14:21Hình ảnh đang cập nhật
0167.04
Bộ má phanh, phanh đĩa
Thông số kỹ thuật
- Chiều cao
- 47.5 mm
- Length
- 119.7 mm
- Thickness
- 15 mm
- Supplementary Article/Supplementary Info
- with accessories
- Fitting Position
- Front Axle
- Brake System
- Akebono
- Wear Warning Contact
- incl. wear warning contact
- Number of wear indicators
- 4
- Weight
- 1.056
Nhà sản xuất xe
TOYOTA(157 mục)
TOYOTA
0049112281
TOYOTA
04465-10040
TOYOTA
04465-12020
TOYOTA
04465-12090
TOYOTA
04465-12220
TOYOTA
04465-12490
TOYOTA
04465-16040
TOYOTA
04465-16070
TOYOTA
04465-16120
TOYOTA
04465-17070
TOYOTA
04465-20270
TOYOTA
0446501010
TOYOTA
0446510040
TOYOTA
0446512010
TOYOTA
0446512040
TOYOTA
0446512090
TOYOTA
0446512490
TOYOTA
0446516070
TOYOTA
0446516120
TOYOTA
0446517021
TOYOTA
0446520030
TOYOTA
0446520080
TOYOTA
0446520180
TOYOTA
0446520270
TOYOTA
0446520280
TOYOTA
0446520300
TOYOTA
0446520360
TOYOTA
0446521010
TOYOTA
04465YZZAA
TOYOTA
04491-12170
TOYOTA
04491-12432
TOYOTA
04491-20620
TOYOTA
04491-20820
TOYOTA
0449110160
TOYOTA
0449110161
TOYOTA
0449110220
TOYOTA
0449110221
TOYOTA
0449112170
TOYOTA
0449112230
TOYOTA
0449112231
TOYOTA
0449112240
TOYOTA
0449112250
TOYOTA
0449112320
TOYOTA
0449112321
TOYOTA
0449112322
TOYOTA
0449112330
TOYOTA
0449112331
TOYOTA
0449112421
TOYOTA
0449112422
TOYOTA
0449112432
TOYOTA
0449112540
TOYOTA
0449112541
TOYOTA
0449116040
TOYOTA
0449116041
TOYOTA
0449117040
TOYOTA
0449117050
TOYOTA
0449117060
TOYOTA
0449117061
TOYOTA
0449117070
TOYOTA
0449117080
TOYOTA
0449120170
TOYOTA
0449120191
TOYOTA
0449120220
TOYOTA
0449120221
TOYOTA
0449120310
TOYOTA
0449120311
TOYOTA
0449120360
TOYOTA
0449120380
TOYOTA
0449120450
TOYOTA
0449120461
TOYOTA
0449120470
TOYOTA
0449120471
TOYOTA
0449120501
TOYOTA
0449120610
TOYOTA
0449120620
TOYOTA
0449120700
TOYOTA
0449120740
TOYOTA
0449120820
TOYOTA
0449132030
TOYOTA
0449132031
TOYOTA
0449132080
TOYOTA
0449132081
TOYOTA
0449150060
TOYOTA
446501010
TOYOTA
446510040
TOYOTA
446512010
TOYOTA
446512020
TOYOTA
446512040
TOYOTA
446512090
TOYOTA
446512220
TOYOTA
446512490
TOYOTA
446516040
TOYOTA
446516070
TOYOTA
446516120
TOYOTA
446517021
TOYOTA
446517070
TOYOTA
446520030
TOYOTA
446520080
TOYOTA
446520180
TOYOTA
446520270
TOYOTA
446520280
TOYOTA
446520300
TOYOTA
446520360
TOYOTA
446521010
TOYOTA
449110160
TOYOTA
449110161
TOYOTA
449110220
TOYOTA
449110221
TOYOTA
449112170
TOYOTA
449112230
TOYOTA
449112231
TOYOTA
449112240
TOYOTA
449112250
TOYOTA
449112320
TOYOTA
449112321
TOYOTA
449112322
TOYOTA
449112323
TOYOTA
449112330
TOYOTA
449112331
TOYOTA
449112421
TOYOTA
449112422
TOYOTA
449112432
TOYOTA
449112440
TOYOTA
449112540
TOYOTA
449112541
TOYOTA
449116040
TOYOTA
449116041
TOYOTA
449117040
TOYOTA
449117050
TOYOTA
449117060
TOYOTA
449117061
TOYOTA
449117070
TOYOTA
449117080
TOYOTA
449120170
TOYOTA
449120191
TOYOTA
449120220
TOYOTA
449120221
TOYOTA
449120310
TOYOTA
449120311
TOYOTA
449120360
TOYOTA
449120380
TOYOTA
449120450
TOYOTA
449120461
TOYOTA
449120470
TOYOTA
449120471
TOYOTA
449120501
TOYOTA
449120610
TOYOTA
449120620
TOYOTA
449120700
TOYOTA
449120740
TOYOTA
449120820
TOYOTA
449132030
TOYOTA
449132031
TOYOTA
449132080
TOYOTA
449132081
TOYOTA
449150060
TOYOTA
49112281
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 44
A.B.S.
36535
Bộ má phanh, phanh đĩa
A.B.S.
36767
Bộ má phanh, phanh đĩa
ABE
C12035ABE
Bộ má phanh, phanh đĩa
AISIN
BPTO-1921
Bộ má phanh, phanh đĩa
ASHIKA
50-01-124
Bộ má phanh, phanh đĩa
ASHIKA
50-02-235
Bộ má phanh, phanh đĩa
ASHIKA
50-02-249
Bộ má phanh, phanh đĩa
ATE
13.0460-5976.2
Bộ má phanh, phanh đĩa
BLUE PRINT
ADT34227
Bộ má phanh, phanh đĩa
BLUE PRINT
ADT34279
Bộ má phanh, phanh đĩa
BOSCH
0 986 468 701
Bộ má phanh, phanh đĩa
BRECK
20870 00 701 10
Bộ má phanh, phanh đĩa
BREMBO
P 83 011
Bộ má phanh, phanh đĩa
CHAMPION
572255CH
Bộ má phanh, phanh đĩa
CIFAM
822-108-0
Bộ má phanh, phanh đĩa
DELPHI
LP460
Bộ má phanh, phanh đĩa
DELPHI
LP613
Bộ má phanh, phanh đĩa
EGT
321418EGT
Bộ má phanh, phanh đĩa
FEBI BILSTEIN
16581
Bộ má phanh, phanh đĩa
FERODO
FDB308
Bộ má phanh, phanh đĩa
FTE
9010043
Bộ má phanh, phanh đĩa
HELLA
8DB 355 006-091
Bộ má phanh, phanh đĩa
HELLA PAGID
8DB 355 006-091
Bộ má phanh, phanh đĩa
HERTH+BUSS JAKOPARTS
J3602035
Bộ má phanh, phanh đĩa
JAPANPARTS
PA-235AF
Bộ má phanh, phanh đĩa
JAPANPARTS
PA-249AF
Bộ má phanh, phanh đĩa
JURID
572255J
Bộ má phanh, phanh đĩa
LPR
05P268
Bộ má phanh, phanh đĩa
MAGNETI MARELLI
363916060405
Bộ má phanh, phanh đĩa
MAXGEAR
19-0507
Bộ má phanh, phanh đĩa
METELLI
22-0108-0
Bộ má phanh, phanh đĩa
MEYLE
025 208 7015
Bộ má phanh, phanh đĩa
MINTEX
MDB1251
Bộ má phanh, phanh đĩa
NIPPARTS
J3602035
Bộ má phanh, phanh đĩa
OPTIMAL
BP-09348
Bộ má phanh, phanh đĩa
SKF
VKBP 80817 A
Bộ má phanh, phanh đĩa
SKF
VKBP 80818 A
Bộ má phanh, phanh đĩa
SWAG
81 91 6581
Bộ má phanh, phanh đĩa
TEXTAR
2087001
Bộ má phanh, phanh đĩa
TRISCAN
8110 13089
Bộ má phanh, phanh đĩa
TRW
GDB3184
Bộ má phanh, phanh đĩa
TRW
GDB323
Bộ má phanh, phanh đĩa
VALEO
301266
Bộ má phanh, phanh đĩa
ZIMMERMANN
20870.150.1
Bộ má phanh, phanh đĩa
Video đề xuất
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
14:21
5:57
10:20Air Brakes Explained Simply :: Service, Parking and Emergency Brakes One & the Same
Smart Drive Test
Xem trên YouTubeGiới thiệu về phụ tùng này
Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.
Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.
Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã 0167.04 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 157 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.