cvpartz
BOSCH

0 986 461 123

Bộ má phanh, phanh đĩa

Thông số kỹ thuật

Chiều cao
53 mm
Thickness
17.5 mm
Width
133.2 mm
Wear Warning Contact
with acoustic wear warning
Supplementary Article/Supplementary Info 2
with mounting manual
Article number of recommended accessories
1987474279
Material
Low-Metallic
Test Mark
ECE-R90
WVA Number
21602
Manufacturer Restriction
SUMITOMO System
Weight
1.514 kg

Nhà sản xuất xe

TOYOTA(115 mục)

TOYOTA

04465 05010

TOYOTA

04465 12110

TOYOTA

04465 12500

TOYOTA

04465 12530

TOYOTA

04465 12540

TOYOTA

04465 12550

TOYOTA

04465 12593

TOYOTA

04465 20110

TOYOTA

04465 20120

TOYOTA

04465 20130

TOYOTA

04465 20140

TOYOTA

04465 20450

TOYOTA

04465 20490

TOYOTA

04465 22280

TOYOTA

04465 22300

TOYOTA

04465 30240

TOYOTA

04465 32200

TOYOTA

04465 33020

TOYOTA

04465 33021

TOYOTA

04465 33040

TOYOTA

04465 33050

TOYOTA

04465 33160

TOYOTA

04465 33210

TOYOTA

04465 33230

TOYOTA

04465 42010

TOYOTA

04465 42011

TOYOTA

04465 42012

TOYOTA

04465 42050

TOYOTA

04465 42060

TOYOTA

04465 42080

TOYOTA

04465 42100

TOYOTA

04465 42120

TOYOTA

04465 44020

TOYOTA

04465 44030

TOYOTA

04465 44040

TOYOTA

04465 44070

TOYOTA

04465 44110

TOYOTA

04465 44120

TOYOTA

04465 44130

TOYOTA

04465 47010

TOYOTA

04465YZZAB

TOYOTA

04491 02030

TOYOTA

04491 05010

TOYOTA

04491 06010

TOYOTA

04491 06060

TOYOTA

04491 06070

TOYOTA

04491 12640

TOYOTA

04491 12650

TOYOTA

04491 12651

TOYOTA

04491 17160

TOYOTA

04491 20880

TOYOTA

04491 20890

TOYOTA

04491 20900

TOYOTA

04491 22370

TOYOTA

04491 32420

TOYOTA

04491 33010

TOYOTA

04491 33011

TOYOTA

04491 33030

TOYOTA

04491 33060

TOYOTA

04491 33080

TOYOTA

04491 42010

TOYOTA

04491 42011

TOYOTA

04491 42012

TOYOTA

044912B010

TOYOTA

044912B050

TOYOTA

044912B080

TOYOTA

446505010

TOYOTA

446512530

TOYOTA

446512540

TOYOTA

446512550

TOYOTA

446512593

TOYOTA

446520110

TOYOTA

446520120

TOYOTA

446520130

TOYOTA

446520450

TOYOTA

446520490

TOYOTA

446532200

TOYOTA

446533020

TOYOTA

446533021

TOYOTA

446533040

TOYOTA

446533050

TOYOTA

446533210

TOYOTA

446542010

TOYOTA

446542011

TOYOTA

446542012

TOYOTA

446542060

TOYOTA

446542080

TOYOTA

446542100

TOYOTA

446542120

TOYOTA

446544030

TOYOTA

446544040

TOYOTA

446544120

TOYOTA

446547010

TOYOTA

449105010

TOYOTA

449112650

TOYOTA

449112651

TOYOTA

449117160

TOYOTA

449120880

TOYOTA

449120890

TOYOTA

449122370

TOYOTA

449132420

TOYOTA

449133010

TOYOTA

449133011

TOYOTA

449133030

TOYOTA

449133080

TOYOTA

449142010

TOYOTA

449142012

TOYOTA

47746 05010

TOYOTA

47747 05010

TOYOTA

47757 05010

TOYOTA

AY040TY022

TOYOTA

V91150023

TOYOTA

V91181039

TOYOTA

V9118A039

TOYOTA

V9118L028

DAIHATSU(2 mục)

DAIHATSU

446533021

DAIHATSU

446533210

LEXUS(3 mục)

LEXUS

0446512593

LEXUS

0446544070

LEXUS

0446544110

Các thương hiệu khác tương thích cùng OE

Tổng 41

A.B.S.

36777

Bộ má phanh, phanh đĩa

ABE

C12064ABE

Bộ má phanh, phanh đĩa

ASHIKA

50-02-264

Bộ má phanh, phanh đĩa

BLUE PRINT

ADT34285

Bộ má phanh, phanh đĩa

BRECK

21601 00 701 10

Bộ má phanh, phanh đĩa

BREMBO

P 83 034

Bộ má phanh, phanh đĩa

CHAMPION

572333CH

Bộ má phanh, phanh đĩa

DEPO

231-01-128

Bộ má phanh, phanh đĩa

FEBI BILSTEIN

16616

Bộ má phanh, phanh đĩa

FERODO

FDB867

Bộ má phanh, phanh đĩa

FTE

9010135

Bộ má phanh, phanh đĩa

FTE

9010182

Bộ má phanh, phanh đĩa

FTE

9010508

Bộ má phanh, phanh đĩa

HELLA

8DB 355 016-421

Bộ má phanh, phanh đĩa

HELLA PAGID

8DB 355 016-421

Bộ má phanh, phanh đĩa

JAPANPARTS

PA-264AF

Bộ má phanh, phanh đĩa

JURID

572333J

Bộ má phanh, phanh đĩa

KAMOKA

JQ1013028

Bộ má phanh, phanh đĩa

LPR

05P561

Bộ má phanh, phanh đĩa

MAGNETI MARELLI

363916060406

Bộ má phanh, phanh đĩa

MAGNETI MARELLI

363916060509

Bộ má phanh, phanh đĩa

MAGNETI MARELLI

363916060577

Bộ má phanh, phanh đĩa

MAXGEAR

19-0569

Bộ má phanh, phanh đĩa

MAXGEAR

19-3876

Bộ má phanh, phanh đĩa

MINTEX

MDB1658

Bộ má phanh, phanh đĩa

OPTIMAL

BP-09787

Bộ má phanh, phanh đĩa

OPTIMAL

BP-12064

Bộ má phanh, phanh đĩa

PROFIT

5000-0867

Bộ má phanh, phanh đĩa

REMSA

0402.02

Bộ má phanh, phanh đĩa

REMSA

0813.00

Bộ má phanh, phanh đĩa

ROADHOUSE

2402.02

Bộ má phanh, phanh đĩa

ROADHOUSE

2813.00

Bộ má phanh, phanh đĩa

SWAG

81 91 6616

Bộ má phanh, phanh đĩa

TEXTAR

2160101

Bộ má phanh, phanh đĩa

TRW

GDB1143

Bộ má phanh, phanh đĩa

VALEO

301551

Bộ má phanh, phanh đĩa

VALEO

302033

Bộ má phanh, phanh đĩa

VALEO

302065

Bộ má phanh, phanh đĩa

VALEO

598536

Bộ má phanh, phanh đĩa

VALEO

598809

Bộ má phanh, phanh đĩa

ZIMMERMANN

21601.175.1

Bộ má phanh, phanh đĩa

Video đề xuất

Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.

9:44

CDL Class A FULL In Cab Inspection and Air Brake Test 2023 - Pass Your CDL Trucking Road Test

Driving Academy | CDL Truck Driving School

Xem trên YouTube
12:32

CDL Air Brakes Test 2024 (MOST Common Questions and Answers)

Driving Academy | CDL Truck Driving School

Xem trên YouTube

Giới thiệu về phụ tùng này

Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.

Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.

Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.

Câu hỏi thường gặp

Mã 0 986 461 123 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?

Có — được liên kết với 120 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.

Quảng cáo