cvpartz
TOPRAN

624 506

Bộ má phanh, phanh đĩa

Thông số kỹ thuật

Thickness 1
17.5 mm
Fitting Position
Rear Axle
Number of pads
4
Wear Warning Contact
prepared for wear indicator
Supplementary Article/Supplementary Info
with spring
for brake disc thickness
22
Test Mark
ECE R90 APPROVED
Supplementary Article/Supplementary Info 2
with mounting manual
Weight
1.664 kg

Nhà sản xuất xe

AUDI(15 mục)

AUDI

4N0 698 451

AUDI

80A 698 451B

AUDI

80A 698 451D

AUDI

8W0 698 451F

AUDI

8W0 698 451G

AUDI

8W0 698 451H

AUDI

8W0 698 451J

AUDI

8W0 698 451K

AUDI

8W0 698 451L

AUDI

8W0 698 451N

AUDI

8W0 698 451P

AUDI

8W0 698 451Q

AUDI

8W0 698 451R

AUDI

8W0 698 451S

AUDI

8W0 698 451T

CUPRA(15 mục)

CUPRA

4N0 698 451

CUPRA

80A 698 451B

CUPRA

80A 698 451D

CUPRA

8W0 698 451F

CUPRA

8W0 698 451G

CUPRA

8W0 698 451H

CUPRA

8W0 698 451J

CUPRA

8W0 698 451K

CUPRA

8W0 698 451L

CUPRA

8W0 698 451N

CUPRA

8W0 698 451P

CUPRA

8W0 698 451Q

CUPRA

8W0 698 451R

CUPRA

8W0 698 451S

CUPRA

8W0 698 451T

PORSCHE(15 mục)

PORSCHE

4N0 698 451

PORSCHE

80A 698 451B

PORSCHE

80A 698 451D

PORSCHE

8W0 698 451F

PORSCHE

8W0 698 451G

PORSCHE

8W0 698 451H

PORSCHE

8W0 698 451J

PORSCHE

8W0 698 451K

PORSCHE

8W0 698 451L

PORSCHE

8W0 698 451N

PORSCHE

8W0 698 451P

PORSCHE

8W0 698 451Q

PORSCHE

8W0 698 451R

PORSCHE

8W0 698 451S

PORSCHE

8W0 698 451T

SEAT(15 mục)

SEAT

4N0 698 451

SEAT

80A 698 451B

SEAT

80A 698 451D

SEAT

8W0 698 451F

SEAT

8W0 698 451G

SEAT

8W0 698 451H

SEAT

8W0 698 451J

SEAT

8W0 698 451K

SEAT

8W0 698 451L

SEAT

8W0 698 451N

SEAT

8W0 698 451P

SEAT

8W0 698 451Q

SEAT

8W0 698 451R

SEAT

8W0 698 451S

SEAT

8W0 698 451T

SKODA(15 mục)

SKODA

4N0 698 451

SKODA

80A 698 451B

SKODA

80A 698 451D

SKODA

8W0 698 451F

SKODA

8W0 698 451G

SKODA

8W0 698 451H

SKODA

8W0 698 451J

SKODA

8W0 698 451K

SKODA

8W0 698 451L

SKODA

8W0 698 451N

SKODA

8W0 698 451P

SKODA

8W0 698 451Q

SKODA

8W0 698 451R

SKODA

8W0 698 451S

SKODA

8W0 698 451T

VAG(15 mục)

VAG

4N0 698 451

VAG

80A 698 451B

VAG

80A 698 451D

VAG

8W0 698 451F

VAG

8W0 698 451G

VAG

8W0 698 451H

VAG

8W0 698 451J

VAG

8W0 698 451K

VAG

8W0 698 451L

VAG

8W0 698 451N

VAG

8W0 698 451P

VAG

8W0 698 451Q

VAG

8W0 698 451R

VAG

8W0 698 451S

VAG

8W0 698 451T

VW(15 mục)

VW

4N0 698 451

VW

80A 698 451B

VW

80A 698 451D

VW

8W0 698 451F

VW

8W0 698 451G

VW

8W0 698 451H

VW

8W0 698 451J

VW

8W0 698 451K

VW

8W0 698 451L

VW

8W0 698 451N

VW

8W0 698 451P

VW

8W0 698 451Q

VW

8W0 698 451R

VW

8W0 698 451S

VW

8W0 698 451T

Video đề xuất

Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.

9:44

CDL Class A FULL In Cab Inspection and Air Brake Test 2023 - Pass Your CDL Trucking Road Test

Driving Academy | CDL Truck Driving School

Xem trên YouTube

Giới thiệu về phụ tùng này

Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.

Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.

Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.

Câu hỏi thường gặp

Mã 624 506 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?

Có — được liên kết với 105 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.

Quảng cáo