5:57Thông số kỹ thuật
- Chiều cao
- 59.1 mm
- Thickness
- 16.9 mm
- Width
- 129 mm
- Fitting Position
- Rear Axle
- Wear Warning Contact
- prepared for wear indicator
- Supplementary Article/Supplementary Info 2
- with brake caliper screws
- Weight
- 1.574 kg
Nhà sản xuất xe
AUDI(21 mục)
AUDI
4N0 698 451
AUDI
80A 698 451 B
AUDI
80A 698 451 Q
AUDI
8W0 698 451 BC
AUDI
8W0 698 451 BE
AUDI
8W0 698 451 BF
AUDI
8W0 698 451 BG
AUDI
8W0 698 451 BJ
AUDI
8W0 698 451 F
AUDI
8W0 698 451 G
AUDI
8W0 698 451 H
AUDI
8W0 698 451 J
AUDI
8W0 698 451 K
AUDI
8W0 698 451 L
AUDI
8W0 698 451 N
AUDI
8W0 698 451 P
AUDI
8W0 698 451 Q
AUDI
8W0 698 451 R
AUDI
8W0 698 451 S
AUDI
8W0 698 451 T
AUDI
L8W D 6 98 45
SEAT(21 mục)
SEAT
4N0 698 451
SEAT
80A 698 451 B
SEAT
80A 698 451 Q
SEAT
8W0 698 451 BC
SEAT
8W0 698 451 BE
SEAT
8W0 698 451 BF
SEAT
8W0 698 451 BG
SEAT
8W0 698 451 BJ
SEAT
8W0 698 451 F
SEAT
8W0 698 451 G
SEAT
8W0 698 451 H
SEAT
8W0 698 451 J
SEAT
8W0 698 451 K
SEAT
8W0 698 451 L
SEAT
8W0 698 451 N
SEAT
8W0 698 451 P
SEAT
8W0 698 451 Q
SEAT
8W0 698 451 R
SEAT
8W0 698 451 S
SEAT
8W0 698 451 T
SEAT
L8W D 6 98 45
SKODA(21 mục)
SKODA
4N0 698 451
SKODA
80A 698 451 B
SKODA
80A 698 451 Q
SKODA
8W0 698 451 BC
SKODA
8W0 698 451 BE
SKODA
8W0 698 451 BF
SKODA
8W0 698 451 BG
SKODA
8W0 698 451 BJ
SKODA
8W0 698 451 F
SKODA
8W0 698 451 G
SKODA
8W0 698 451 H
SKODA
8W0 698 451 J
SKODA
8W0 698 451 K
SKODA
8W0 698 451 L
SKODA
8W0 698 451 N
SKODA
8W0 698 451 P
SKODA
8W0 698 451 Q
SKODA
8W0 698 451 R
SKODA
8W0 698 451 S
SKODA
8W0 698 451 T
SKODA
L8W D 6 98 45
VAG(21 mục)
VAG
4N0 698 451
VAG
80A 698 451 B
VAG
80A 698 451 Q
VAG
8W0 698 451 BC
VAG
8W0 698 451 BE
VAG
8W0 698 451 BF
VAG
8W0 698 451 BG
VAG
8W0 698 451 BJ
VAG
8W0 698 451 F
VAG
8W0 698 451 G
VAG
8W0 698 451 H
VAG
8W0 698 451 J
VAG
8W0 698 451 K
VAG
8W0 698 451 L
VAG
8W0 698 451 N
VAG
8W0 698 451 P
VAG
8W0 698 451 Q
VAG
8W0 698 451 R
VAG
8W0 698 451 S
VAG
8W0 698 451 T
VAG
L8W D 6 98 45
VW(21 mục)
VW
4N0 698 451
VW
80A 698 451 B
VW
80A 698 451 Q
VW
8W0 698 451 BC
VW
8W0 698 451 BE
VW
8W0 698 451 BF
VW
8W0 698 451 BG
VW
8W0 698 451 BJ
VW
8W0 698 451 F
VW
8W0 698 451 G
VW
8W0 698 451 H
VW
8W0 698 451 J
VW
8W0 698 451 K
VW
8W0 698 451 L
VW
8W0 698 451 N
VW
8W0 698 451 P
VW
8W0 698 451 Q
VW
8W0 698 451 R
VW
8W0 698 451 S
VW
8W0 698 451 T
VW
L8W D 6 98 45
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 24
ABE
C12142ABE
Bộ má phanh, phanh đĩa
ABE
C2A010ABE
Bộ má phanh, phanh đĩa
AISIN
BPVW-2014
Bộ má phanh, phanh đĩa
ATE
13.0460-2796.2
Bộ má phanh, phanh đĩa
ATE
13.0470-2796.2
Bộ má phanh, phanh đĩa
BLUE PRINT
ADV184259
Bộ má phanh, phanh đĩa
BOSCH
0 986 494 833
Bộ má phanh, phanh đĩa
CIFAM
822-1129-0
Bộ má phanh, phanh đĩa
DEPO
231-02-144
Bộ má phanh, phanh đĩa
FEBI BILSTEIN
116425
Bộ má phanh, phanh đĩa
HELLA
8DB 355 024-791
Bộ má phanh, phanh đĩa
KAMOKA
JQ101380
Bộ má phanh, phanh đĩa
METELLI
22-1129-0
Bộ má phanh, phanh đĩa
MEYLE
025 223 0817
Bộ má phanh, phanh đĩa
MEYLE
025 223 0817/PD
Bộ má phanh, phanh đĩa
NK
2247123
Bộ má phanh, phanh đĩa
NK
2247148
Bộ má phanh, phanh đĩa
SKF
VKBP 90165
Bộ má phanh, phanh đĩa
SWAG
30 11 6425
Bộ má phanh, phanh đĩa
TOPRAN
624 506
Bộ má phanh, phanh đĩa
TRISCAN
8110 29185
Bộ má phanh, phanh đĩa
TRUCKTEC AUTOMOTIVE
07.35.285
Bộ má phanh, phanh đĩa
TRW
GDB2132
Bộ má phanh, phanh đĩa
ZIMMERMANN
22308.175.1
Bộ má phanh, phanh đĩa
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Video đề xuất
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
5:57
14:21
9:44CDL Class A FULL In Cab Inspection and Air Brake Test 2023 - Pass Your CDL Trucking Road Test
Driving Academy | CDL Truck Driving School
Xem trên YouTubeGiới thiệu về phụ tùng này
Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.
Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.
Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã J3610831 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 105 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.