cvpartz
BOSCH

0 986 424 225

Bộ má phanh, phanh đĩa

Thông số kỹ thuật

Chiều cao
55 mm
Thickness
16.2 mm
Width
140.2 mm
Supplementary Article/Supplementary Info 2
with anti-squeak plate
Article number of recommended accessories
1987474103
Material
Low-Metallic
Test Mark
ECE-R90
WVA Number
21689
Manufacturer Restriction
SUMITOMO System
Weight
1.4 kg

Nhà sản xuất xe

TOYOTA(20 mục)

TOYOTA

04465 23040

TOYOTA

04465 26030

TOYOTA

04465 26040

TOYOTA

04465 26050

TOYOTA

04465 26051

TOYOTA

04465 35220

TOYOTA

04465 35270

TOYOTA

04465YZZAC

TOYOTA

04491 26240

TOYOTA

04491 26250

TOYOTA

04491 26280

TOYOTA

04491 26310

TOYOTA

446526030

TOYOTA

446526040

TOYOTA

446526050

TOYOTA

446526051

TOYOTA

446535220

TOYOTA

446535270

TOYOTA

449126280

TOYOTA

449126310

Video đề xuất

Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.

9:44

CDL Class A FULL In Cab Inspection and Air Brake Test 2023 - Pass Your CDL Trucking Road Test

Driving Academy | CDL Truck Driving School

Xem trên YouTube

Giới thiệu về phụ tùng này

Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.

Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.

Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.

Câu hỏi thường gặp

Mã 0 986 424 225 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?

Có — được liên kết với 20 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.

Quảng cáo