cvpartz

Hình ảnh đang cập nhật

VALEO

601023

Bộ má phanh, phanh đĩa

Thông số kỹ thuật

Chiều cao
63.8 mm
Thickness
17.5 mm
Width
144 mm
Fitting Position
Front Axle
Brake System
SUMITOMO
Wear Warning Contact
with integrated wear sensor
Number of wear indicators
2
Supplementary Article/Supplementary Info 2
with anti-squeak plate
Test Mark
ECE-R90
WVA Number
21490
Weight
1.915

Nhà sản xuất xe

TOYOTA(47 mục)

TOYOTA

04465-14080

TOYOTA

04465-14081

TOYOTA

04465-22311

TOYOTA

04465-22312

TOYOTA

04465-30110

TOYOTA

04465-30272

TOYOTA

0446514080

TOYOTA

0446514081

TOYOTA

0446522310

TOYOTA

0446522311

TOYOTA

0446522312

TOYOTA

0446530230

TOYOTA

0446530231

TOYOTA

0446530272

TOYOTA

0446530310

TOYOTA

0446530320

TOYOTA

0446550040

TOYOTA

0446550140

TOYOTA

04491-14320

TOYOTA

04491-14360

TOYOTA

0449114320

TOYOTA

0449114360

TOYOTA

0449130330

TOYOTA

0449150091

TOYOTA

0449150120

TOYOTA

0449150121

TOYOTA

0449150180

TOYOTA

446514080

TOYOTA

446514081

TOYOTA

446522310

TOYOTA

446522311

TOYOTA

446522312

TOYOTA

446530110

TOYOTA

446530230

TOYOTA

446530231

TOYOTA

446530272

TOYOTA

446530310

TOYOTA

446530320

TOYOTA

446550040

TOYOTA

446550140

TOYOTA

449114320

TOYOTA

449114360

TOYOTA

449130330

TOYOTA

449150091

TOYOTA

449150120

TOYOTA

449150121

TOYOTA

449150180

LEXUS(42 mục)

LEXUS

04465-22311

LEXUS

04465-22312

LEXUS

04465-30110

LEXUS

04465-30270

LEXUS

04465-30271

LEXUS

04465-30272

LEXUS

04465-30320

LEXUS

0446522311

LEXUS

0446522312

LEXUS

0446530110

LEXUS

0446530230

LEXUS

0446530231

LEXUS

0446530270

LEXUS

0446530271

LEXUS

0446530272

LEXUS

0446530310

LEXUS

0446530320

LEXUS

0446550040

LEXUS

0446553010

LEXUS

04491-30341

LEXUS

0449130341

LEXUS

0449130350

LEXUS

0449150120

LEXUS

0449150121

LEXUS

0449150180

LEXUS

446522311

LEXUS

446522312

LEXUS

446530110

LEXUS

446530230

LEXUS

446530231

LEXUS

446530270

LEXUS

446530271

LEXUS

446530272

LEXUS

446530310

LEXUS

446530320

LEXUS

446550040

LEXUS

446553010

LEXUS

449130341

LEXUS

449130350

LEXUS

449150120

LEXUS

449150121

LEXUS

449150180

Video đề xuất

Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.

9:44

CDL Class A FULL In Cab Inspection and Air Brake Test 2023 - Pass Your CDL Trucking Road Test

Driving Academy | CDL Truck Driving School

Xem trên YouTube

Giới thiệu về phụ tùng này

Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.

Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.

Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.

Câu hỏi thường gặp

Mã 601023 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?

Có — được liên kết với 89 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.

Quảng cáo