cvpartz

Hình ảnh đang cập nhật

DELPHI

LP1014

Bộ má phanh, phanh đĩa

Thông số kỹ thuật

Height 1
48.5 mm
Height 2
48.5 mm
Thickness 1
16 mm
Thickness 2
16 mm
Width 1
111.5 mm
Width 2
111.5 mm
FMSI Code
D677-7557
Test Mark
E1 90R-011094/1265
Brake System
Sumitomo
Supplementary Article/Supplementary Info 2
without anti-squeak plate
Supplementary Article/Supplementary Info
with accessories
WVA Number
23400
Friction Lining Material
Organic
Wear Warning Contact
with acoustic wear warning
Weight
1.113 kg

Nhà sản xuất xe

SUZUKI(16 mục)

SUZUKI

5510261G50

SUZUKI

5510261G61

SUZUKI

5510261G62

SUZUKI

5510262G61

SUZUKI

55800-60G00

SUZUKI

55800-61G50

SUZUKI

55800-61G60

SUZUKI

55800-61G70

SUZUKI

55800-62G60

SUZUKI

5580060G01

SUZUKI

5580061G61

SUZUKI

5580061G71

SUZUKI

5580061G72

SUZUKI

5580061G73

SUZUKI

5580061G74

SUZUKI

5580061G75

Video đề xuất

Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.

9:44

CDL Class A FULL In Cab Inspection and Air Brake Test 2023 - Pass Your CDL Trucking Road Test

Driving Academy | CDL Truck Driving School

Xem trên YouTube

Giới thiệu về phụ tùng này

Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.

Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.

Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.

Câu hỏi thường gặp

Mã LP1014 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?

Có — được liên kết với 16 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.

Quảng cáo