5:57Thông số kỹ thuật
- Height 1
- 57.5 mm
- Chiều cao
- 91.5 mm
- Thickness
- 14.8 mm
- Height 2
- 57.5 mm
- Width
- 64 mm
- Thickness 1
- 14.5 mm
- Fitting Position
- Front Axle
- Thickness 2
- 14.5 mm
- Width 1
- 91.7 mm
- Test Mark
- ECE R90 APPROVED
- WVA Number
- 21654
- Width 2
- 91.7 mm
- Wear Warning Contact
- with acoustic wear warning
- Weight
- 1.07 kg
Nhà sản xuất xe
HYUNDAI(2 mục)
HYUNDAI
0K30A-33-28Z
HYUNDAI
K0BA2-33-28Z
KIA(3 mục)
KIA
0K30A-33-28Z
KIA
B5Y83-32-8ZB
KIA
K0BA2-33-28Z
MAZDA(43 mục)
MAZDA
B092-33-29Z
MAZDA
B092-49-290
MAZDA
B092-49-290A
MAZDA
B455-33-29Z
MAZDA
B4Y5-33-23Z
MAZDA
B4Y5-33-29Z
MAZDA
B4Y6-33-23A
MAZDA
B4Y6-33-23Z
MAZDA
B4Y6-33-23ZA
MAZDA
B4Y6-33-28ZA
MAZDA
B5Y6-33-23Z
MAZDA
B5Y6-33-23ZA
MAZDA
B5Y6-33-23ZA 9A
MAZDA
B5Y6-33-28Z
MAZDA
B5Y6-33-28Z 9A
MAZDA
B5Y6-33-28ZA
MAZDA
B5Y6-33-28ZA9C
MAZDA
B5Y8-33-23Z
MAZDA
B5Y8-33-23ZA
MAZDA
B5Y8-33-28Z
MAZDA
B5Y8-33-28ZA
MAZDA
B5Y8-33-28ZB
MAZDA
BCYC-33-23Z
MAZDA
BCYW-33-23Z
MAZDA
BCYW-33-23ZA
MAZDA
BCYW-33-23ZB
MAZDA
BCYW-33-23ZC
MAZDA
BCYW-33-28Z
MAZDA
BCYW-33-28ZA
MAZDA
BRY0-33-28Z
MAZDA
BRY1-33-28Z
MAZDA
BRY7-33-23Z
MAZDA
BRY7-33-23ZA
MAZDA
D1Y5-33-23ZA
MAZDA
D1Y5-33-28ZA
MAZDA
DCY0-33-23Z
MAZDA
DCY0-33-23ZA
MAZDA
DCY0-33-23ZB
MAZDA
DCY1-33-23Z
MAZDA
DCY5-33-23Z
MAZDA
DCY5-33-28Z
MAZDA
DCY9-33-23Z
MAZDA
DCY9-33-28Z
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 35
A.B.S.
36726
Bộ má phanh, phanh đĩa
AISIN
BPMZ-1906
Bộ má phanh, phanh đĩa
AISIN
BPMZ-1907
Bộ má phanh, phanh đĩa
ASHIKA
50-03-341
Bộ má phanh, phanh đĩa
ATE
13.0460-5944.2
Bộ má phanh, phanh đĩa
BLUE PRINT
ADM54227
Bộ má phanh, phanh đĩa
BLUE PRINT
ADM54249
Bộ má phanh, phanh đĩa
CIFAM
822-196-0
Bộ má phanh, phanh đĩa
CIFAM
822-197-0
Bộ má phanh, phanh đĩa
CIFAM
822-370-0
Bộ má phanh, phanh đĩa
DELPHI
LP743
Bộ má phanh, phanh đĩa
EGT
321479EGT
Bộ má phanh, phanh đĩa
FEBI BILSTEIN
16195
Bộ má phanh, phanh đĩa
FEBI BILSTEIN
16499
Bộ má phanh, phanh đĩa
FERODO
FDB715
Bộ má phanh, phanh đĩa
FTE
9010143
Bộ má phanh, phanh đĩa
JAPANPARTS
PA-341AF
Bộ má phanh, phanh đĩa
JURID
572145J
Bộ má phanh, phanh đĩa
MAGNETI MARELLI
363916060286
Bộ má phanh, phanh đĩa
METELLI
22-0196-0
Bộ má phanh, phanh đĩa
METELLI
22-0370-0
Bộ má phanh, phanh đĩa
MEYLE
025 216 5415/PD
Bộ má phanh, phanh đĩa
MEYLE
025 216 5415/W
Bộ má phanh, phanh đĩa
REMSA
0212.12
Bộ má phanh, phanh đĩa
REMSA
0212.32
Bộ má phanh, phanh đĩa
REMSA
0212.42
Bộ má phanh, phanh đĩa
SKF
VKBP 80853 A
Bộ má phanh, phanh đĩa
SWAG
83 91 6195
Bộ má phanh, phanh đĩa
SWAG
83 91 6499
Bộ má phanh, phanh đĩa
TRISCAN
8110 50965
Bộ má phanh, phanh đĩa
TRW
GDB1024
Bộ má phanh, phanh đĩa
TRW
GDB3252
Bộ má phanh, phanh đĩa
VALEO
301274
Bộ má phanh, phanh đĩa
VALEO
598274
Bộ má phanh, phanh đĩa
VALEO
598646
Bộ má phanh, phanh đĩa
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Video đề xuất
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
5:57
14:21
9:44CDL Class A FULL In Cab Inspection and Air Brake Test 2023 - Pass Your CDL Trucking Road Test
Driving Academy | CDL Truck Driving School
Xem trên YouTubeGiới thiệu về phụ tùng này
Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.
Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.
Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã J3603036 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 48 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.