cvpartz
BOSCH

0 986 495 301

Bộ má phanh, phanh đĩa

Thông số kỹ thuật

Chiều cao
40.2 mm
Thickness
14.4 mm
Width
98.6 mm
Wear Warning Contact
with acoustic wear warning
Supplementary Article/Supplementary Info 2
with mounting manual
Article number of recommended accessories
1987474484
Material
Low-Metallic
Test Mark
ECE-R90
WVA Number
25215
Weight
0.754 kg

Nhà sản xuất xe

NISSAN(1 mục)

NISSAN

D40603WAW0A

SUZUKI(8 mục)

SUZUKI

55800 68L00 000

SUZUKI

55800 68L20 000

SUZUKI

55800-61M00

SUZUKI

55800-68L00

SUZUKI

55800-68L10

SUZUKI

55800-68L20

SUZUKI

55800-68L21

SUZUKI

55800-68R10

Video đề xuất

Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.

12:32

CDL Air Brakes Test 2024 (MOST Common Questions and Answers)

Driving Academy | CDL Truck Driving School

Xem trên YouTube

Giới thiệu về phụ tùng này

Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.

Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.

Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.

Câu hỏi thường gặp

Mã 0 986 495 301 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?

Có — được liên kết với 9 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.

Quảng cáo