232051

LEXUS

449233010

Các thương hiệu khác tương thích cùng OE

Tổng 52

A.B.S.

36604

Bộ má phanh, phanh đĩa

ABE

C22005ABE

Bộ má phanh, phanh đĩa

AISIN

BPTO-2905

Bộ má phanh, phanh đĩa

ASHIKA

51-02-227

Bộ má phanh, phanh đĩa

ATE

13.0460-5835.2

Bộ má phanh, phanh đĩa

ATE

13.0460-5840.2

Bộ má phanh, phanh đĩa

BLUE PRINT

ADT34284

Bộ má phanh, phanh đĩa

BOSCH

0 986 424 382

Bộ má phanh, phanh đĩa

BOSCH

0 986 424 383

Bộ má phanh, phanh đĩa

BOSCH

0 986 494 274

Bộ má phanh, phanh đĩa

BREMBO

P 83 015

Bộ má phanh, phanh đĩa

CHAMPION

572188CH

Bộ má phanh, phanh đĩa

CIFAM

822-161-0

Bộ má phanh, phanh đĩa

CIFAM

822-161-1

Bộ má phanh, phanh đĩa

DELPHI

LP611

Bộ má phanh, phanh đĩa

DELPHI

LP834

Bộ má phanh, phanh đĩa

DEPO

231-02-125

Bộ má phanh, phanh đĩa

EGT

321488EGT

Bộ má phanh, phanh đĩa

EGT

321488IEGT

Bộ má phanh, phanh đĩa

FEBI BILSTEIN

16743

Bộ má phanh, phanh đĩa

FERODO

FDB478

Bộ má phanh, phanh đĩa

FTE

9010168

Bộ má phanh, phanh đĩa

HELLA

8DB 355 006-431

Bộ má phanh, phanh đĩa

HELLA PAGID

8DB 355 006-431

Bộ má phanh, phanh đĩa

HERTH+BUSS JAKOPARTS

J3612013

Bộ má phanh, phanh đĩa

ICER

180734

Bộ má phanh, phanh đĩa

JURID

572188J

Bộ má phanh, phanh đĩa

KAMOKA

JQ101956

Bộ má phanh, phanh đĩa

LPR

05P061

Bộ má phanh, phanh đĩa

LPR

05P514

Bộ má phanh, phanh đĩa

MAGNETI MARELLI

363916060492

Bộ má phanh, phanh đĩa

MAGNETI MARELLI

363916060985

Bộ má phanh, phanh đĩa

METELLI

22-0161-0

Bộ má phanh, phanh đĩa

MINTEX

MDB1994

Bộ má phanh, phanh đĩa

NIPPARTS

J3612013

Bộ má phanh, phanh đĩa

OPTIMAL

BP-09439

Bộ má phanh, phanh đĩa

OPTIMAL

BP-09807

Bộ má phanh, phanh đĩa

REMSA

0214.02

Bộ má phanh, phanh đĩa

REMSA

0214.04

Bộ má phanh, phanh đĩa

REMSA

0214.22

Bộ má phanh, phanh đĩa

REMSA

1050.02

Bộ má phanh, phanh đĩa

ROADHOUSE

21050.02

Bộ má phanh, phanh đĩa

ROADHOUSE

2214.02

Bộ má phanh, phanh đĩa

ROADHOUSE

2214.22

Bộ má phanh, phanh đĩa

SKF

VKBP 90873 A

Bộ má phanh, phanh đĩa

TEXTAR

2183301

Bộ má phanh, phanh đĩa

TRISCAN

8110 13040

Bộ má phanh, phanh đĩa

TRW

GDB1168

Bộ má phanh, phanh đĩa

TRW

GDB3105

Bộ má phanh, phanh đĩa

TRW

GDB3164

Bộ má phanh, phanh đĩa

TRW

GDB730

Bộ má phanh, phanh đĩa

ZIMMERMANN

21833.150.1

Bộ má phanh, phanh đĩa

Video đề xuất

Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.

10:20

Air Brakes Explained Simply :: Service, Parking and Emergency Brakes One & the Same

Smart Drive Test

Xem trên YouTube
9:44

CDL Class A FULL In Cab Inspection and Air Brake Test 2023 - Pass Your CDL Trucking Road Test

Driving Academy | CDL Truck Driving School

Xem trên YouTube

Giới thiệu về phụ tùng này

Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.

Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.

Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.

Câu hỏi thường gặp

Mã 302741 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?

Có — được liên kết với 126 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.

Quảng cáo