cvpartz
TRISCAN

8110 69003

Bộ má phanh, phanh đĩa

Thông số kỹ thuật

Chiều cao
48.5 mm
Thickness
15.5 mm
Width
111.4 mm
Manufacturer Restriction
SUMITOMO
Wear Warning Contact
with acoustic wear warning
Brake System
Sumitomo
Test Mark
E9 90R - 01112/142
Number of wear indicators
2
Weight
0.968 kg

Nhà sản xuất xe

SUZUKI(21 mục)

SUZUKI

55102-61G50

SUZUKI

55102-61G61

SUZUKI

55102-61G62

SUZUKI

55102-62G61

SUZUKI

55800-60G00

SUZUKI

55800-60G00-000

SUZUKI

55800-60G01

SUZUKI

55800-61G50

SUZUKI

55800-61G50-000

SUZUKI

55800-61G60

SUZUKI

55800-61G60-000

SUZUKI

55800-61G61

SUZUKI

55800-61G70

SUZUKI

55800-61G70-000

SUZUKI

55800-61G71

SUZUKI

55800-61G72

SUZUKI

55800-61G73

SUZUKI

55800-61G74

SUZUKI

55800-61G75

SUZUKI

55800-62G60

SUZUKI

55800-62G60-000

Video đề xuất

Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.

9:44

CDL Class A FULL In Cab Inspection and Air Brake Test 2023 - Pass Your CDL Trucking Road Test

Driving Academy | CDL Truck Driving School

Xem trên YouTube

Giới thiệu về phụ tùng này

Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.

Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.

Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.

Câu hỏi thường gặp

Mã 8110 69003 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?

Có — được liên kết với 21 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.

Quảng cáo