cvpartz

Hình ảnh đang cập nhật

VALEO

301629

Bộ má phanh, phanh đĩa

Thông số kỹ thuật

Height 2
51.6 mm
Chiều cao
51.6 mm
Thickness 2
16.2 mm
Thickness
15.2 mm
Width 2
129 mm
Width
129 mm
Fitting Position
Front Axle
Brake System
SUMITOMO
Wear Warning Contact
with integrated wear sensor
Number of wear indicators
2
Supplementary Article/Supplementary Info 2
with anti-squeak plate
Test Mark
ECE-R90
WVA Number
21754
Weight
1.42

Nhà sản xuất xe

FORD(1 mục)

FORD

GAYR3323ZA

FORD ASIA & OCEANIA(1 mục)

FORD ASIA & OCEANIA

GAYR3323ZA

FORD USA(8 mục)

FORD USA

3894048

FORD USA

3898530

FORD USA

3915220

FORD USA

3922123

FORD USA

3975114

FORD USA

4098191

FORD USA

4182657

FORD USA

4843823

MAZDA(89 mục)

MAZDA

BJYL-33-28Z

MAZDA

BJYL3328Z

MAZDA

CBY0-33-23Z

MAZDA

CBY03323Z

MAZDA

CBY03328Z

MAZDA

CBY1-33-23ZA

MAZDA

CBY1-33-23ZC

MAZDA

CBY1-33-23ZD

MAZDA

CBY1-33-23ZE

MAZDA

CBY1-33-23ZF

MAZDA

CBY1-33-23ZG

MAZDA

CBY13323ZA

MAZDA

CBY13323ZC

MAZDA

CBY13323ZD

MAZDA

CBY13323ZE

MAZDA

CBY13323ZF

MAZDA

CBY13323ZG

MAZDA

CBY13328ZD

MAZDA

CBY13328ZE

MAZDA

CBY13328ZF

MAZDA

CBY13328ZG

MAZDA

CBY9-33-23Z

MAZDA

CBY9-33-28Z

MAZDA

CBY9-33-28Z9C

MAZDA

CBY93323Z

MAZDA

CBY93328Z

MAZDA

CBY93328Z9C

MAZDA

GAYR-33-23ZA

MAZDA

GAYR-33-23ZB

MAZDA

GAYR-33-28Z9C

MAZDA

GAYR-33-28ZA

MAZDA

GAYR-33-28ZA9C

MAZDA

GAYR-33-28ZC

MAZDA

GAYR-33-29Z

MAZDA

GAYR-33-29ZA

MAZDA

GAYR3323ZA

MAZDA

GAYR3323ZB

MAZDA

GAYR3328Z9C

MAZDA

GAYR3328ZA

MAZDA

GAYR3328ZA9C

MAZDA

GAYR3328ZC

MAZDA

GAYR3329Z

MAZDA

GAYR3329ZA

MAZDA

GBYH-33-23Z

MAZDA

GBYH-33-23ZA

MAZDA

GBYH-33-23ZB

MAZDA

GBYH-33-23ZC

MAZDA

GBYH3323Z

MAZDA

GBYH3323ZA

MAZDA

GBYH3323ZB

MAZDA

GBYH3323ZC

MAZDA

GCYD-33-23Z

MAZDA

GCYD-33-23ZA

MAZDA

GCYD-33-23ZB

MAZDA

GCYD-33-23ZC

MAZDA

GCYD-33-23ZD

MAZDA

GCYD-33-23ZE

MAZDA

GCYD-33-28ZE

MAZDA

GCYD3323Z

MAZDA

GCYD3323ZA

MAZDA

GCYD3323ZB

MAZDA

GCYD3323ZC

MAZDA

GCYD3323ZD

MAZDA

GCYD3323ZE

MAZDA

GCYD3328ZE

MAZDA

GEYT-33-23Z

MAZDA

GEYT-33-23ZA

MAZDA

GEYT-33-28Z

MAZDA

GEYT-33-28ZA

MAZDA

GEYT-33-28ZB

MAZDA

GEYT-33-29Z

MAZDA

GEYT3323Z

MAZDA

GEYT3323ZA

MAZDA

GEYT3328Z

MAZDA

GEYT3328ZA

MAZDA

GEYT3328ZB

MAZDA

GEYT3329Z

MAZDA

GEYV-33-23Z

MAZDA

GEYV-33-28Z

MAZDA

GEYV-33-28Z9C

MAZDA

GEYV3323Z

MAZDA

GEYV3328Z

MAZDA

GEYV3328Z9C

MAZDA

GGYA-33-23ZA

MAZDA

GGYA-33-23ZB

MAZDA

GGYA-33-23ZC

MAZDA

GGYA3323ZA

MAZDA

GGYA3323ZB

MAZDA

GGYA3323ZC

Các thương hiệu khác tương thích cùng OE

Tổng 65

A.B.S.

37187

Bộ má phanh, phanh đĩa

ABE

C13038ABE

Bộ má phanh, phanh đĩa

AISIN

BPMZ-1003

Bộ má phanh, phanh đĩa

ASHIKA

50-03-399

Bộ má phanh, phanh đĩa

ATE

13.0460-5954.2

Bộ má phanh, phanh đĩa

BLUE PRINT

ADM54250

Bộ má phanh, phanh đĩa

BOSCH

0 986 424 694

Bộ má phanh, phanh đĩa

BOSCH

0 986 460 975

Bộ má phanh, phanh đĩa

BRECK

21754 00 701 10

Bộ má phanh, phanh đĩa

BRECK

21755 00 701 10

Bộ má phanh, phanh đĩa

BREMBO

P 49 023

Bộ má phanh, phanh đĩa

CHAMPION

572434CH

Bộ má phanh, phanh đĩa

CIFAM

822-223-0

Bộ má phanh, phanh đĩa

CIFAM

822-223-1

Bộ má phanh, phanh đĩa

DELPHI

LP1518

Bộ má phanh, phanh đĩa

DELPHI

LP1527

Bộ má phanh, phanh đĩa

DELPHI

LP801

Bộ má phanh, phanh đĩa

DENCKERMANN

B110431

Bộ má phanh, phanh đĩa

DEPO

231-01-148

Bộ má phanh, phanh đĩa

EGT

321484EGT

Bộ má phanh, phanh đĩa

EGT

321484IEGT

Bộ má phanh, phanh đĩa

FEBI BILSTEIN

16198

Bộ má phanh, phanh đĩa

FERODO

FDB950

Bộ má phanh, phanh đĩa

FTE

9010157

Bộ má phanh, phanh đĩa

FTE

9010158

Bộ má phanh, phanh đĩa

HELLA

8DB 355 006-621

Bộ má phanh, phanh đĩa

HELLA PAGID

8DB 355 006-621

Bộ má phanh, phanh đĩa

HERTH+BUSS JAKOPARTS

J3603038

Bộ má phanh, phanh đĩa

ICER

180795

Bộ má phanh, phanh đĩa

JAPANPARTS

PA-399AF

Bộ má phanh, phanh đĩa

JURID

572434J

Bộ má phanh, phanh đĩa

KAMOKA

JQ1011900

Bộ má phanh, phanh đĩa

KAMOKA

JQ101253

Bộ má phanh, phanh đĩa

LPR

05P1017

Bộ má phanh, phanh đĩa

LPR

05P1045

Bộ má phanh, phanh đĩa

LPR

05P559

Bộ má phanh, phanh đĩa

MAXGEAR

19-0565

Bộ má phanh, phanh đĩa

METELLI

22-0223-0

Bộ má phanh, phanh đĩa

METELLI

22-0223-1

Bộ má phanh, phanh đĩa

MEYLE

025 217 5416/PD

Bộ má phanh, phanh đĩa

MEYLE

025 217 5416/W

Bộ má phanh, phanh đĩa

MINTEX

MDB2757

Bộ má phanh, phanh đĩa

NK

223232

Bộ má phanh, phanh đĩa

NK

223241

Bộ má phanh, phanh đĩa

OPTIMAL

BP-09811

Bộ má phanh, phanh đĩa

QUARO

QP7891

Bộ má phanh, phanh đĩa

REMSA

0151.12

Bộ má phanh, phanh đĩa

REMSA

0273.02

Bộ má phanh, phanh đĩa

REMSA

0415.04

Bộ má phanh, phanh đĩa

REMSA

0415.12

Bộ má phanh, phanh đĩa

ROADHOUSE

2151.12

Bộ má phanh, phanh đĩa

ROADHOUSE

2415.04

Bộ má phanh, phanh đĩa

ROADHOUSE

2415.12

Bộ má phanh, phanh đĩa

SKF

VKBP 81107 A

Bộ má phanh, phanh đĩa

SKF

VKBP 81108 A

Bộ má phanh, phanh đĩa

STELLOX

426 004-SX

Bộ má phanh, phanh đĩa

SWAG

83 91 6198

Bộ má phanh, phanh đĩa

TEXTAR

2384504

Bộ má phanh, phanh đĩa

TRISCAN

8110 50005

Bộ má phanh, phanh đĩa

TRISCAN

8110 50183

Bộ má phanh, phanh đĩa

TRISCAN

8110 50881

Bộ má phanh, phanh đĩa

TRW

GDB1139

Bộ má phanh, phanh đĩa

TRW

GDB3192

Bộ má phanh, phanh đĩa

TRW

GDB3209

Bộ má phanh, phanh đĩa

ZIMMERMANN

24004.165.1

Bộ má phanh, phanh đĩa

Video đề xuất

Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.

10:20

Air Brakes Explained Simply :: Service, Parking and Emergency Brakes One & the Same

Smart Drive Test

Xem trên YouTube

Giới thiệu về phụ tùng này

Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.

Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.

Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.

Câu hỏi thường gặp

Mã 301629 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?

Có — được liên kết với 99 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.

Quảng cáo