9:44CDL Class A FULL In Cab Inspection and Air Brake Test 2023 - Pass Your CDL Trucking Road Test
Driving Academy | CDL Truck Driving School
Xem trên YouTubeFORD
3 894 048
FORD
3 898 530
FORD
3 922 123
FORD
3 975 114
MAZDA
1U0J3328Z
MAZDA
1U0L3328Z
MAZDA
1U1E3328Z
MAZDA
BJYL3328Z
MAZDA
BLYM3323Z
MAZDA
BLYM3328Z
MAZDA
C1Y0-33-23ZA
MAZDA
C1Y0-33-28ZA
MAZDA
C1Y03323Z
MAZDA
C1Y03328Z
MAZDA
CB80-33-210
MAZDA
CB80-33-220
MAZDA
CB80-33-230
MAZDA
CBY0-33-23Z
MAZDA
CBY0-33-28Z
MAZDA
CBY1-33-23Z
MAZDA
CBY1-33-23ZA
MAZDA
CBY1-33-23ZC
MAZDA
CBY1-33-23ZD
MAZDA
CBY1-33-23ZE
MAZDA
CBY1-33-23ZF
MAZDA
CBY1-33-23ZG
MAZDA
CBY1-33-28ZA
MAZDA
CBY1-33-28ZC
MAZDA
CBY1-33-28ZD
MAZDA
CBY1-33-28ZE
MAZDA
CBY1-33-28ZF
MAZDA
CBY1-33-28ZG
MAZDA
CBY2-33-28Z
MAZDA
CBY9-33-23Z
MAZDA
CBY9-33-28Z
MAZDA
CBY9-33-28Z-9C
MAZDA
G5Y6-33-23ZA
MAZDA
G5Y6-33-23ZB
MAZDA
G5Y6-33-23ZC
MAZDA
G5Y6-33-23ZD
MAZDA
G5Y6-33-28ZC
MAZDA
G5Y6-33-28ZD
MAZDA
G5Y63323Z
MAZDA
G7Y6-33-23ZA
MAZDA
G7Y6-33-28ZA
MAZDA
G7Y6-33-28ZB
MAZDA
G7Y63323Z
MAZDA
GAYA-33-23Z
MAZDA
GAYA3323ZA
MAZDA
GAYR-33-23ZA
MAZDA
GAYR-33-23ZB
MAZDA
GAYR-33-23ZB-9A
MAZDA
GAYR-33-23ZC
MAZDA
GAYR-33-23ZD
MAZDA
GAYR-33-23ZE
MAZDA
GAYR-33-23ZF
MAZDA
GAYR-33-28Z
MAZDA
GAYR-33-28Z-9C
MAZDA
GAYR-33-28ZA
MAZDA
GAYR-33-28ZA 9C
MAZDA
GAYR-33-28ZC
MAZDA
GAYR3323Z
MAZDA
GAYR3328ZB
MAZDA
GAYR3328ZD
MAZDA
GAYR3328ZE
MAZDA
GBYH-33-23Z
MAZDA
GBYH-33-23ZA
MAZDA
GBYH-33-23ZB
MAZDA
GBYH-33-23ZC
MAZDA
GCYD-33-23Z
MAZDA
GCYD-33-23ZC
MAZDA
GCYD-33-23ZD
MAZDA
GCYD-33-23ZE
MAZDA
GCYD3323ZA
MAZDA
GCYD3323ZB
MAZDA
GCYD3328Z
MAZDA
GCYD3328ZA
MAZDA
GCYD3328ZB
MAZDA
GCYD3328ZC
MAZDA
GCYD3328ZD
MAZDA
GCYD3328ZE
MAZDA
GEYA-33-28Z
MAZDA
GEYA3323Z
MAZDA
GEYC3323Z
MAZDA
GEYC3328Z
MAZDA
GEYT-33-28ZA
MAZDA
GEYT-33-28ZB
MAZDA
GEYT3323Z
MAZDA
GEYT3323ZA
MAZDA
GEYT3328Z
MAZDA
GEYV-33-23Z
MAZDA
GEYV-33-28Z-9C
MAZDA
GEYV3328Z
MAZDA
GGYA-33-23ZB
MAZDA
GGYA-33-28ZC
MAZDA
GGYA3323ZA
MAZDA
GGYA3323ZC
MAZDA
GGYM3328Z
MAZDA
GHYD-33-28ZA
MAZDA
GHYD3328Z
MAZDA
V911-8X-007
MAZDA
V911-8X-024
Tổng 68
A.B.S.
37187
Bộ má phanh, phanh đĩa
ABE
C13038ABE
Bộ má phanh, phanh đĩa
AISIN
BPMZ-1003
Bộ má phanh, phanh đĩa
ASHIKA
50-03-399
Bộ má phanh, phanh đĩa
ATE
13.0460-5954.2
Bộ má phanh, phanh đĩa
BLUE PRINT
ADM54222
Bộ má phanh, phanh đĩa
BLUE PRINT
ADM54250
Bộ má phanh, phanh đĩa
BOSCH
0 986 424 694
Bộ má phanh, phanh đĩa
BOSCH
0 986 460 975
Bộ má phanh, phanh đĩa
BRECK
21754 00 701 10
Bộ má phanh, phanh đĩa
BRECK
21755 00 701 10
Bộ má phanh, phanh đĩa
BREMBO
P 49 023
Bộ má phanh, phanh đĩa
CHAMPION
572434CH
Bộ má phanh, phanh đĩa
CIFAM
822-223-0
Bộ má phanh, phanh đĩa
CIFAM
822-223-1
Bộ má phanh, phanh đĩa
DELPHI
LP1518
Bộ má phanh, phanh đĩa
DELPHI
LP1527
Bộ má phanh, phanh đĩa
DELPHI
LP801
Bộ má phanh, phanh đĩa
DENCKERMANN
B110431
Bộ má phanh, phanh đĩa
DEPO
231-01-148
Bộ má phanh, phanh đĩa
EGT
321484EGT
Bộ má phanh, phanh đĩa
EGT
321484IEGT
Bộ má phanh, phanh đĩa
FEBI BILSTEIN
16198
Bộ má phanh, phanh đĩa
FEBI BILSTEIN
16282
Bộ má phanh, phanh đĩa
FERODO
FDB950
Bộ má phanh, phanh đĩa
FTE
9010157
Bộ má phanh, phanh đĩa
FTE
9010158
Bộ má phanh, phanh đĩa
HELLA
8DB 355 006-621
Bộ má phanh, phanh đĩa
HELLA PAGID
8DB 355 006-621
Bộ má phanh, phanh đĩa
HERTH+BUSS JAKOPARTS
J3603038
Bộ má phanh, phanh đĩa
ICER
180971-204
Bộ má phanh, phanh đĩa
JAPANPARTS
PA-399AF
Bộ má phanh, phanh đĩa
JURID
572434J
Bộ má phanh, phanh đĩa
KAMOKA
JQ1011900
Bộ má phanh, phanh đĩa
KAMOKA
JQ101253
Bộ má phanh, phanh đĩa
LPR
05P1045
Bộ má phanh, phanh đĩa
LPR
05P559
Bộ má phanh, phanh đĩa
MAXGEAR
19-0565
Bộ má phanh, phanh đĩa
METELLI
22-0223-0
Bộ má phanh, phanh đĩa
METELLI
22-0223-1
Bộ má phanh, phanh đĩa
MEYLE
025 217 5416/PD
Bộ má phanh, phanh đĩa
MEYLE
025 217 5416/W
Bộ má phanh, phanh đĩa
MINTEX
MDB2757
Bộ má phanh, phanh đĩa
NK
223232
Bộ má phanh, phanh đĩa
NK
223241
Bộ má phanh, phanh đĩa
OPTIMAL
BP-09811
Bộ má phanh, phanh đĩa
QUARO
QP7891
Bộ má phanh, phanh đĩa
REMSA
0151.12
Bộ má phanh, phanh đĩa
REMSA
0273.02
Bộ má phanh, phanh đĩa
REMSA
0415.04
Bộ má phanh, phanh đĩa
REMSA
0415.12
Bộ má phanh, phanh đĩa
ROADHOUSE
2151.12
Bộ má phanh, phanh đĩa
ROADHOUSE
2415.04
Bộ má phanh, phanh đĩa
ROADHOUSE
2415.12
Bộ má phanh, phanh đĩa
SKF
VKBP 81107 A
Bộ má phanh, phanh đĩa
SKF
VKBP 81108 A
Bộ má phanh, phanh đĩa
STELLOX
426 004-SX
Bộ má phanh, phanh đĩa
TEXTAR
2384504
Bộ má phanh, phanh đĩa
TRISCAN
8110 50005
Bộ má phanh, phanh đĩa
TRISCAN
8110 50183
Bộ má phanh, phanh đĩa
TRW
GDB1139
Bộ má phanh, phanh đĩa
TRW
GDB3192
Bộ má phanh, phanh đĩa
TRW
GDB3209
Bộ má phanh, phanh đĩa
TRW
GDB3304
Bộ má phanh, phanh đĩa
VALEO
301629
Bộ má phanh, phanh đĩa
VALEO
598250
Bộ má phanh, phanh đĩa
VALEO
598629
Bộ má phanh, phanh đĩa
ZIMMERMANN
24004.165.1
Bộ má phanh, phanh đĩa
RELATED
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
9:44Driving Academy | CDL Truck Driving School
Xem trên YouTube
14:21
5:57Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.
Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.
Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Có — được liên kết với 102 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.