5:57Thông số kỹ thuật
- Chiều cao
- 62.5 mm
- Length
- 141 mm
- Thickness
- 17 mm
- Supplementary Article/Supplementary Info
- with accessories
- Weight
- 1.752
- Supplementary Article/Supplementary Info 2
- with adhesive film
- Fitting Position
- Front Axle
- Brake System
- Sumitomo
- Wear Warning Contact
- incl. wear warning contact
- Number of wear indicators
- 4
Nhà sản xuất xe
TOYOTA(33 mục)
TOYOTA
04465-20260
TOYOTA
04465-33070
TOYOTA
04465-50080
TOYOTA
0446520230
TOYOTA
0446520260
TOYOTA
0446520590
TOYOTA
0446533220
TOYOTA
04465YZZAM
TOYOTA
04491-2B030
TOYOTA
0449106040
TOYOTA
0449106100
TOYOTA
044912B030
TOYOTA
044912B060
TOYOTA
0449133040
TOYOTA
0449133041
TOYOTA
0449133042
TOYOTA
0449133091
TOYOTA
0449150020
TOYOTA
0449150030
TOYOTA
446520230
TOYOTA
446520260
TOYOTA
446520590
TOYOTA
446533070
TOYOTA
446533220
TOYOTA
449106040
TOYOTA
449106100
TOYOTA
44912B060
TOYOTA
449133040
TOYOTA
449133041
TOYOTA
449133042
TOYOTA
449133091
TOYOTA
449150020
TOYOTA
449150030
LEXUS(9 mục)
LEXUS
04465-50151
LEXUS
0446533060
LEXUS
0446550080
LEXUS
0446550151
LEXUS
0449150011
LEXUS
446533060
LEXUS
446550080
LEXUS
446550151
LEXUS
449150011
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 49
A.B.S.
36713
Bộ má phanh, phanh đĩa
A.B.S.
36866
Bộ má phanh, phanh đĩa
ABE
C12060ABE
Bộ má phanh, phanh đĩa
ABE
C1C001ABE
Bộ má phanh, phanh đĩa
ASHIKA
50-02-265
Bộ má phanh, phanh đĩa
BLUE PRINT
ADT342101
Bộ má phanh, phanh đĩa
BLUE PRINT
ADT342149
Bộ má phanh, phanh đĩa
BLUE PRINT
ADT34283
Bộ má phanh, phanh đĩa
BOSCH
0 986 424 799
Bộ má phanh, phanh đĩa
BOSCH
0 986 461 117
Bộ má phanh, phanh đĩa
BOSCH
0 986 494 418
Bộ má phanh, phanh đĩa
BREMBO
P 83 027
Bộ má phanh, phanh đĩa
BREMBO
P 83 028
Bộ má phanh, phanh đĩa
CIFAM
822-166-0
Bộ má phanh, phanh đĩa
CIFAM
822-167-0
Bộ má phanh, phanh đĩa
DELPHI
LP936
Bộ má phanh, phanh đĩa
EGT
321673EGT
Bộ má phanh, phanh đĩa
FEBI BILSTEIN
116362
Bộ má phanh, phanh đĩa
FERODO
FDB1620
Bộ má phanh, phanh đĩa
FERODO
FDB868
Bộ má phanh, phanh đĩa
FTE
9010135
Bộ má phanh, phanh đĩa
HELLA
8DB 355 016-721
Bộ má phanh, phanh đĩa
HELLA
8DB 355 016-771
Bộ má phanh, phanh đĩa
HELLA PAGID
8DB 355 016-721
Bộ má phanh, phanh đĩa
HELLA PAGID
8DB 355 016-771
Bộ má phanh, phanh đĩa
HERTH+BUSS JAKOPARTS
J3602060
Bộ má phanh, phanh đĩa
JAPANPARTS
PA-265AF
Bộ má phanh, phanh đĩa
JURID
572392J
Bộ má phanh, phanh đĩa
JURID
572553J
Bộ má phanh, phanh đĩa
LPR
05P1361
Bộ má phanh, phanh đĩa
LPR
05P573
Bộ má phanh, phanh đĩa
LPR
05P701
Bộ má phanh, phanh đĩa
MAGNETI MARELLI
363916060509
Bộ má phanh, phanh đĩa
MAXGEAR
19-1151
Bộ má phanh, phanh đĩa
MAXGEAR
19-3876
Bộ má phanh, phanh đĩa
METELLI
22-0166-0
Bộ má phanh, phanh đĩa
MEYLE
025 219 6115/W
Bộ má phanh, phanh đĩa
MINTEX
MDB1578
Bộ má phanh, phanh đĩa
MINTEX
MDB1684
Bộ má phanh, phanh đĩa
NIPPARTS
J3602063
Bộ má phanh, phanh đĩa
REMSA
0370.00
Bộ má phanh, phanh đĩa
REMSA
0427.02
Bộ má phanh, phanh đĩa
REMSA
0884.00
Bộ má phanh, phanh đĩa
SWAG
33 10 5371
Bộ má phanh, phanh đĩa
TEXTAR
2179101
Bộ má phanh, phanh đĩa
TEXTAR
2196102
Bộ má phanh, phanh đĩa
TRW
GDB1142
Bộ má phanh, phanh đĩa
TRW
GDB3155
Bộ má phanh, phanh đĩa
VALEO
302813
Bộ má phanh, phanh đĩa
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Video đề xuất
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
5:57
14:21
9:44CDL Class A FULL In Cab Inspection and Air Brake Test 2023 - Pass Your CDL Trucking Road Test
Driving Academy | CDL Truck Driving School
Xem trên YouTubeGiới thiệu về phụ tùng này
Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.
Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.
Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã 2370.00 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 42 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.