cvpartz

Hình ảnh đang cập nhật

VALEO

301551

Bộ má phanh, phanh đĩa

Thông số kỹ thuật

Chiều cao
52.8 mm
Thickness
17.5 mm
Width
133 mm
Fitting Position
Front Axle
Brake System
AKEBONO
Wear Warning Contact
with integrated wear sensor
Number of wear indicators
2
Supplementary Article/Supplementary Info 2
without anti-squeak plate
Test Mark
ECE-R90
WVA Number
21601
Weight
1.46

Nhà sản xuất xe

TOYOTA(152 mục)

TOYOTA

04465-02020

TOYOTA

04465-05010

TOYOTA

04465-06010

TOYOTA

04465-12110

TOYOTA

04465-12150

TOYOTA

04465-12230

TOYOTA

04465-12500

TOYOTA

04465-12530

TOYOTA

04465-12540

TOYOTA

04465-12550

TOYOTA

04465-12593

TOYOTA

04465-20110

TOYOTA

04465-20120

TOYOTA

04465-20130

TOYOTA

04465-20140

TOYOTA

04465-20450

TOYOTA

04465-20490

TOYOTA

04465-30240

TOYOTA

04465-32200

TOYOTA

04465-33020

TOYOTA

04465-33021

TOYOTA

04465-33040

TOYOTA

04465-33050

TOYOTA

04465-33090

TOYOTA

04465-33160

TOYOTA

04465-33210

TOYOTA

04465-42010

TOYOTA

04465-42011

TOYOTA

04465-42012

TOYOTA

04465-42020

TOYOTA

04465-42050

TOYOTA

04465-42060

TOYOTA

04465-42100

TOYOTA

04465-42120

TOYOTA

04465-44020

TOYOTA

04465-44030

TOYOTA

04465-44040

TOYOTA

04465-44070

TOYOTA

04465-44120

TOYOTA

04465-44130

TOYOTA

04465-YZZAB

TOYOTA

0446512110

TOYOTA

0446512530

TOYOTA

0446512540

TOYOTA

0446512550

TOYOTA

0446512593

TOYOTA

0446520110

TOYOTA

0446520130

TOYOTA

0446520140

TOYOTA

0446520450

TOYOTA

0446520490

TOYOTA

0446533021

TOYOTA

0446533050

TOYOTA

0446533210

TOYOTA

0446542011

TOYOTA

0446542012

TOYOTA

0446542060

TOYOTA

0446542120

TOYOTA

0446544030

TOYOTA

04491-02030

TOYOTA

04491-05010

TOYOTA

04491-06010

TOYOTA

04491-06070

TOYOTA

04491-12640

TOYOTA

04491-12650

TOYOTA

04491-12651

TOYOTA

04491-12660

TOYOTA

04491-12670

TOYOTA

04491-20880

TOYOTA

04491-20890

TOYOTA

04491-22370

TOYOTA

04491-2B010

TOYOTA

04491-2B050

TOYOTA

04491-33010

TOYOTA

04491-33011

TOYOTA

04491-33030

TOYOTA

04491-33060

TOYOTA

04491-33080

TOYOTA

04491-42010

TOYOTA

04491-42011

TOYOTA

04491-42012

TOYOTA

0449120880

TOYOTA

0449122370

TOYOTA

044912B050

TOYOTA

0449133030

TOYOTA

0449133080

TOYOTA

0449142010

TOYOTA

0449142011

TOYOTA

0449142012

TOYOTA

446502020

TOYOTA

446505010

TOYOTA

446506010

TOYOTA

446512110

TOYOTA

446512150

TOYOTA

446512230

TOYOTA

446512500

TOYOTA

446512530

TOYOTA

446512540

TOYOTA

446512550

TOYOTA

446512593

TOYOTA

446520110

TOYOTA

446520120

TOYOTA

446520130

TOYOTA

446520140

TOYOTA

446520450

TOYOTA

446520490

TOYOTA

446530240

TOYOTA

446532200

TOYOTA

446533020

TOYOTA

446533021

TOYOTA

446533040

TOYOTA

446533050

TOYOTA

446533090

TOYOTA

446533160

TOYOTA

446533210

TOYOTA

446542010

TOYOTA

446542011

TOYOTA

446542012

TOYOTA

446542020

TOYOTA

446542050

TOYOTA

446542060

TOYOTA

446542100

TOYOTA

446542120

TOYOTA

446544020

TOYOTA

446544030

TOYOTA

446544040

TOYOTA

446544070

TOYOTA

446544120

TOYOTA

446544130

TOYOTA

4465YZZAB

TOYOTA

449102030

TOYOTA

449105010

TOYOTA

449106010

TOYOTA

449106070

TOYOTA

449112640

TOYOTA

449112650

TOYOTA

449112651

TOYOTA

449112660

TOYOTA

449112670

TOYOTA

449120880

TOYOTA

449120890

TOYOTA

449122370

TOYOTA

44912B010

TOYOTA

44912B050

TOYOTA

449133010

TOYOTA

449133011

TOYOTA

449133030

TOYOTA

449133060

TOYOTA

449133080

TOYOTA

449142010

TOYOTA

449142011

TOYOTA

449142012

Các thương hiệu khác tương thích cùng OE

Tổng 61

A.B.S.

36777

Bộ má phanh, phanh đĩa

A.B.S.

37677

Bộ má phanh, phanh đĩa

ABE

C12064ABE

Bộ má phanh, phanh đĩa

AISIN

BPTO-1906

Bộ má phanh, phanh đĩa

ASHIKA

50-02-235

Bộ má phanh, phanh đĩa

ASHIKA

50-02-264

Bộ má phanh, phanh đĩa

ATE

13.0460-5951.2

Bộ má phanh, phanh đĩa

BLUE PRINT

ADT34279

Bộ má phanh, phanh đĩa

BLUE PRINT

ADT34285

Bộ má phanh, phanh đĩa

BOSCH

0 986 461 123

Bộ má phanh, phanh đĩa

BRECK

21601 00 701 10

Bộ má phanh, phanh đĩa

BREMBO

P 83 034

Bộ má phanh, phanh đĩa

CHAMPION

572333CH

Bộ má phanh, phanh đĩa

CIFAM

822-149-0

Bộ má phanh, phanh đĩa

DELPHI

LP789

Bộ má phanh, phanh đĩa

EGT

321418EGT

Bộ má phanh, phanh đĩa

EGT

322166cEGT

Bộ má phanh, phanh đĩa

EGT

322166EGT

Bộ má phanh, phanh đĩa

FEBI BILSTEIN

16581

Bộ má phanh, phanh đĩa

FEBI BILSTEIN

16616

Bộ má phanh, phanh đĩa

FERODO

FDB308

Bộ má phanh, phanh đĩa

FERODO

FDB867

Bộ má phanh, phanh đĩa

FTE

9010135

Bộ má phanh, phanh đĩa

HELLA

8DB 355 016-421

Bộ má phanh, phanh đĩa

HELLA PAGID

8DB 355 016-421

Bộ má phanh, phanh đĩa

HERTH+BUSS JAKOPARTS

J3602035

Bộ má phanh, phanh đĩa

HERTH+BUSS JAKOPARTS

J3602064

Bộ má phanh, phanh đĩa

ICER

181210

Bộ má phanh, phanh đĩa

JAPANPARTS

PA-235AF

Bộ má phanh, phanh đĩa

JAPANPARTS

PA-264AF

Bộ má phanh, phanh đĩa

JURID

572255J

Bộ má phanh, phanh đĩa

JURID

572333J

Bộ má phanh, phanh đĩa

LPR

05P561

Bộ má phanh, phanh đĩa

MAGNETI MARELLI

363916060406

Bộ má phanh, phanh đĩa

MAXGEAR

19-0569

Bộ má phanh, phanh đĩa

MAXGEAR

19-3876

Bộ má phanh, phanh đĩa

METELLI

22-0149-0

Bộ má phanh, phanh đĩa

MEYLE

025 216 0117/W

Bộ má phanh, phanh đĩa

MINTEX

MDB1658

Bộ má phanh, phanh đĩa

NIPPARTS

J3602064

Bộ má phanh, phanh đĩa

OPTIMAL

BP-09787

Bộ má phanh, phanh đĩa

OPTIMAL

BP-12064

Bộ má phanh, phanh đĩa

PROFIT

5000-0867

Bộ má phanh, phanh đĩa

REMSA

0402.02

Bộ má phanh, phanh đĩa

REMSA

0652.00

Bộ má phanh, phanh đĩa

ROADHOUSE

2402.02

Bộ má phanh, phanh đĩa

ROADHOUSE

2652.00

Bộ má phanh, phanh đĩa

SKF

VKBP 80638 A

Bộ má phanh, phanh đĩa

SKF

VKBP 80642

Bộ má phanh, phanh đĩa

SWAG

81 91 6581

Bộ má phanh, phanh đĩa

SWAG

81 91 6616

Bộ má phanh, phanh đĩa

TEXTAR

2160101

Bộ má phanh, phanh đĩa

TRISCAN

8110 13100

Bộ má phanh, phanh đĩa

TRISCAN

8110 13157

Bộ má phanh, phanh đĩa

TRW

GDB1143

Bộ má phanh, phanh đĩa

TRW

GDB3147

Bộ má phanh, phanh đĩa

TRW

GDB3155

Bộ má phanh, phanh đĩa

TRW

GDB3207

Bộ má phanh, phanh đĩa

TRW

GDB3300

Bộ má phanh, phanh đĩa

ZIMMERMANN

21601.175.1

Bộ má phanh, phanh đĩa

ZIMMERMANN

24350.175.2

Bộ má phanh, phanh đĩa

Video đề xuất

Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.

9:44

CDL Class A FULL In Cab Inspection and Air Brake Test 2023 - Pass Your CDL Trucking Road Test

Driving Academy | CDL Truck Driving School

Xem trên YouTube

Giới thiệu về phụ tùng này

Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.

Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.

Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.

Câu hỏi thường gặp

Mã 301551 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?

Có — được liên kết với 152 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.

Quảng cáo