cvpartz
NIPPARTS

J3611049

Bộ má phanh, phanh đĩa

Thông số kỹ thuật

Chiều cao
76.6 mm
Thickness
13.4 mm
Width
65.4 mm
Fitting Position
Rear Axle
Test Mark
ECE R90 APPROVED
Weight
0.914 kg

Nhà sản xuất xe

MITSUBISHI(2 mục)

MITSUBISHI

4605A050

MITSUBISHI

MR407391

NISSAN(7 mục)

NISSAN

44060-CD026

NISSAN

44060-CD094

NISSAN

D4060-CD01B

NISSAN

D40F0-CD00B

NISSAN

D40F0-CD01B

NISSAN

D40F0-CD026

NISSAN

D40F0-CD094

SUBARU(4 mục)

SUBARU

26696-FE000

SUBARU

26696-FE001

SUBARU

26696-FE080

SUBARU

26696-FG000

Video đề xuất

Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.

12:32

CDL Air Brakes Test 2024 (MOST Common Questions and Answers)

Driving Academy | CDL Truck Driving School

Xem trên YouTube

Giới thiệu về phụ tùng này

Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.

Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.

Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.

Câu hỏi thường gặp

Mã J3611049 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?

Có — được liên kết với 13 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.

Quảng cáo