cvpartz
A.B.S.

36156

Bộ má phanh, phanh đĩa

Thông số kỹ thuật

Height 1
38 mm
Thickness 1
15.5 mm
Width 1
119 mm
Brake System
SUMITOMO
Wear Warning Contact
without integrated wear sensor
Weight
0.89 kg

Nhà sản xuất xe

BEDFORD(1 mục)

BEDFORD

5521078

BYD(1 mục)

BYD

10019428

GMC(1 mục)

GMC

5521085000

HONDA(4 mục)

HONDA

45022-SA0-N50

HONDA

45022-SA0-N52

HONDA

45022SA0660

HONDA

45022SA0670

MARUTI(1 mục)

MARUTI

5521078460

SUZUKI(10 mục)

SUZUKI

55200-56850

SUZUKI

55200-70820

SUZUKI

5520070860

SUZUKI

5520070861

SUZUKI

5520070862

SUZUKI

55210-56A50

SUZUKI

55210-78450

SUZUKI

55210-78460

SUZUKI

55210-84500

SUZUKI

5521085000

TRIUMPH(2 mục)

TRIUMPH

GBP264

TRIUMPH

GBP269

VAUXHALL(1 mục)

VAUXHALL

91144333

Video đề xuất

Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.

9:44

CDL Class A FULL In Cab Inspection and Air Brake Test 2023 - Pass Your CDL Trucking Road Test

Driving Academy | CDL Truck Driving School

Xem trên YouTube
12:32

CDL Air Brakes Test 2024 (MOST Common Questions and Answers)

Driving Academy | CDL Truck Driving School

Xem trên YouTube

Giới thiệu về phụ tùng này

Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.

Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.

Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.

Câu hỏi thường gặp

Mã 36156 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?

Có — được liên kết với 21 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.

Quảng cáo