cvpartz
JURID

572392J

Bộ má phanh, phanh đĩa

Thông số kỹ thuật

Height 1
62.5 mm
Chiều cao
62.5 mm
Thickness
17 mm
Width
141 mm
Brake System
Sumitomo
WVA Number
21791
Test Mark
R90 Homologated
Wear Warning Contact
not prepared for wear indicator
Weight
1.9
Container Type
Box
Packaging length
17
Packaging width
13
Packaging height
5

Nhà sản xuất xe

TOYOTA(27 mục)

TOYOTA

04465-30080

TOYOTA

0446520230

TOYOTA

0446520260

TOYOTA

0446524040

TOYOTA

0446530080

TOYOTA

0446533010

TOYOTA

0446533060

TOYOTA

0446533070

TOYOTA

0446533170

TOYOTA

0446533220

TOYOTA

0446550080

TOYOTA

0446550090

TOYOTA

04465YZZAM

TOYOTA

0449106080

TOYOTA

0449122360

TOYOTA

0449124080

TOYOTA

044912B030

TOYOTA

044912B060

TOYOTA

0449130291

TOYOTA

0449133040

TOYOTA

0449133042

TOYOTA

0449133050

TOYOTA

0449133051

TOYOTA

0449133091

TOYOTA

0449133100

TOYOTA

0449133110

TOYOTA

0449150040

LEXUS(26 mục)

LEXUS

0446520260

LEXUS

0446524040

LEXUS

0446530080

LEXUS

0446533010

LEXUS

0446533060

LEXUS

0446533070

LEXUS

0446533170

LEXUS

0446533220

LEXUS

0446550080

LEXUS

0446550090

LEXUS

0446550100

LEXUS

0446550150

LEXUS

0446550151

LEXUS

0449106080

LEXUS

0449122360

LEXUS

0449124080

LEXUS

0449130291

LEXUS

0449133020

LEXUS

0449133021

LEXUS

0449133050

LEXUS

0449133051

LEXUS

0449133100

LEXUS

0449133110

LEXUS

0449150020

LEXUS

0449150021

LEXUS

0449150100

Các thương hiệu khác tương thích cùng OE

Tổng 36

A.B.S.

36713

Bộ má phanh, phanh đĩa

A.B.S.

36866

Bộ má phanh, phanh đĩa

ABE

C12060ABE

Bộ má phanh, phanh đĩa

ASHIKA

50-02-265

Bộ má phanh, phanh đĩa

BLUE PRINT

ADT34283

Bộ má phanh, phanh đĩa

BOSCH

0 986 424 799

Bộ má phanh, phanh đĩa

BOSCH

0 986 494 363

Bộ má phanh, phanh đĩa

BOSCH

0 986 494 418

Bộ má phanh, phanh đĩa

BREMBO

P 83 027

Bộ má phanh, phanh đĩa

BREMBO

P 83 028

Bộ má phanh, phanh đĩa

CIFAM

822-167-0

Bộ má phanh, phanh đĩa

DELPHI

LP936

Bộ má phanh, phanh đĩa

EGT

321673EGT

Bộ má phanh, phanh đĩa

FERODO

FDB1620

Bộ má phanh, phanh đĩa

FERODO

FDB868

Bộ má phanh, phanh đĩa

HELLA

8DB 355 016-721

Bộ má phanh, phanh đĩa

HELLA

8DB 355 016-771

Bộ má phanh, phanh đĩa

HELLA PAGID

8DB 355 016-721

Bộ má phanh, phanh đĩa

HELLA PAGID

8DB 355 016-771

Bộ má phanh, phanh đĩa

HERTH+BUSS JAKOPARTS

J3602060

Bộ má phanh, phanh đĩa

JAPANPARTS

PA-265AF

Bộ má phanh, phanh đĩa

LPR

05P1361

Bộ má phanh, phanh đĩa

LPR

05P573

Bộ má phanh, phanh đĩa

LPR

05P701

Bộ má phanh, phanh đĩa

MAGNETI MARELLI

363916060509

Bộ má phanh, phanh đĩa

MAXGEAR

19-1151

Bộ má phanh, phanh đĩa

MAXGEAR

19-3876

Bộ má phanh, phanh đĩa

MEYLE

025 219 6115/W

Bộ má phanh, phanh đĩa

MINTEX

MDB1578

Bộ má phanh, phanh đĩa

MINTEX

MDB1684

Bộ má phanh, phanh đĩa

REMSA

0370.00

Bộ má phanh, phanh đĩa

ROADHOUSE

2370.00

Bộ má phanh, phanh đĩa

TEXTAR

2179101

Bộ má phanh, phanh đĩa

TEXTAR

2196102

Bộ má phanh, phanh đĩa

TRW

GDB3155

Bộ má phanh, phanh đĩa

VALEO

302813

Bộ má phanh, phanh đĩa

Video đề xuất

Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.

12:32

CDL Air Brakes Test 2024 (MOST Common Questions and Answers)

Driving Academy | CDL Truck Driving School

Xem trên YouTube

Giới thiệu về phụ tùng này

Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.

Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.

Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.

Câu hỏi thường gặp

Mã 572392J có mã phụ tùng tương thích (OE) không?

Có — được liên kết với 53 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.

Quảng cáo