cvpartz
REMSA

0412.20

Bộ má phanh, phanh đĩa

Thông số kỹ thuật

Chiều cao
55 mm
Length
140.2 mm
Thickness
16.2 mm
Supplementary Article/Supplementary Info
with accessories
Fitting Position
Front Axle
Brake System
Sumitomo
Wear Warning Contact
incl. wear warning contact
Number of wear indicators
2
Weight
1.493
Supplementary Article/Supplementary Info 2
with adhesive film

Nhà sản xuất xe

TOYOTA(28 mục)

TOYOTA

04465-26040

TOYOTA

04465-26050

TOYOTA

04465-26051

TOYOTA

04465-35270

TOYOTA

04465-YZZAC

TOYOTA

0446523040

TOYOTA

0446526030

TOYOTA

0446526040

TOYOTA

0446526051

TOYOTA

0446535220

TOYOTA

0446535270

TOYOTA

04465YZZAC

TOYOTA

04491-26250

TOYOTA

04491-26280

TOYOTA

04491-26310

TOYOTA

0449126250

TOYOTA

0449126280

TOYOTA

0449126310

TOYOTA

446523040

TOYOTA

446526030

TOYOTA

446526040

TOYOTA

446526050

TOYOTA

446526051

TOYOTA

446535220

TOYOTA

446535270

TOYOTA

449126250

TOYOTA

449126280

TOYOTA

449126310

Video đề xuất

Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.

10:20

Air Brakes Explained Simply :: Service, Parking and Emergency Brakes One & the Same

Smart Drive Test

Xem trên YouTube

Giới thiệu về phụ tùng này

Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.

Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.

Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.

Câu hỏi thường gặp

Mã 0412.20 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?

Có — được liên kết với 28 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.

Quảng cáo