12:53Hình ảnh đang cập nhật
05P343
Bộ má phanh, phanh đĩa
Thông số kỹ thuật
- Chiều cao
- 44.6 mm
- Thickness
- 14.9 mm
- Width
- 107.3 mm
- Wear Warning Contact
- with integrated wear sensor
- Brake System
- SUMITOMO
- Number of wear indicators
- 2
- Weight
- 0.96 kg
Nhà sản xuất xe
SUBARU(1 mục)
SUBARU
5520061880
SUZUKI(56 mục)
SUZUKI
5520051810
SUZUKI
5520051810000
SUZUKI
5520051811
SUZUKI
5520051811000
SUZUKI
5520060870
SUZUKI
5520060870000
SUZUKI
5520060B10
SUZUKI
5520060B10000
SUZUKI
5520060B11
SUZUKI
5520061850
SUZUKI
5520061850000
SUZUKI
5520061880
SUZUKI
5520061890
SUZUKI
5520061890000
SUZUKI
5520062840
SUZUKI
5520062840000
SUZUKI
5520062860000
SUZUKI
5520085810
SUZUKI
5520085810000
SUZUKI
5520086810
SUZUKI
5520086820
SUZUKI
5520086830
SUZUKI
5520086830000
SUZUKI
5521060B80
SUZUKI
5521060B80000
SUZUKI
5521086010
SUZUKI
5521086010000
SUZUKI
5521086020
SUZUKI
5521086020000
SUZUKI
5521086030
SUZUKI
5522086030
SUZUKI
5523060B80
SUZUKI
5523060B80000
SUZUKI
5523086030
SUZUKI
5525060B30
SUZUKI
5525060B30000
SUZUKI
5525060B80
SUZUKI
5525064B10
SUZUKI
5525070C10
SUZUKI
5525070C10000
SUZUKI
5525160830
SUZUKI
5525160830000
SUZUKI
5525160B30
SUZUKI
5525160B30000
SUZUKI
5525160B80
SUZUKI
5525164B10
SUZUKI
5525170C10
SUZUKI
5525170C10000
SUZUKI
5525170C12
SUZUKI
5525170C12000
SUZUKI
5530086810
SUZUKI
5530086820
SUZUKI
5580050G50
SUZUKI
5580050G50000
SUZUKI
5580050G60
SUZUKI
5580050G60000
SUZUKI (CHANGAN)(1 mục)
SUZUKI (CHANGAN)
55200C61880000
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 31
A.B.S.
36656
Bộ má phanh, phanh đĩa
ABE
C18005ABE
Bộ má phanh, phanh đĩa
ASHIKA
50-01-135
Bộ má phanh, phanh đĩa
ASHIKA
50-08-805
Bộ má phanh, phanh đĩa
ATE
13.0460-5985.2
Bộ má phanh, phanh đĩa
BLUE PRINT
ADK84218
Bộ má phanh, phanh đĩa
BREMBO
P 79 005
Bộ má phanh, phanh đĩa
CHAMPION
572179CH
Bộ má phanh, phanh đĩa
DELPHI
LP2182
Bộ má phanh, phanh đĩa
DELPHI
LP676
Bộ má phanh, phanh đĩa
FEBI BILSTEIN
116389
Bộ má phanh, phanh đĩa
FTE
9010095
Bộ má phanh, phanh đĩa
HELLA
8DB 355 005-711
Bộ má phanh, phanh đĩa
HELLA PAGID
8DB 355 005-711
Bộ má phanh, phanh đĩa
JAPANPARTS
PA-135AF
Bộ má phanh, phanh đĩa
JAPANPARTS
PA-805AF
Bộ má phanh, phanh đĩa
MAGNETI MARELLI
363916060491
Bộ má phanh, phanh đĩa
MAXGEAR
19-0476
Bộ má phanh, phanh đĩa
MEYLE
025 213 3314/W
Bộ má phanh, phanh đĩa
MINTEX
MDB1408
Bộ má phanh, phanh đĩa
MINTEX
MDB1474
Bộ má phanh, phanh đĩa
NIPPARTS
J3608005
Bộ má phanh, phanh đĩa
NK
225203
Bộ má phanh, phanh đĩa
OPTIMAL
BP-09445
Bộ má phanh, phanh đĩa
OPTIMAL
BP-09495
Bộ má phanh, phanh đĩa
REMSA
0147.22
Bộ má phanh, phanh đĩa
SWAG
33 10 6404
Bộ má phanh, phanh đĩa
TEXTAR
2133301
Bộ má phanh, phanh đĩa
TRW
GDB883
Bộ má phanh, phanh đĩa
VALEO
301666
Bộ má phanh, phanh đĩa
ZIMMERMANN
21333.150.1
Bộ má phanh, phanh đĩa
Video đề xuất
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
12:53
14:21
10:20Air Brakes Explained Simply :: Service, Parking and Emergency Brakes One & the Same
Smart Drive Test
Xem trên YouTubeGiới thiệu về phụ tùng này
Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.
Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.
Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã 05P343 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 58 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.