14:21Thông số kỹ thuật
- Thickness 1
- 17.5 mm
- Fitting Position
- Rear Axle
- Number of pads
- 4
- Wear Warning Contact
- prepared for wear indicator
- Supplementary Article/Supplementary Info
- with spring
- for brake disc thickness
- 22
- Test Mark
- ECE R90 APPROVED
- Supplementary Article/Supplementary Info 2
- with mounting manual
- Weight
- 1.664 kg
Nhà sản xuất xe
AUDI(15 mục)
AUDI
4N0 698 451
AUDI
80A 698 451B
AUDI
80A 698 451D
AUDI
8W0 698 451F
AUDI
8W0 698 451G
AUDI
8W0 698 451H
AUDI
8W0 698 451J
AUDI
8W0 698 451K
AUDI
8W0 698 451L
AUDI
8W0 698 451N
AUDI
8W0 698 451P
AUDI
8W0 698 451Q
AUDI
8W0 698 451R
AUDI
8W0 698 451S
AUDI
8W0 698 451T
CUPRA(15 mục)
CUPRA
4N0 698 451
CUPRA
80A 698 451B
CUPRA
80A 698 451D
CUPRA
8W0 698 451F
CUPRA
8W0 698 451G
CUPRA
8W0 698 451H
CUPRA
8W0 698 451J
CUPRA
8W0 698 451K
CUPRA
8W0 698 451L
CUPRA
8W0 698 451N
CUPRA
8W0 698 451P
CUPRA
8W0 698 451Q
CUPRA
8W0 698 451R
CUPRA
8W0 698 451S
CUPRA
8W0 698 451T
PORSCHE(15 mục)
PORSCHE
4N0 698 451
PORSCHE
80A 698 451B
PORSCHE
80A 698 451D
PORSCHE
8W0 698 451F
PORSCHE
8W0 698 451G
PORSCHE
8W0 698 451H
PORSCHE
8W0 698 451J
PORSCHE
8W0 698 451K
PORSCHE
8W0 698 451L
PORSCHE
8W0 698 451N
PORSCHE
8W0 698 451P
PORSCHE
8W0 698 451Q
PORSCHE
8W0 698 451R
PORSCHE
8W0 698 451S
PORSCHE
8W0 698 451T
SEAT(15 mục)
SEAT
4N0 698 451
SEAT
80A 698 451B
SEAT
80A 698 451D
SEAT
8W0 698 451F
SEAT
8W0 698 451G
SEAT
8W0 698 451H
SEAT
8W0 698 451J
SEAT
8W0 698 451K
SEAT
8W0 698 451L
SEAT
8W0 698 451N
SEAT
8W0 698 451P
SEAT
8W0 698 451Q
SEAT
8W0 698 451R
SEAT
8W0 698 451S
SEAT
8W0 698 451T
SKODA(15 mục)
SKODA
4N0 698 451
SKODA
80A 698 451B
SKODA
80A 698 451D
SKODA
8W0 698 451F
SKODA
8W0 698 451G
SKODA
8W0 698 451H
SKODA
8W0 698 451J
SKODA
8W0 698 451K
SKODA
8W0 698 451L
SKODA
8W0 698 451N
SKODA
8W0 698 451P
SKODA
8W0 698 451Q
SKODA
8W0 698 451R
SKODA
8W0 698 451S
SKODA
8W0 698 451T
VAG(15 mục)
VAG
4N0 698 451
VAG
80A 698 451B
VAG
80A 698 451D
VAG
8W0 698 451F
VAG
8W0 698 451G
VAG
8W0 698 451H
VAG
8W0 698 451J
VAG
8W0 698 451K
VAG
8W0 698 451L
VAG
8W0 698 451N
VAG
8W0 698 451P
VAG
8W0 698 451Q
VAG
8W0 698 451R
VAG
8W0 698 451S
VAG
8W0 698 451T
VW(15 mục)
VW
4N0 698 451
VW
80A 698 451B
VW
80A 698 451D
VW
8W0 698 451F
VW
8W0 698 451G
VW
8W0 698 451H
VW
8W0 698 451J
VW
8W0 698 451K
VW
8W0 698 451L
VW
8W0 698 451N
VW
8W0 698 451P
VW
8W0 698 451Q
VW
8W0 698 451R
VW
8W0 698 451S
VW
8W0 698 451T
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 16
A.B.S.
35114
Bộ má phanh, phanh đĩa
AISIN
BPVW-2014
Bộ má phanh, phanh đĩa
ATE
13.0460-2796.2
Bộ má phanh, phanh đĩa
ATE
13.0470-2796.2
Bộ má phanh, phanh đĩa
BLUE PRINT
ADV184259
Bộ má phanh, phanh đĩa
CIFAM
822-1129-0
Bộ má phanh, phanh đĩa
DELPHI
LP3240
Bộ má phanh, phanh đĩa
FEBI BILSTEIN
116425
Bộ má phanh, phanh đĩa
HERTH+BUSS JAKOPARTS
J3610831
Bộ má phanh, phanh đĩa
METELLI
22-1129-0
Bộ má phanh, phanh đĩa
MEYLE
025 223 0817
Bộ má phanh, phanh đĩa
MEYLE
025 223 0817/PD
Bộ má phanh, phanh đĩa
SKF
VKBP 90165
Bộ má phanh, phanh đĩa
SWAG
30 11 6425
Bộ má phanh, phanh đĩa
TRW
GDB2132
Bộ má phanh, phanh đĩa
ZIMMERMANN
22308.175.1
Bộ má phanh, phanh đĩa
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Video đề xuất
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
14:21
9:44CDL Class A FULL In Cab Inspection and Air Brake Test 2023 - Pass Your CDL Trucking Road Test
Driving Academy | CDL Truck Driving School
Xem trên YouTube
5:57Giới thiệu về phụ tùng này
Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.
Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.
Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã 624 506 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 105 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.