cvpartz
HERTH+BUSS JAKOPARTS

J3610831

Bộ má phanh, phanh đĩa

Thông số kỹ thuật

Chiều cao
59.1 mm
Thickness
16.9 mm
Width
129 mm
Fitting Position
Rear Axle
Wear Warning Contact
prepared for wear indicator
Supplementary Article/Supplementary Info 2
with brake caliper screws
Weight
1.574 kg

Nhà sản xuất xe

AUDI(21 mục)

AUDI

4N0 698 451

AUDI

80A 698 451 B

AUDI

80A 698 451 Q

AUDI

8W0 698 451 BC

AUDI

8W0 698 451 BE

AUDI

8W0 698 451 BF

AUDI

8W0 698 451 BG

AUDI

8W0 698 451 BJ

AUDI

8W0 698 451 F

AUDI

8W0 698 451 G

AUDI

8W0 698 451 H

AUDI

8W0 698 451 J

AUDI

8W0 698 451 K

AUDI

8W0 698 451 L

AUDI

8W0 698 451 N

AUDI

8W0 698 451 P

AUDI

8W0 698 451 Q

AUDI

8W0 698 451 R

AUDI

8W0 698 451 S

AUDI

8W0 698 451 T

AUDI

L8W D 6 98 45

SEAT(21 mục)

SEAT

4N0 698 451

SEAT

80A 698 451 B

SEAT

80A 698 451 Q

SEAT

8W0 698 451 BC

SEAT

8W0 698 451 BE

SEAT

8W0 698 451 BF

SEAT

8W0 698 451 BG

SEAT

8W0 698 451 BJ

SEAT

8W0 698 451 F

SEAT

8W0 698 451 G

SEAT

8W0 698 451 H

SEAT

8W0 698 451 J

SEAT

8W0 698 451 K

SEAT

8W0 698 451 L

SEAT

8W0 698 451 N

SEAT

8W0 698 451 P

SEAT

8W0 698 451 Q

SEAT

8W0 698 451 R

SEAT

8W0 698 451 S

SEAT

8W0 698 451 T

SEAT

L8W D 6 98 45

SKODA(21 mục)

SKODA

4N0 698 451

SKODA

80A 698 451 B

SKODA

80A 698 451 Q

SKODA

8W0 698 451 BC

SKODA

8W0 698 451 BE

SKODA

8W0 698 451 BF

SKODA

8W0 698 451 BG

SKODA

8W0 698 451 BJ

SKODA

8W0 698 451 F

SKODA

8W0 698 451 G

SKODA

8W0 698 451 H

SKODA

8W0 698 451 J

SKODA

8W0 698 451 K

SKODA

8W0 698 451 L

SKODA

8W0 698 451 N

SKODA

8W0 698 451 P

SKODA

8W0 698 451 Q

SKODA

8W0 698 451 R

SKODA

8W0 698 451 S

SKODA

8W0 698 451 T

SKODA

L8W D 6 98 45

VAG(21 mục)

VAG

4N0 698 451

VAG

80A 698 451 B

VAG

80A 698 451 Q

VAG

8W0 698 451 BC

VAG

8W0 698 451 BE

VAG

8W0 698 451 BF

VAG

8W0 698 451 BG

VAG

8W0 698 451 BJ

VAG

8W0 698 451 F

VAG

8W0 698 451 G

VAG

8W0 698 451 H

VAG

8W0 698 451 J

VAG

8W0 698 451 K

VAG

8W0 698 451 L

VAG

8W0 698 451 N

VAG

8W0 698 451 P

VAG

8W0 698 451 Q

VAG

8W0 698 451 R

VAG

8W0 698 451 S

VAG

8W0 698 451 T

VAG

L8W D 6 98 45

VW(21 mục)

VW

4N0 698 451

VW

80A 698 451 B

VW

80A 698 451 Q

VW

8W0 698 451 BC

VW

8W0 698 451 BE

VW

8W0 698 451 BF

VW

8W0 698 451 BG

VW

8W0 698 451 BJ

VW

8W0 698 451 F

VW

8W0 698 451 G

VW

8W0 698 451 H

VW

8W0 698 451 J

VW

8W0 698 451 K

VW

8W0 698 451 L

VW

8W0 698 451 N

VW

8W0 698 451 P

VW

8W0 698 451 Q

VW

8W0 698 451 R

VW

8W0 698 451 S

VW

8W0 698 451 T

VW

L8W D 6 98 45

Video đề xuất

Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.

9:44

CDL Class A FULL In Cab Inspection and Air Brake Test 2023 - Pass Your CDL Trucking Road Test

Driving Academy | CDL Truck Driving School

Xem trên YouTube

Giới thiệu về phụ tùng này

Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.

Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.

Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.

Câu hỏi thường gặp

Mã J3610831 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?

Có — được liên kết với 105 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.

Quảng cáo