cvpartz

Hình ảnh đang cập nhật

DELPHI

LP2219

Bộ má phanh, phanh đĩa

Thông số kỹ thuật

Height 1
45.3 mm
Height 2
45.3 mm
Thickness 1
17 mm
Thickness 2
17 mm
Width 1
108.7 mm
Width 2
108.7 mm
Test Mark
E9 90R-01928/195
Brake System
Sumitomo
Supplementary Article/Supplementary Info 2
with anti-squeak plate
Supplementary Article/Supplementary Info
without accessories
WVA Number
23507
Friction Lining Material
Organic
Wear Warning Contact
with acoustic wear warning
Weight
1.01 kg

Nhà sản xuất xe

NISSAN(1 mục)

NISSAN

41060-4A00B

SUZUKI(2 mục)

SUZUKI

55810-M68K00

SUZUKI

55810M68K00000

Video đề xuất

Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.

9:44

CDL Class A FULL In Cab Inspection and Air Brake Test 2023 - Pass Your CDL Trucking Road Test

Driving Academy | CDL Truck Driving School

Xem trên YouTube
10:20

Air Brakes Explained Simply :: Service, Parking and Emergency Brakes One & the Same

Smart Drive Test

Xem trên YouTube

Giới thiệu về phụ tùng này

Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.

Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.

Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.

Câu hỏi thường gặp

Mã LP2219 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?

Có — được liên kết với 3 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.

Quảng cáo