cvpartz
TRISCAN

8110 50965

Bộ má phanh, phanh đĩa

Thông số kỹ thuật

Chiều cao
64 mm
Thickness
15 mm
Width
91.6 mm
Wear Warning Contact
not prepared for wear indicator
Brake System
Sumitomo
Test Mark
E2 90R - 01122/002
Number of wear indicators
2
Weight
1.138 kg

Nhà sản xuất xe

MAZDA(38 mục)

MAZDA

B092-33-29Z

MAZDA

B092-49-290

MAZDA

B092-49-290A

MAZDA

B455-33-292

MAZDA

B455-33-29Z

MAZDA

B4Y5-33-29Z

MAZDA

B4Y6-33-23Z

MAZDA

B4Y6-33-23ZA

MAZDA

B5Y6-33-23Z

MAZDA

B5Y6-33-23Z 9A

MAZDA

B5Y6-33-23ZA

MAZDA

B5Y6-33-28Z

MAZDA

B5Y6-33-28Z 9A

MAZDA

B5Y6-33-28Z 9C

MAZDA

B5Y6-33-28ZA

MAZDA

B5Y6-33-28ZA 9C

MAZDA

B5Y8-33-23Z

MAZDA

B5Y8-33-23ZA

MAZDA

B5Y8-33-28ZB

MAZDA

BCYC-33-23Z

MAZDA

BCYW-33-23Z

MAZDA

BCYW-33-23ZA

MAZDA

BCYW-33-23ZB

MAZDA

BCYW-33-23ZC

MAZDA

BCYW-33-28Z

MAZDA

BCYW-33-28ZA

MAZDA

BRY0-33-28Z

MAZDA

BRY4-33-28ZA

MAZDA

BRY7-33-23Z

MAZDA

BRY7-33-23ZA

MAZDA

DCY0-33-23Z

MAZDA

DCY0-33-23ZA

MAZDA

DCY0-33-23ZB

MAZDA

DCY1-33-23Z

MAZDA

DCY5-33-23Z

MAZDA

DCY5-33-28Z

MAZDA

DCY9-33-23Z

MAZDA

DCY9-33-28Z

Video đề xuất

Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.

12:32

CDL Air Brakes Test 2024 (MOST Common Questions and Answers)

Driving Academy | CDL Truck Driving School

Xem trên YouTube

Giới thiệu về phụ tùng này

Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.

Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.

Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.

Câu hỏi thường gặp

Mã 8110 50965 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?

Có — được liên kết với 38 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.

Quảng cáo