cvpartz

Hình ảnh đang cập nhật

VALEO

302085

Bộ má phanh, phanh đĩa

Thông số kỹ thuật

Chiều cao
42.4 mm
Thickness
14.3 mm
Width
99 mm
Fitting Position
Rear Axle
Brake System
AKEBONO
Wear Warning Contact
with integrated wear sensor
Number of wear indicators
2
Supplementary Article/Supplementary Info 2
with anti-squeak plate
Test Mark
ECE-R90
WVA Number
25016
Weight
0.755

Nhà sản xuất xe

TOYOTA(80 mục)

TOYOTA

04466-12130

TOYOTA

04466-12140

TOYOTA

04466-12150

TOYOTA

04466-47020

TOYOTA

04466-47030

TOYOTA

04466-47060

TOYOTA

04466-47061

TOYOTA

04466-47080

TOYOTA

04466-47100

TOYOTA

04466-47101

TOYOTA

04466-47110

TOYOTA

04466-52120

TOYOTA

04466-52121

TOYOTA

04466-52130

TOYOTA

04466-52140

TOYOTA

04466-52150

TOYOTA

04466-52151

TOYOTA

04466-52170

TOYOTA

04466-76010

TOYOTA

04466-76011

TOYOTA

04466-76012

TOYOTA

0446602210

TOYOTA

0446602260

TOYOTA

0446602270

TOYOTA

0446602310

TOYOTA

0446612130

TOYOTA

0446612140

TOYOTA

0446612150

TOYOTA

0446621020

TOYOTA

0446647020

TOYOTA

0446647030

TOYOTA

0446647040

TOYOTA

0446647060

TOYOTA

0446647061

TOYOTA

0446647080

TOYOTA

0446647100

TOYOTA

0446647101

TOYOTA

0446652070

TOYOTA

0446652120

TOYOTA

0446652121

TOYOTA

0446652130

TOYOTA

0446652140

TOYOTA

0446652141

TOYOTA

0446652150

TOYOTA

0446652151

TOYOTA

0446652160

TOYOTA

0446652170

TOYOTA

0446676010

TOYOTA

0446676011

TOYOTA

0446676012

TOYOTA

446602210

TOYOTA

446602260

TOYOTA

446602270

TOYOTA

446602310

TOYOTA

446612130

TOYOTA

446612140

TOYOTA

446612150

TOYOTA

446621020

TOYOTA

446647020

TOYOTA

446647030

TOYOTA

446647040

TOYOTA

446647060

TOYOTA

446647061

TOYOTA

446647080

TOYOTA

446647100

TOYOTA

446647101

TOYOTA

446647110

TOYOTA

446652070

TOYOTA

446652120

TOYOTA

446652121

TOYOTA

446652130

TOYOTA

446652140

TOYOTA

446652141

TOYOTA

446652150

TOYOTA

446652151

TOYOTA

446652160

TOYOTA

446652170

TOYOTA

446676010

TOYOTA

446676011

TOYOTA

446676012

ASTON MARTIN(2 mục)

ASTON MARTIN

0446652140

ASTON MARTIN

446652140

LEXUS(14 mục)

LEXUS

04466-47030

LEXUS

04466-76010

LEXUS

04466-76011

LEXUS

04466-76012

LEXUS

0446647020

LEXUS

0446647030

LEXUS

0446676010

LEXUS

0446676011

LEXUS

0446676012

LEXUS

446647020

LEXUS

446647030

LEXUS

446676010

LEXUS

446676011

LEXUS

446676012

SUBARU(8 mục)

SUBARU

04466-12140

SUBARU

04466-12150

SUBARU

0446612130

SUBARU

0446612140

SUBARU

0446612150

SUBARU

446612130

SUBARU

446612140

SUBARU

446612150

TOYOTA (FAW)(16 mục)

TOYOTA (FAW)

04466-02210

TOYOTA (FAW)

04466-02310

TOYOTA (FAW)

0446602210

TOYOTA (FAW)

0446602260

TOYOTA (FAW)

0446602310

TOYOTA (FAW)

0446647061

TOYOTA (FAW)

0446647080

TOYOTA (FAW)

0446647100

TOYOTA (FAW)

0446647101

TOYOTA (FAW)

446602210

TOYOTA (FAW)

446602260

TOYOTA (FAW)

446602310

TOYOTA (FAW)

446647061

TOYOTA (FAW)

446647080

TOYOTA (FAW)

446647100

TOYOTA (FAW)

446647101

TOYOTA (GAC)(4 mục)

TOYOTA (GAC)

0446602310

TOYOTA (GAC)

0446647101

TOYOTA (GAC)

446602310

TOYOTA (GAC)

446647101

Các thương hiệu khác tương thích cùng OE

Tổng 64

A.B.S.

37580

Bộ má phanh, phanh đĩa

A.B.S.

37926

Bộ má phanh, phanh đĩa

ABE

C12118ABE

Bộ má phanh, phanh đĩa

ABE

C12118ABE-P

Bộ má phanh, phanh đĩa

ABE

C22035ABE

Bộ má phanh, phanh đĩa

ABE

C22035ABE-P

Bộ má phanh, phanh đĩa

AISIN

BPTO-2006

Bộ má phanh, phanh đĩa

ASHIKA

51-02-214

Bộ má phanh, phanh đĩa

ATE

13.0460-5690.2

Bộ má phanh, phanh đĩa

ATE

13.0470-5690.2

Bộ má phanh, phanh đĩa

BLUE PRINT

ADT342167

Bộ má phanh, phanh đĩa

BLUE PRINT

ADT342204

Bộ má phanh, phanh đĩa

BOSCH

0 986 494 255

Bộ má phanh, phanh đĩa

BOSCH

0 986 494 328

Bộ má phanh, phanh đĩa

BRECK

24610 00 704 10

Bộ má phanh, phanh đĩa

BREMBO

P 83 133

Bộ má phanh, phanh đĩa

BREMBO

P 83 133E

Bộ má phanh, phanh đĩa

CHAMPION

572632CH

Bộ má phanh, phanh đĩa

CIFAM

822-746-0

Bộ má phanh, phanh đĩa

DELPHI

LP2005

Bộ má phanh, phanh đĩa

DELPHI

LP2105

Bộ má phanh, phanh đĩa

DEPO

231-02-036

Bộ má phanh, phanh đĩa

EGT

321030cEGT

Bộ má phanh, phanh đĩa

EGT

321030EGT

Bộ má phanh, phanh đĩa

EGT

321030iEGT

Bộ má phanh, phanh đĩa

FEBI BILSTEIN

116288

Bộ má phanh, phanh đĩa

FEBI BILSTEIN

116390

Bộ má phanh, phanh đĩa

FERODO

FDB4042

Bộ má phanh, phanh đĩa

FERODO

FDB4335

Bộ má phanh, phanh đĩa

FTE

9010832

Bộ má phanh, phanh đĩa

HELLA

8DB 355 014-991

Bộ má phanh, phanh đĩa

HELLA PAGID

8DB 355 014-991

Bộ má phanh, phanh đĩa

HERTH+BUSS JAKOPARTS

J3612033

Bộ má phanh, phanh đĩa

JAPANPARTS

PP-214AF

Bộ má phanh, phanh đĩa

JAPANPARTS

PP-237AF

Bộ má phanh, phanh đĩa

JURID

572632J

Bộ má phanh, phanh đĩa

KAMOKA

JQ1018084

Bộ má phanh, phanh đĩa

LPR

05P1312

Bộ má phanh, phanh đĩa

LPR

05P1530

Bộ má phanh, phanh đĩa

MAGNETI MARELLI

363916060629

Bộ má phanh, phanh đĩa

MAGNETI MARELLI

363916061382

Bộ má phanh, phanh đĩa

MAXGEAR

19-2161

Bộ má phanh, phanh đĩa

METELLI

22-0746-0

Bộ má phanh, phanh đĩa

MEYLE

025 246 1015/W

Bộ má phanh, phanh đĩa

MINTEX

MDB3062

Bộ má phanh, phanh đĩa

NIPPARTS

J3612034

Bộ má phanh, phanh đĩa

NK

224582

Bộ má phanh, phanh đĩa

OPTIMAL

BP-12377

Bộ má phanh, phanh đĩa

PROFIT

5000-2013

Bộ má phanh, phanh đĩa

QUARO

QP8892

Bộ má phanh, phanh đĩa

QUARO

QP8892C

Bộ má phanh, phanh đĩa

REMSA

1286.02

Bộ má phanh, phanh đĩa

REMSA

1286.22

Bộ má phanh, phanh đĩa

ROADHOUSE

21286.02

Bộ má phanh, phanh đĩa

SKF

VKBP 90282 A

Bộ má phanh, phanh đĩa

SWAG

33 10 6573

Bộ má phanh, phanh đĩa

SWAG

33 10 7323

Bộ má phanh, phanh đĩa

TEXTAR

2501601

Bộ má phanh, phanh đĩa

TRISCAN

8110 13078

Bộ má phanh, phanh đĩa

TRISCAN

8110 13117

Bộ má phanh, phanh đĩa

TRW

GDB3454

Bộ má phanh, phanh đĩa

ZIMMERMANN

24610.155.1

Bộ má phanh, phanh đĩa

ZIMMERMANN

24664.160.1

Bộ má phanh, phanh đĩa

ZIMMERMANN

25016.143.1

Bộ má phanh, phanh đĩa

Video đề xuất

Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.

10:20

Air Brakes Explained Simply :: Service, Parking and Emergency Brakes One & the Same

Smart Drive Test

Xem trên YouTube
9:44

CDL Class A FULL In Cab Inspection and Air Brake Test 2023 - Pass Your CDL Trucking Road Test

Driving Academy | CDL Truck Driving School

Xem trên YouTube

Giới thiệu về phụ tùng này

Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.

Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.

Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.

Câu hỏi thường gặp

Mã 302085 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?

Có — được liên kết với 124 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.

Quảng cáo