5:57Thông số kỹ thuật
- Height 1
- 47.6 mm
- Height 2
- 47.6 mm
- Thickness 1
- 16.5 mm
- Thickness 2
- 16.5 mm
- Width 1
- 141.7 mm
- Width 2
- 140.1 mm
- Test Mark
- E1 90R-01881/506
- Brake System
- Continental
- Supplementary Article/Supplementary Info 2
- with anti-squeak plate
- Supplementary Article/Supplementary Info
- without accessories
- WVA Number
- 21430
- Friction Lining Material
- Low-Metallic
- Wear Warning Contact
- incl. wear warning contact
- Weight
- 1.14 kg
Nhà sản xuất xe
CITROEN(3 mục)
CITROEN
1617252380
CITROEN
425121
CITROEN
425267
PEUGEOT(9 mục)
PEUGEOT
1617252380
PEUGEOT
4251.03
PEUGEOT
4251.21
PEUGEOT
4251.22
PEUGEOT
4251.88
PEUGEOT
425267
PEUGEOT
4253.15
PEUGEOT
4253.16
PEUGEOT
E172030
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 56
A.B.S.
36850
Bộ má phanh, phanh đĩa
A.B.S.
36978
Bộ má phanh, phanh đĩa
ABE
C1P018ABE
Bộ má phanh, phanh đĩa
AISIN
BPCI-1004
Bộ má phanh, phanh đĩa
ASHIKA
50-00-0633
Bộ má phanh, phanh đĩa
ASHIKA
50-00-0638
Bộ má phanh, phanh đĩa
BLUE PRINT
ADP154247
Bộ má phanh, phanh đĩa
BRECK
21827 00 702 00
Bộ má phanh, phanh đĩa
BREMBO
P 61 051
Bộ má phanh, phanh đĩa
BREMBO
P 61 054
Bộ má phanh, phanh đĩa
CHAMPION
571509CH
Bộ má phanh, phanh đĩa
CHAMPION
571902CH
Bộ má phanh, phanh đĩa
CIFAM
822-156-0
Bộ má phanh, phanh đĩa
CIFAM
822-156-1
Bộ má phanh, phanh đĩa
EGT
321744EGT
Bộ má phanh, phanh đĩa
FEBI BILSTEIN
16259
Bộ má phanh, phanh đĩa
FERODO
FDB1168
Bộ má phanh, phanh đĩa
FERODO
FDB876
Bộ má phanh, phanh đĩa
FTE
9010105
Bộ má phanh, phanh đĩa
FTE
9010217
Bộ má phanh, phanh đĩa
HELLA
8DB 355 007-711
Bộ má phanh, phanh đĩa
HELLA
8DB 355 008-291
Bộ má phanh, phanh đĩa
HELLA PAGID
8DB 355 007-711
Bộ má phanh, phanh đĩa
HELLA PAGID
8DB 355 008-291
Bộ má phanh, phanh đĩa
JAPANPARTS
PA-0633AF
Bộ má phanh, phanh đĩa
JAPANPARTS
PA-0638AF
Bộ má phanh, phanh đĩa
JURID
571509J
Bộ má phanh, phanh đĩa
JURID
571902J
Bộ má phanh, phanh đĩa
KAMOKA
JQ1011752
Bộ má phanh, phanh đĩa
KAMOKA
JQ1012336
Bộ má phanh, phanh đĩa
LPR
05P450
Bộ má phanh, phanh đĩa
LPR
05P644
Bộ má phanh, phanh đĩa
MAGNETI MARELLI
363916060195
Bộ má phanh, phanh đĩa
MAGNETI MARELLI
363916060196
Bộ má phanh, phanh đĩa
MAXGEAR
19-0596
Bộ má phanh, phanh đĩa
METELLI
22-0156-1
Bộ má phanh, phanh đĩa
MEYLE
025 214 3017/W
Bộ má phanh, phanh đĩa
MEYLE
025 218 2717
Bộ má phanh, phanh đĩa
MINTEX
MDB1662
Bộ má phanh, phanh đĩa
MINTEX
MDB1808
Bộ má phanh, phanh đĩa
REMSA
0461.02
Bộ má phanh, phanh đĩa
REMSA
0461.10
Bộ má phanh, phanh đĩa
ROADHOUSE
2461.02
Bộ má phanh, phanh đĩa
ROADHOUSE
2461.10
Bộ má phanh, phanh đĩa
SASIC
6210048
Bộ má phanh, phanh đĩa
SKF
VKBP 80553
Bộ má phanh, phanh đĩa
SKF
VKBP 80580 E
Bộ má phanh, phanh đĩa
SWAG
62 91 6259
Bộ má phanh, phanh đĩa
TEXTAR
2143001
Bộ má phanh, phanh đĩa
TEXTAR
2182702
Bộ má phanh, phanh đĩa
TRISCAN
8110 28007
Bộ má phanh, phanh đĩa
VAICO
V22-0076
Bộ má phanh, phanh đĩa
VALEO
301038
Bộ má phanh, phanh đĩa
VALEO
301074
Bộ má phanh, phanh đĩa
VALEO
598038
Bộ má phanh, phanh đĩa
VALEO
598074
Bộ má phanh, phanh đĩa
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Giới thiệu về phụ tùng này
Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.
Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.
Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã LP793 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 12 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.

