cvpartz

Hình ảnh đang cập nhật

FERODO

FVR949

Bộ má phanh, phanh đĩa

Thông số kỹ thuật

Chiều cao
55 mm
Thickness
15.5 mm
Width
140 mm
Brake System
Sumitomo
Supplementary Article/Supplementary Info
without accessories
WVA Number
21689
Test Mark
R90 Homologated
Wear Warning Contact
not prepared for wear indicator
Weight
1.562
Quantity per axle
4
Container Type
Box
Packaging length
16.8
Packaging width
13
Packaging height
4.8

Nhà sản xuất xe

TOYOTA(18 mục)

TOYOTA

04465-26030

TOYOTA

04465-26040

TOYOTA

04465-26050

TOYOTA

04465-26051

TOYOTA

04465-YZZAC

TOYOTA

0446526030

TOYOTA

0446526040

TOYOTA

0446526050

TOYOTA

0446526051

TOYOTA

0446535220

TOYOTA

0446535270

TOYOTA

04465YZZAC

TOYOTA

04491-26250

TOYOTA

04491-26280

TOYOTA

04491-26310

TOYOTA

0449126250

TOYOTA

0449126280

TOYOTA

0449126310

Video đề xuất

Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.

10:20

Air Brakes Explained Simply :: Service, Parking and Emergency Brakes One & the Same

Smart Drive Test

Xem trên YouTube
9:44

CDL Class A FULL In Cab Inspection and Air Brake Test 2023 - Pass Your CDL Trucking Road Test

Driving Academy | CDL Truck Driving School

Xem trên YouTube

Giới thiệu về phụ tùng này

Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.

Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.

Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.

Câu hỏi thường gặp

Mã FVR949 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?

Có — được liên kết với 18 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.

Quảng cáo