cvpartz
HERTH+BUSS JAKOPARTS

J3618002

Bộ má phanh, phanh đĩa

Thông số kỹ thuật

Height 1
40 mm
Height 2
40 mm
Thickness 1
14.4 mm
Thickness 2
14.4 mm
Width 1
98.6 mm
Width 2
98.6 mm
Wear Warning Contact
with acoustic wear warning
Weight
0.716 kg

Nhà sản xuất xe

NISSAN(2 mục)

NISSAN

D4060-3WAW0

NISSAN

D4M60-3AW0A

OPEL(1 mục)

OPEL

5580068L10

CHEVROLET(1 mục)

CHEVROLET

5580068L10

SUZUKI(36 mục)

SUZUKI

55800-52R00

SUZUKI

55800-52R00-000

SUZUKI

55800-52R01

SUZUKI

55800-52R01-000

SUZUKI

55800-61M00

SUZUKI

55800-61M00-000

SUZUKI

55800-61M01

SUZUKI

55800-61M01-000

SUZUKI

55800-61M02

SUZUKI

55800-61M02-000

SUZUKI

55800-61M10

SUZUKI

55800-61M10-000

SUZUKI

55800-61M11

SUZUKI

55800-61M11-000

SUZUKI

55800-68L00

SUZUKI

55800-68L00-000

SUZUKI

55800-68L10

SUZUKI

55800-68L10-000

SUZUKI

55800-68L20

SUZUKI

55800-68L20-000

SUZUKI

55800-68L21

SUZUKI

55800-68L21-000

SUZUKI

55800-68L22

SUZUKI

55800-68L22-000

SUZUKI

55800-68R00

SUZUKI

55800-68R00-000

SUZUKI

55800-68R10

SUZUKI

55800-68R10-000

SUZUKI

55800-68R11

SUZUKI

55800-68R11-000

SUZUKI

55800-68R12

SUZUKI

55800-68R12-000

SUZUKI

99KIT-APK41-BHS

SUZUKI

99KIT-AZG41-BS1

SUZUKI

99KIT-AZG41-BS2

SUZUKI

99KIT-AZH41-BHS

VAUXHALL(1 mục)

VAUXHALL

5580068L10

Video đề xuất

Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.

9:44

CDL Class A FULL In Cab Inspection and Air Brake Test 2023 - Pass Your CDL Trucking Road Test

Driving Academy | CDL Truck Driving School

Xem trên YouTube

Giới thiệu về phụ tùng này

Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.

Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.

Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.

Câu hỏi thường gặp

Mã J3618002 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?

Có — được liên kết với 41 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.

Quảng cáo