cvpartz
SKF

VKBP 81108 A

Bộ má phanh, phanh đĩa

Thông số kỹ thuật

Chiều cao
52 mm
Length
129.8 mm
Thickness
15.4 mm
Number of pads
4
Brake Lining
Without Bevelled Edges
WVA Number
21378
Wear Warning Contact
with acoustic wear warning
Weight
1.341 kg

Nhà sản xuất xe

MAZDA(43 mục)

MAZDA

BLYM-33-3Z

MAZDA

CBY1-33-23ZA

MAZDA

CBY1-33-23ZC

MAZDA

CBY1-33-23ZD

MAZDA

CBY1-33-23ZE

MAZDA

CBY1-33-23ZF

MAZDA

CBY1-33-23ZG

MAZDA

CBY1-33-3ZA

MAZDA

CBY1-33-3ZC

MAZDA

CBY1-33-3ZD

MAZDA

CBY1-33-3ZE

MAZDA

CBY1-33-3ZF

MAZDA

CBY1-33-3ZG

MAZDA

CBY9-33-23Z

MAZDA

CBY9-33-28Z9C

MAZDA

CBY9-33-3Z

MAZDA

CBY9-33-8Z9C

MAZDA

G5Y6-33-3Z

MAZDA

G5Y6-33-8Z

MAZDA

GAYR-23-3ZB

MAZDA

GAYR-23-8Z

MAZDA

GAYR-23-8ZA

MAZDA

GAYR-33-23ZA

MAZDA

GAYR-33-28Z9C

MAZDA

GAYR-33-3Z

MAZDA

GAYR-33-3ZA

MAZDA

GAYR-33-3ZB

MAZDA

GAYR-33-3ZB9A

MAZDA

GAYR-33-3ZC

MAZDA

GAYR-33-3ZD

MAZDA

GAYR-33-3ZE

MAZDA

GAYR-33-8Z9C

MAZDA

GAYR-33-8ZB

MAZDA

GAYR-33-8ZC

MAZDA

GAYR-33-8ZD

MAZDA

GCYD-33-3Z

MAZDA

GCYD-33-3ZA

MAZDA

GCYD-33-3ZB

MAZDA

GCYD-33-3ZC

MAZDA

GEYV-33-23Z

MAZDA

GEYV-33-28Z9C

MAZDA

GEYV-33-3Z

MAZDA

GEYV-33-8Z9C

Video đề xuất

Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.

12:32

CDL Air Brakes Test 2024 (MOST Common Questions and Answers)

Driving Academy | CDL Truck Driving School

Xem trên YouTube

Giới thiệu về phụ tùng này

Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.

Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.

Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.

Câu hỏi thường gặp

Mã VKBP 81108 A có mã phụ tùng tương thích (OE) không?

Có — được liên kết với 43 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.

Quảng cáo