14:21Thông số kỹ thuật
- Height 1
- 61.2 mm
- Height 2
- 56.2 mm
- Thickness
- 16.4 mm
- Width
- 123 mm
- Wear Warning Contact
- without acoustic wear warning
- Fitting Position
- Rear Axle
- Weight
- 1.132 kg
Nhà sản xuất xe
AUDI(23 mục)
AUDI
3Q0 698 451
AUDI
3Q0 698 451 B
AUDI
3Q0 698 451 C
AUDI
3Q0 698 451 D
AUDI
3Q0 698 451 E
AUDI
3Q0 698 451 F
AUDI
3Q0 698 451 G
AUDI
3Q0 698 451 J
AUDI
3Q0 698 451 N
AUDI
3QF 698 451
AUDI
5G0 698 451
AUDI
5G0 698 451 A
AUDI
5Q0 698 451
AUDI
5Q0 698 451 AD
AUDI
5Q0 698 451 AE
AUDI
5Q0 698 451 AG
AUDI
5Q0 698 451 N
AUDI
5Q0 698 451 P
AUDI
5Q0 698 451 S
AUDI
5Q0 698 451 T
AUDI
8V0 698 451 A
AUDI
8V0 698 451 D
AUDI
L5Q D69 845 1A
CUPRA(5 mục)
CUPRA
3Q0 698 451 K
CUPRA
3Q0 698 451 N
CUPRA
5G0 698 451 A
CUPRA
5Q0 698 451 AE
CUPRA
5Q0 698 451 N
SEAT(22 mục)
SEAT
3Q0 698 451
SEAT
3Q0 698 451 B
SEAT
3Q0 698 451 C
SEAT
3Q0 698 451 D
SEAT
3Q0 698 451 E
SEAT
3Q0 698 451 F
SEAT
3Q0 698 451 G
SEAT
3Q0 698 451 J
SEAT
3Q0 698 451 N
SEAT
3QF 698 451
SEAT
5G0 698 451
SEAT
5G0 698 451 A
SEAT
5Q0 698 451
SEAT
5Q0 698 451 AE
SEAT
5Q0 698 451 AG
SEAT
5Q0 698 451 N
SEAT
5Q0 698 451 P
SEAT
5Q0 698 451 S
SEAT
5Q0 698 451 T
SEAT
8V0 698 451 A
SEAT
8V0 698 451 D
SEAT
L5Q D69 845 1A
SKODA(22 mục)
SKODA
3Q0 698 451
SKODA
3Q0 698 451 B
SKODA
3Q0 698 451 C
SKODA
3Q0 698 451 D
SKODA
3Q0 698 451 E
SKODA
3Q0 698 451 F
SKODA
3Q0 698 451 G
SKODA
3Q0 698 451 J
SKODA
3Q0 698 451 N
SKODA
3QF 698 451
SKODA
5G0 698 451
SKODA
5G0 698 451 A
SKODA
5Q0 698 451
SKODA
5Q0 698 451 AE
SKODA
5Q0 698 451 AG
SKODA
5Q0 698 451 N
SKODA
5Q0 698 451 P
SKODA
5Q0 698 451 S
SKODA
5Q0 698 451 T
SKODA
8V0 698 451 A
SKODA
8V0 698 451 D
SKODA
L5Q D69 845 1A
VAG(20 mục)
VAG
3Q0 698 451
VAG
3Q0 698 451 B
VAG
3Q0 698 451 C
VAG
3Q0 698 451 D
VAG
3Q0 698 451 E
VAG
3Q0 698 451 F
VAG
3Q0 698 451 G
VAG
3Q0 698 451 J
VAG
3Q0 698 451 N
VAG
3QF 698 451
VAG
5G0 698 451
VAG
5G0 698 451 A
VAG
5Q0 698 451
VAG
5Q0 698 451 AG
VAG
5Q0 698 451 P
VAG
5Q0 698 451 S
VAG
5Q0 698 451 T
VAG
8V0 698 451 A
VAG
8V0 698 451 D
VAG
L5Q D69 845 1A
VW(24 mục)
VW
3Q0 698 451
VW
3Q0 698 451 B
VW
3Q0 698 451 C
VW
3Q0 698 451 D
VW
3Q0 698 451 E
VW
3Q0 698 451 F
VW
3Q0 698 451 G
VW
3Q0 698 451 J
VW
3Q0 698 451 N
VW
3QF 698 451
VW
5G0 698 451
VW
5G0 698 451 A
VW
5Q0 698 451
VW
5Q0 698 451 AB
VW
5Q0 698 451 AE
VW
5Q0 698 451 AF
VW
5Q0 698 451 AG
VW
5Q0 698 451 AK
VW
5Q0 698 451 P
VW
5Q0 698 451 S
VW
5Q0 698 451 T
VW
8V0 698 451 A
VW
8V0 698 451 D
VW
L5Q D69 845 1A
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 48
A.B.S.
37965
Bộ má phanh, phanh đĩa
ABE
C2W034ABE
Bộ má phanh, phanh đĩa
ABE
C2W034ABE-P
Bộ má phanh, phanh đĩa
AISIN
BPVW-2017
Bộ má phanh, phanh đĩa
ATE
13.0460-7293.2
Bộ má phanh, phanh đĩa
ATE
13.0460-7294.2
Bộ má phanh, phanh đĩa
ATE
13.0470-7293.2
Bộ má phanh, phanh đĩa
ATE
13.0470-7294.2
Bộ má phanh, phanh đĩa
BLUE PRINT
ADV184243
Bộ má phanh, phanh đĩa
BOSCH
0 986 494 658
Bộ má phanh, phanh đĩa
BOSCH
0 986 494 659
Bộ má phanh, phanh đĩa
BOSCH
0 986 495 346
Bộ má phanh, phanh đĩa
BRECK
25009 00 704 00
Bộ má phanh, phanh đĩa
CIFAM
822-981-0
Bộ má phanh, phanh đĩa
DELPHI
LP2490
Bộ má phanh, phanh đĩa
DELPHI
LP2697
Bộ má phanh, phanh đĩa
DEPO
231-02-041
Bộ má phanh, phanh đĩa
DEPO
231-02-166
Bộ má phanh, phanh đĩa
EGT
322149EGT
Bộ má phanh, phanh đĩa
EGT
322186cEGT
Bộ má phanh, phanh đĩa
EGT
322186EGT
Bộ má phanh, phanh đĩa
EGT
322186iEGT
Bộ má phanh, phanh đĩa
FEBI BILSTEIN
16995
Bộ má phanh, phanh đĩa
HELLA
8DB 355 020-261
Bộ má phanh, phanh đĩa
HELLA
8DB 355 020-271
Bộ má phanh, phanh đĩa
MAGNETI MARELLI
363916060713
Bộ má phanh, phanh đĩa
METELLI
22-0981-0
Bộ má phanh, phanh đĩa
MEYLE
025 250 0816
Bộ má phanh, phanh đĩa
MEYLE
025 250 0816/PD
Bộ má phanh, phanh đĩa
MEYLE
025 250 0916
Bộ má phanh, phanh đĩa
MEYLE
025 250 0916/PD
Bộ má phanh, phanh đĩa
NK
2247114
Bộ má phanh, phanh đĩa
NK
2247116
Bộ má phanh, phanh đĩa
OPTIMAL
BP-12629
Bộ má phanh, phanh đĩa
OPTIMAL
BP-12701
Bộ má phanh, phanh đĩa
SKF
VKBP 90013
Bộ má phanh, phanh đĩa
SWAG
30 91 6995
Bộ má phanh, phanh đĩa
TOPRAN
116 650
Bộ má phanh, phanh đĩa
TRISCAN
8110 291010
Bộ má phanh, phanh đĩa
TRISCAN
8110 29171
Bộ má phanh, phanh đĩa
TRISCAN
8110 29172
Bộ má phanh, phanh đĩa
TRW
GDB1957
Bộ má phanh, phanh đĩa
TRW
GDB2179
Bộ má phanh, phanh đĩa
VAICO
V10-1023
Bộ má phanh, phanh đĩa
VAICO
V10-8168
Bộ má phanh, phanh đĩa
VAICO
V10-9890
Bộ má phanh, phanh đĩa
VAICO
V10-9891
Bộ má phanh, phanh đĩa
ZIMMERMANN
25009.165.1
Bộ má phanh, phanh đĩa
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Video đề xuất
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
14:21
12:53
12:32CDL Air Brakes Test 2024 (MOST Common Questions and Answers)
Driving Academy | CDL Truck Driving School
Xem trên YouTubeGiới thiệu về phụ tùng này
Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.
Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.
Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã J3610828 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 116 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.