12:53Thông số kỹ thuật
- Height 1
- 45 mm
- Thickness 1
- 15.5 mm
- Width 1
- 108.4 mm
- Test Mark
- ECE-R90
- Wear Warning Contact
- with acoustic wear warning
- Vibration
- with vibration damper
- Weight
- 0.97 kg
Nhà sản xuất xe
NISSAN(6 mục)
NISSAN
41060-4A00B
NISSAN
41060-4A0A1
NISSAN
41060-4A0A2
NISSAN
41060-4A0A3
NISSAN
41060-4A0A6
NISSAN
AY040-KE121
DAIHATSU(35 mục)
DAIHATSU
04465-B1010
DAIHATSU
04465-B1010-000
DAIHATSU
04465-B1010-100
DAIHATSU
04465-B1020
DAIHATSU
04465-B1020-000
DAIHATSU
04465-B1040
DAIHATSU
04465-B1050-000
DAIHATSU
04465-B1100
DAIHATSU
04465-B1110
DAIHATSU
04465-B1380-000
DAIHATSU
04465-B2020
DAIHATSU
04465-B2020-000
DAIHATSU
04465-B2050
DAIHATSU
04465-B2090
DAIHATSU
04491-97207-000
DAIHATSU
04491-97210-000
DAIHATSU
04491-97216-000
DAIHATSU
04491-97217
DAIHATSU
04491-97217-000
DAIHATSU
04491-97402
DAIHATSU
04491-97402-000
DAIHATSU
04491-97404
DAIHATSU
04491-97404-000
DAIHATSU
04491-B1010
DAIHATSU
04491-B1010-000
DAIHATSU
04491-B1052
DAIHATSU
04491-B1056
DAIHATSU
04491-B1070
DAIHATSU
04491-B1071
DAIHATSU
04491-B1100
DAIHATSU
04491-B1112
DAIHATSU
04491-B2010
DAIHATSU
04491-B2010-000
DAIHATSU
04491-B2020
DAIHATSU
04491-B2021
SUBARU(7 mục)
SUBARU
55810-76A01
SUBARU
55810-80G01
SUBARU
55810-80G02
SUBARU
55810-80G10
SUBARU
55810-80G12
SUBARU
55810-80G13
SUBARU
55810-84M00
SUZUKI(40 mục)
SUZUKI
55810-58J00
SUZUKI
55810-60J10
SUZUKI
55810-63R50
SUZUKI
55810-74G00
SUZUKI
55810-74G01
SUZUKI
55810-74G02
SUZUKI
55810-74G03
SUZUKI
55810-76A00
SUZUKI
55810-76A01
SUZUKI
55810-76A02
SUZUKI
55810-76A10
SUZUKI
55810-76A11
SUZUKI
55810-76G00
SUZUKI
55810-76G01
SUZUKI
55810-76G02
SUZUKI
55810-76G03
SUZUKI
55810-76G03-000
SUZUKI
55810-76G10
SUZUKI
55810-76G10-000
SUZUKI
55810-76G20
SUZUKI
55810-76G80
SUZUKI
55810-76G81
SUZUKI
55810-76G90
SUZUKI
55810-80G00
SUZUKI
55810-80G01
SUZUKI
55810-80G02
SUZUKI
55810-80G03
SUZUKI
55810-80G04
SUZUKI
55810-80G05
SUZUKI
55810-80G10
SUZUKI
55810-80G11
SUZUKI
55810-80G12
SUZUKI
55810-80G13
SUZUKI
55810-81P00
SUZUKI
55810-81P01
SUZUKI
55810-84M00
SUZUKI
55810-84M00-000
SUZUKI
55810-84M01
SUZUKI
55810-M79F10
SUZUKI
58810-80G02
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 65
A.B.S.
37222
Bộ má phanh, phanh đĩa
A.B.S.
37236
Bộ má phanh, phanh đĩa
ABE
C18016ABE
Bộ má phanh, phanh đĩa
AISIN
BPPE-1027
Bộ má phanh, phanh đĩa
AISIN
BPSZ-1901
Bộ má phanh, phanh đĩa
ASHIKA
50-08-809
Bộ má phanh, phanh đĩa
ATE
13.0460-5613.2
Bộ má phanh, phanh đĩa
ATE
13.0460-5621.2
Bộ má phanh, phanh đĩa
ATE
13.0460-5887.2
Bộ má phanh, phanh đĩa
BLUE PRINT
ADD64233
Bộ má phanh, phanh đĩa
BLUE PRINT
ADK84223
Bộ má phanh, phanh đĩa
BLUE PRINT
ADK84229
Bộ má phanh, phanh đĩa
BOSCH
0 986 424 695
Bộ má phanh, phanh đĩa
BOSCH
0 986 424 830
Bộ má phanh, phanh đĩa
BOSCH
0 986 494 618
Bộ má phanh, phanh đĩa
BOSCH
0 986 494 700
Bộ má phanh, phanh đĩa
BOSCH
0 986 494 927
Bộ má phanh, phanh đĩa
CHAMPION
572471CH
Bộ má phanh, phanh đĩa
DELPHI
LP1442
Bộ má phanh, phanh đĩa
DELPHI
LP2219
Bộ má phanh, phanh đĩa
DEPO
231-01-196
Bộ má phanh, phanh đĩa
DEPO
231-01-267
Bộ má phanh, phanh đĩa
FEBI BILSTEIN
116048
Bộ má phanh, phanh đĩa
FEBI BILSTEIN
16662
Bộ má phanh, phanh đĩa
FEBI BILSTEIN
16740
Bộ má phanh, phanh đĩa
FERODO
FDB1532
Bộ má phanh, phanh đĩa
FTE
9010420
Bộ má phanh, phanh đĩa
HERTH+BUSS JAKOPARTS
J3606025
Bộ má phanh, phanh đĩa
HERTH+BUSS JAKOPARTS
J3608021
Bộ má phanh, phanh đĩa
HERTH+BUSS JAKOPARTS
J3608032
Bộ má phanh, phanh đĩa
ICER
181452
Bộ má phanh, phanh đĩa
JAPANPARTS
PA-809AF
Bộ má phanh, phanh đĩa
JURID
572471J
Bộ má phanh, phanh đĩa
KAMOKA
JQ1013064
Bộ má phanh, phanh đĩa
MAGNETI MARELLI
363916060470
Bộ má phanh, phanh đĩa
MAXGEAR
19-2171
Bộ má phanh, phanh đĩa
METELLI
22-0415-0
Bộ má phanh, phanh đĩa
MEYLE
025 235 0715
Bộ má phanh, phanh đĩa
NIPPARTS
J3608021
Bộ má phanh, phanh đĩa
OPTIMAL
BP-12413
Bộ má phanh, phanh đĩa
QUARO
QP0729
Bộ má phanh, phanh đĩa
REMSA
0724.02
Bộ má phanh, phanh đĩa
REMSA
0724.42
Bộ má phanh, phanh đĩa
ROADHOUSE
2724.02
Bộ má phanh, phanh đĩa
SKF
VKBP 80275 A
Bộ má phanh, phanh đĩa
SKF
VKBP 80542
Bộ má phanh, phanh đĩa
SKF
VKBP 80799 A
Bộ má phanh, phanh đĩa
SWAG
62 11 6048
Bộ má phanh, phanh đĩa
SWAG
84 91 6740
Bộ má phanh, phanh đĩa
SWAG
88 91 6662
Bộ má phanh, phanh đĩa
TRISCAN
8110 10552
Bộ má phanh, phanh đĩa
TRISCAN
8110 41011
Bộ má phanh, phanh đĩa
TRISCAN
8110 69015
Bộ má phanh, phanh đĩa
TRW
GDB3220
Bộ má phanh, phanh đĩa
TRW
GDB3236
Bộ má phanh, phanh đĩa
TRW
GDB3276
Bộ má phanh, phanh đĩa
TRW
GDB3359
Bộ má phanh, phanh đĩa
TRW
GDB3411
Bộ má phanh, phanh đĩa
TRW
GDB3430
Bộ má phanh, phanh đĩa
VALEO
302055
Bộ má phanh, phanh đĩa
VALEO
302847
Bộ má phanh, phanh đĩa
VALEO
598733
Bộ má phanh, phanh đĩa
VALEO
601493
Bộ má phanh, phanh đĩa
VALEO
601525
Bộ má phanh, phanh đĩa
ZIMMERMANN
24423.150.1
Bộ má phanh, phanh đĩa
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Giới thiệu về phụ tùng này
Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.
Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.
Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã 822-415-0 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 88 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.

