5:57Thông số kỹ thuật
- Chiều cao
- 47.4 mm
- Thickness
- 15 mm
- Width
- 119.6 mm
- Fitting Position
- Front Axle
- Number of wear indicators
- 4
- Wear Warning Contact
- with acoustic wear warning
- Brake System
- Akebono
- Supplementary Article/Supplementary Info 2
- with anti-squeak plate
- Weight
- 1.18 kg
Nhà sản xuất xe
TOYOTA(121 mục)
TOYOTA
00491-12281
TOYOTA
04465-02050
TOYOTA
04465-10040
TOYOTA
04465-12010
TOYOTA
04465-12020
TOYOTA
04465-12040
TOYOTA
04465-12090
TOYOTA
04465-12220
TOYOTA
04465-12240
TOYOTA
04465-12490
TOYOTA
04465-12510
TOYOTA
04465-16010
TOYOTA
04465-16040
TOYOTA
04465-16070
TOYOTA
04465-16120
TOYOTA
04465-17021
TOYOTA
04465-17070
TOYOTA
04465-17080
TOYOTA
04465-20030
TOYOTA
04465-20060
TOYOTA
04465-20080
TOYOTA
04465-20160
TOYOTA
04465-20180
TOYOTA
04465-20270
TOYOTA
04465-20300
TOYOTA
04465-21010
TOYOTA
04465-32160
TOYOTA
04465-YZZAA
TOYOTA
04465YZZ0K
TOYOTA
04491-10160
TOYOTA
04491-10161
TOYOTA
04491-10210
TOYOTA
04491-10211
TOYOTA
04491-10220
TOYOTA
04491-10221
TOYOTA
04491-10230
TOYOTA
04491-10231
TOYOTA
04491-12170
TOYOTA
04491-12230
TOYOTA
04491-12231
TOYOTA
04491-12240
TOYOTA
04491-12250
TOYOTA
04491-12251
TOYOTA
04491-12270
TOYOTA
04491-12271
TOYOTA
04491-12280
TOYOTA
04491-12281
TOYOTA
04491-12320
TOYOTA
04491-12321
TOYOTA
04491-12322
TOYOTA
04491-12323
TOYOTA
04491-12330
TOYOTA
04491-12331
TOYOTA
04491-12370
TOYOTA
04491-12371
TOYOTA
04491-12421
TOYOTA
04491-12422
TOYOTA
04491-12432
TOYOTA
04491-12440
TOYOTA
04491-12490
TOYOTA
04491-12491
TOYOTA
04491-12540
TOYOTA
04491-12541
TOYOTA
04491-12560
TOYOTA
04491-12561
TOYOTA
04491-12580
TOYOTA
04491-12581
TOYOTA
04491-12630
TOYOTA
04491-16040
TOYOTA
04491-16041
TOYOTA
04491-16052
TOYOTA
04491-17011
TOYOTA
04491-17020
TOYOTA
04491-17021
TOYOTA
04491-17022
TOYOTA
04491-17023
TOYOTA
04491-17030
TOYOTA
04491-17031
TOYOTA
04491-17040
TOYOTA
04491-17050
TOYOTA
04491-17060
TOYOTA
04491-17061
TOYOTA
04491-17070
TOYOTA
04491-17080
TOYOTA
04491-17081
TOYOTA
04491-20170
TOYOTA
04491-20171
TOYOTA
04491-20191
TOYOTA
04491-20192
TOYOTA
04491-20220
TOYOTA
04491-20221
TOYOTA
04491-20250
TOYOTA
04491-20251
TOYOTA
04491-20252
TOYOTA
04491-20310
TOYOTA
04491-20311
TOYOTA
04491-20380
TOYOTA
04491-20451
TOYOTA
04491-20461
TOYOTA
04491-20470
TOYOTA
04491-20471
TOYOTA
04491-20500
TOYOTA
04491-20501
TOYOTA
04491-20580
TOYOTA
04491-20581
TOYOTA
04491-20610
TOYOTA
04491-20620
TOYOTA
04491-20740
TOYOTA
04491-20750
TOYOTA
04491-20790
TOYOTA
04491-20820
TOYOTA
04491-32010
TOYOTA
04491-32011
TOYOTA
04491-32012
TOYOTA
04491-32030
TOYOTA
04491-32031
TOYOTA
04491-32080
TOYOTA
04491-32081
TOYOTA
04491-32190
TOYOTA
04491-32191
TOYOTA
04491-50060
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 61
A.B.S.
36535
Bộ má phanh, phanh đĩa
A.B.S.
36767
Bộ má phanh, phanh đĩa
A.B.S.
38741
Bộ má phanh, phanh đĩa
ABE
C12035ABE
Bộ má phanh, phanh đĩa
AISIN
BPTO-1921
Bộ má phanh, phanh đĩa
ASHIKA
50-02-235
Bộ má phanh, phanh đĩa
ATE
13.0460-5976.2
Bộ má phanh, phanh đĩa
BLUE PRINT
ADT34227
Bộ má phanh, phanh đĩa
BLUE PRINT
ADT34279
Bộ má phanh, phanh đĩa
BOSCH
0 986 468 701
Bộ má phanh, phanh đĩa
BRECK
20870 00 701 10
Bộ má phanh, phanh đĩa
BREMBO
P 83 011
Bộ má phanh, phanh đĩa
CHAMPION
572255CH
Bộ má phanh, phanh đĩa
CIFAM
822-108-0
Bộ má phanh, phanh đĩa
CIFAM
822-442-0
Bộ má phanh, phanh đĩa
DELPHI
LP460
Bộ má phanh, phanh đĩa
DELPHI
LP538
Bộ má phanh, phanh đĩa
DELPHI
LP613
Bộ má phanh, phanh đĩa
EGT
321418EGT
Bộ má phanh, phanh đĩa
FEBI BILSTEIN
16581
Bộ má phanh, phanh đĩa
FERODO
FDB308
Bộ má phanh, phanh đĩa
FTE
9010043
Bộ má phanh, phanh đĩa
FTE
9010075
Bộ má phanh, phanh đĩa
HELLA
8DB 355 006-091
Bộ má phanh, phanh đĩa
HELLA PAGID
8DB 355 006-091
Bộ má phanh, phanh đĩa
HERTH+BUSS JAKOPARTS
J3602035
Bộ má phanh, phanh đĩa
HERTH+BUSS JAKOPARTS
J3602047
Bộ má phanh, phanh đĩa
ICER
140614
Bộ má phanh, phanh đĩa
ICER
181408
Bộ má phanh, phanh đĩa
JAPANPARTS
PA-0286AF
Bộ má phanh, phanh đĩa
JAPANPARTS
PA-235AF
Bộ má phanh, phanh đĩa
JURID
572255J
Bộ má phanh, phanh đĩa
LPR
05P268
Bộ má phanh, phanh đĩa
MAGNETI MARELLI
363916060405
Bộ má phanh, phanh đĩa
MAXGEAR
19-0507
Bộ má phanh, phanh đĩa
METELLI
22-0108-0
Bộ má phanh, phanh đĩa
MINTEX
MDB1251
Bộ má phanh, phanh đĩa
NIPPARTS
J3602035
Bộ má phanh, phanh đĩa
REMSA
0022.40
Bộ má phanh, phanh đĩa
REMSA
0167.04
Bộ má phanh, phanh đĩa
REMSA
0225.04
Bộ má phanh, phanh đĩa
REMSA
0268.04
Bộ má phanh, phanh đĩa
REMSA
0652.00
Bộ má phanh, phanh đĩa
ROADHOUSE
2652.00
Bộ má phanh, phanh đĩa
SKF
VKBP 80817 A
Bộ má phanh, phanh đĩa
SKF
VKBP 80818 A
Bộ má phanh, phanh đĩa
SWAG
81 91 6581
Bộ má phanh, phanh đĩa
TEXTAR
2087001
Bộ má phanh, phanh đĩa
TRISCAN
8110 10005
Bộ má phanh, phanh đĩa
TRISCAN
8110 13020
Bộ má phanh, phanh đĩa
TRISCAN
8110 13089
Bộ má phanh, phanh đĩa
TRW
GDB3184
Bộ má phanh, phanh đĩa
TRW
GDB3204
Bộ má phanh, phanh đĩa
TRW
GDB323
Bộ má phanh, phanh đĩa
TRW
GDB798
Bộ má phanh, phanh đĩa
VALEO
301266
Bộ má phanh, phanh đĩa
VALEO
302749
Bộ má phanh, phanh đĩa
VALEO
598402
Bộ má phanh, phanh đĩa
VALEO
598579
Bộ má phanh, phanh đĩa
VALEO
610343
Bộ má phanh, phanh đĩa
ZIMMERMANN
20870.150.1
Bộ má phanh, phanh đĩa
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Giới thiệu về phụ tùng này
Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.
Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.
Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã 025 208 7015 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 121 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.

