cvpartz
MAGNETI MARELLI

363916060406

Bộ má phanh, phanh đĩa

Thông số kỹ thuật

Height 1
53 mm
Length 1
133.2 mm
Thickness 1
17.5 mm
Brake System
AKEBONO
WVA Number
21601
Wear Warning Contact
with acoustic wear warning
Number of wear indicators
2
Weight
1.4 kg

Nhà sản xuất xe

NISSAN(1 mục)

NISSAN

AY040TY022

TOYOTA(154 mục)

TOYOTA

04465-22280

TOYOTA

0446502020

TOYOTA

0446505010

TOYOTA

0446506010

TOYOTA

0446512110

TOYOTA

0446512150

TOYOTA

0446512230

TOYOTA

0446512500

TOYOTA

0446512530

TOYOTA

0446512540

TOYOTA

0446512550

TOYOTA

0446512593

TOYOTA

0446520110

TOYOTA

0446520120

TOYOTA

0446520130

TOYOTA

0446520140

TOYOTA

0446520450

TOYOTA

0446520490

TOYOTA

0446522280

TOYOTA

0446522300

TOYOTA

0446530240

TOYOTA

0446530250

TOYOTA

0446532200

TOYOTA

0446533020

TOYOTA

0446533021

TOYOTA

0446533040

TOYOTA

0446533050

TOYOTA

0446533090

TOYOTA

0446533160

TOYOTA

0446533210

TOYOTA

0446542010

TOYOTA

0446542011

TOYOTA

0446542012

TOYOTA

0446542020

TOYOTA

0446542040

TOYOTA

0446542041

TOYOTA

0446542050

TOYOTA

0446542060

TOYOTA

0446542090

TOYOTA

0446542100

TOYOTA

0446542120

TOYOTA

0446544020

TOYOTA

0446544030

TOYOTA

0446544040

TOYOTA

0446544070

TOYOTA

0446544110

TOYOTA

0446544120

TOYOTA

0446544130

TOYOTA

0446547010

TOYOTA

04465YZZ51

TOYOTA

04465YZZAB

TOYOTA

04491 06060

TOYOTA

04491-22370

TOYOTA

0449102030

TOYOTA

0449105010

TOYOTA

0449106010

TOYOTA

0449106030

TOYOTA

0449106060

TOYOTA

0449106070

TOYOTA

0449112640

TOYOTA

0449112650

TOYOTA

0449112651

TOYOTA

0449112660

TOYOTA

0449112670

TOYOTA

0449117160

TOYOTA

0449120880

TOYOTA

0449120890

TOYOTA

0449122370

TOYOTA

044912B010

TOYOTA

044912B050

TOYOTA

044912B080

TOYOTA

0449132420

TOYOTA

0449133010

TOYOTA

0449133011

TOYOTA

0449133030

TOYOTA

0449133060

TOYOTA

0449133080

TOYOTA

0449142010

TOYOTA

0449142011

TOYOTA

0449142012

TOYOTA

446502020

TOYOTA

446505010

TOYOTA

446506010

TOYOTA

446512110

TOYOTA

446512150

TOYOTA

446512160

TOYOTA

446512230

TOYOTA

446512500

TOYOTA

446512530

TOYOTA

446512540

TOYOTA

446512550

TOYOTA

446512593

TOYOTA

446520110

TOYOTA

446520120

TOYOTA

446520130

TOYOTA

446520140

TOYOTA

446520450

TOYOTA

446520490

TOYOTA

446522280

TOYOTA

446522300

TOYOTA

446530240

TOYOTA

446530250

TOYOTA

446533020

TOYOTA

446533021

TOYOTA

446533040

TOYOTA

446533050

TOYOTA

446533090

TOYOTA

446533160

TOYOTA

446533210

TOYOTA

446542010

TOYOTA

446542011

TOYOTA

446542012

TOYOTA

446542020

TOYOTA

446542040

TOYOTA

446542041

TOYOTA

446542050

TOYOTA

446542060

TOYOTA

446542090

TOYOTA

446542100

TOYOTA

446542120

TOYOTA

446544020

TOYOTA

446544030

TOYOTA

446544040

TOYOTA

446544070

TOYOTA

446544120

TOYOTA

446544130

TOYOTA

446547010

TOYOTA

449102030

TOYOTA

449105010

TOYOTA

449106010

TOYOTA

449106030

TOYOTA

449106060

TOYOTA

449106070

TOYOTA

449112640

TOYOTA

449112650

TOYOTA

449112651

TOYOTA

449112660

TOYOTA

449112670

TOYOTA

449117160

TOYOTA

449120880

TOYOTA

449120890

TOYOTA

449122370

TOYOTA

449132420

TOYOTA

449133010

TOYOTA

449133011

TOYOTA

449133030

TOYOTA

449133060

TOYOTA

449133080

TOYOTA

449142010

TOYOTA

449142011

TOYOTA

449142012

TOYOTA

4774605010

TOYOTA

4774705010

TOYOTA

4775705010

GENERAL MOTORS(1 mục)

GENERAL MOTORS

94855746

Các thương hiệu khác tương thích cùng OE

Tổng 81

A.B.S.

36777

Bộ má phanh, phanh đĩa

A.B.S.

36866

Bộ má phanh, phanh đĩa

A.B.S.

37230

Bộ má phanh, phanh đĩa

ABE

C12064ABE

Bộ má phanh, phanh đĩa

AISIN

BPTO-1906

Bộ má phanh, phanh đĩa

AISIN

BPTO-1922

Bộ má phanh, phanh đĩa

AISIN

BPTO-1924

Bộ má phanh, phanh đĩa

ASHIKA

50-02-235

Bộ má phanh, phanh đĩa

ASHIKA

50-02-264

Bộ má phanh, phanh đĩa

ASHIKA

50-02-280

Bộ má phanh, phanh đĩa

ATE

13.0460-5951.2

Bộ má phanh, phanh đĩa

BLUE PRINT

ADT34285

Bộ má phanh, phanh đĩa

BOSCH

0 986 424 799

Bộ má phanh, phanh đĩa

BOSCH

0 986 461 123

Bộ má phanh, phanh đĩa

BRECK

21601 00 701 10

Bộ má phanh, phanh đĩa

BRECK

23585 00 701 00

Bộ má phanh, phanh đĩa

BREMBO

P 83 034

Bộ má phanh, phanh đĩa

CHAMPION

572255CH

Bộ má phanh, phanh đĩa

CHAMPION

572333CH

Bộ má phanh, phanh đĩa

CHAMPION

572357CH

Bộ má phanh, phanh đĩa

CHAMPION

572487CH

Bộ má phanh, phanh đĩa

CIFAM

822-149-0

Bộ má phanh, phanh đĩa

DELPHI

LP789

Bộ má phanh, phanh đĩa

DELPHI

LP940

Bộ má phanh, phanh đĩa

EGT

321418EGT

Bộ má phanh, phanh đĩa

EGT

321619EGT

Bộ má phanh, phanh đĩa

EGT

321619IEGT

Bộ má phanh, phanh đĩa

EGT

321732cEGT

Bộ má phanh, phanh đĩa

EGT

321732EGT

Bộ má phanh, phanh đĩa

EGT

321732IEGT

Bộ má phanh, phanh đĩa

FEBI BILSTEIN

16616

Bộ má phanh, phanh đĩa

FERODO

FDB1514

Bộ má phanh, phanh đĩa

FERODO

FDB308

Bộ má phanh, phanh đĩa

FERODO

FDB867

Bộ má phanh, phanh đĩa

FERODO

FDB928

Bộ má phanh, phanh đĩa

FTE

9010135

Bộ má phanh, phanh đĩa

FTE

9010182

Bộ má phanh, phanh đĩa

FTE

9010508

Bộ má phanh, phanh đĩa

HELLA

8DB 355 016-421

Bộ má phanh, phanh đĩa

HELLA PAGID

8DB 355 016-421

Bộ má phanh, phanh đĩa

HELLA PAGID

8DB 355 040-491

Bộ má phanh, phanh đĩa

HERTH+BUSS JAKOPARTS

J3602064

Bộ má phanh, phanh đĩa

JAPANPARTS

PA-235AF

Bộ má phanh, phanh đĩa

JAPANPARTS

PA-264AF

Bộ má phanh, phanh đĩa

JAPANPARTS

PA-280AF

Bộ má phanh, phanh đĩa

JURID

572255J

Bộ má phanh, phanh đĩa

JURID

572333J

Bộ má phanh, phanh đĩa

JURID

572357J

Bộ má phanh, phanh đĩa

JURID

572487J

Bộ má phanh, phanh đĩa

LPR

05P561

Bộ má phanh, phanh đĩa

LPR

05P958

Bộ má phanh, phanh đĩa

MAXGEAR

19-0569

Bộ má phanh, phanh đĩa

MAXGEAR

19-3876

Bộ má phanh, phanh đĩa

METELLI

22-0149-0

Bộ má phanh, phanh đĩa

MEYLE

025 216 0117/W

Bộ má phanh, phanh đĩa

MINTEX

MDB1658

Bộ má phanh, phanh đĩa

NIPPARTS

J3602064

Bộ má phanh, phanh đĩa

OPTIMAL

BP-09787

Bộ má phanh, phanh đĩa

OPTIMAL

BP-09829

Bộ má phanh, phanh đĩa

OPTIMAL

BP-12064

Bộ má phanh, phanh đĩa

PROFIT

5000-0867

Bộ má phanh, phanh đĩa

REMSA

0402.02

Bộ má phanh, phanh đĩa

REMSA

0427.02

Bộ má phanh, phanh đĩa

REMSA

0813.00

Bộ má phanh, phanh đĩa

ROADHOUSE

2402.02

Bộ má phanh, phanh đĩa

ROADHOUSE

2427.02

Bộ má phanh, phanh đĩa

ROADHOUSE

2813.00

Bộ má phanh, phanh đĩa

SKF

VKBP 80638 A

Bộ má phanh, phanh đĩa

SWAG

81 91 6616

Bộ má phanh, phanh đĩa

TEXTAR

2160101

Bộ má phanh, phanh đĩa

TEXTAR

2621901

Bộ má phanh, phanh đĩa

TRISCAN

8110 13157

Bộ má phanh, phanh đĩa

TRW

GDB1143

Bộ má phanh, phanh đĩa

TRW

GDB1145

Bộ má phanh, phanh đĩa

TRW

GDB3300

Bộ má phanh, phanh đĩa

VALEO

301551

Bộ má phanh, phanh đĩa

VALEO

302033

Bộ má phanh, phanh đĩa

VALEO

302065

Bộ má phanh, phanh đĩa

VALEO

598536

Bộ má phanh, phanh đĩa

VALEO

598809

Bộ má phanh, phanh đĩa

ZIMMERMANN

21601.175.1

Bộ má phanh, phanh đĩa

Video đề xuất

Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.

9:44

CDL Class A FULL In Cab Inspection and Air Brake Test 2023 - Pass Your CDL Trucking Road Test

Driving Academy | CDL Truck Driving School

Xem trên YouTube

Giới thiệu về phụ tùng này

Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.

Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.

Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.

Câu hỏi thường gặp

Mã 363916060406 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?

Có — được liên kết với 156 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.

Quảng cáo