cvpartz
BOSCH

0 986 494 865

Bộ má phanh, phanh đĩa

Thông số kỹ thuật

Chiều cao
65.5 mm
Thickness
14.4 mm
Width
76.8 mm
Wear Warning Contact
with acoustic wear warning
Supplementary Article/Supplementary Info 2
with anti-squeak plate
Material
Low-Metallic
Test Mark
ECE-R90
WVA Number
21580
Weight
0.927 kg

Nhà sản xuất xe

MITSUBISHI(3 mục)

MITSUBISHI

4605A050

MITSUBISHI

4605C034

MITSUBISHI

MR407391

NISSAN(8 mục)

NISSAN

44060 12U87

NISSAN

44060 CD026

NISSAN

44060 CD094

NISSAN

D40F0CD00B

NISSAN

D40F0CD01B

NISSAN

D40F0CD026

NISSAN

D40F0CD094

NISSAN

D4MFMCD01J

INFINITI(1 mục)

INFINITI

D4MFMCD01J

MASERATI(1 mục)

MASERATI

370230042

SUBARU(5 mục)

SUBARU

26696 FE00

SUBARU

26696 FE000

SUBARU

26696 FE001

SUBARU

26696 FE080

SUBARU

26696 FG000

Video đề xuất

Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.

12:32

CDL Air Brakes Test 2024 (MOST Common Questions and Answers)

Driving Academy | CDL Truck Driving School

Xem trên YouTube

Giới thiệu về phụ tùng này

Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.

Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.

Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.

Câu hỏi thường gặp

Mã 0 986 494 865 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?

Có — được liên kết với 18 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.

Quảng cáo