12:53Thông số kỹ thuật
- Chiều cao
- 58.5 mm
- Thickness
- 18 mm
- Width
- 131.5 mm
- Supplementary Article/Supplementary Info 2
- with anti-squeak plate
- Material
- Low-Metallic
- Test Mark
- ECE-R90
- WVA Number
- 23806
- Weight
- 1.48 kg
Nhà sản xuất xe
TOYOTA(10 mục)
TOYOTA
04465 20260
TOYOTA
04465 33240
TOYOTA
04465 33250
TOYOTA
04465 33260
TOYOTA
04465 33320
TOYOTA
04465 33340
TOYOTA
04465 44140
TOYOTA
04465 68010
TOYOTA
446533260
TOYOTA
446533320
KIA(1 mục)
KIA
0K2JA 3328Z
LEXUS(3 mục)
LEXUS
0446520260
LEXUS
0446533320
LEXUS
0446544140
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 16
A.B.S.
36713
Bộ má phanh, phanh đĩa
ABE
C12104ABE
Bộ má phanh, phanh đĩa
DELPHI
LP1738
Bộ má phanh, phanh đĩa
DELPHI
LP936
Bộ má phanh, phanh đĩa
EGT
321673EGT
Bộ má phanh, phanh đĩa
FERODO
FDB1620
Bộ má phanh, phanh đĩa
FERODO
FDB868
Bộ má phanh, phanh đĩa
JURID
572392J
Bộ má phanh, phanh đĩa
JURID
572553J
Bộ má phanh, phanh đĩa
MEYLE
025 239 6617/PD
Bộ má phanh, phanh đĩa
MEYLE
025 239 6617/W
Bộ má phanh, phanh đĩa
NK
223506
Bộ má phanh, phanh đĩa
REMSA
0884.00
Bộ má phanh, phanh đĩa
ROADHOUSE
2884.00
Bộ má phanh, phanh đĩa
TRW
GDB3314
Bộ má phanh, phanh đĩa
VALEO
301862
Bộ má phanh, phanh đĩa
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Video đề xuất
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
12:53
14:21
12:32CDL Air Brakes Test 2024 (MOST Common Questions and Answers)
Driving Academy | CDL Truck Driving School
Xem trên YouTubeGiới thiệu về phụ tùng này
Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.
Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.
Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã 0 986 494 363 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 14 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.