5:57Thông số kỹ thuật
- Chiều cao
- 58.9 mm
- Thickness
- 17.7 mm
- Width
- 129.0 mm
- Wear Warning Contact
- prepared for wear indicator
- Supplementary Article/Supplementary Info 2
- with brake caliper screws
- Number of bolts/screws
- 4
- Brake System
- Lucas / TRW
- Test Mark
- E1 90R-02A0258/0217
- Article number of recommended accessories
- 24.8190-0964.2
- Permissible up to vehicle capacity
- 225
- Weight
- 1.547 kg
Nhà sản xuất xe
VAG(19 mục)
VAG
4N0 698 451
VAG
4N0 698 451 J
VAG
80A 698 451 B
VAG
8W0 698 451 BC
VAG
8W0 698 451 BE
VAG
8W0 698 451 BG
VAG
8W0 698 451 BJ
VAG
8W0 698 451 F
VAG
8W0 698 451 G
VAG
8W0 698 451 H
VAG
8W0 698 451 J
VAG
8W0 698 451 K
VAG
8W0 698 451 L
VAG
8W0 698 451 N
VAG
8W0 698 451 P
VAG
8W0 698 451 Q
VAG
8W0 698 451 R
VAG
8W0 698 451 S
VAG
8W0 698 451 T
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Giới thiệu về phụ tùng này
Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.
Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.
Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã 13.0470-2796.2 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 19 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.

