cvpartz
MEYLE

025 243 4617/W

Bộ má phanh, phanh đĩa

Thông số kỹ thuật

Chiều cao
54.7 mm
Thickness
17.1 mm
Width
138 mm
Fitting Position
Front Axle
Number of wear indicators
4
Wear Warning Contact
with acoustic wear warning
Brake System
Tokico
Supplementary Article/Supplementary Info 2
with anti-squeak plate
Weight
1.621 kg

Nhà sản xuất xe

SUZUKI(14 mục)

SUZUKI

55200-65J00

SUZUKI

55200-65J02

SUZUKI

55200-65J03

SUZUKI

55200-65J10

SUZUKI

55200-65J11

SUZUKI

55200-65J20

SUZUKI

55200-65J21

SUZUKI

55200-65J22

SUZUKI

55200-65J23

SUZUKI

55200-65J24

SUZUKI

55200-65J25

SUZUKI

55200-65J26

SUZUKI

55200-67D10

SUZUKI

55200-67D11

Video đề xuất

Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.

9:44

CDL Class A FULL In Cab Inspection and Air Brake Test 2023 - Pass Your CDL Trucking Road Test

Driving Academy | CDL Truck Driving School

Xem trên YouTube
12:32

CDL Air Brakes Test 2024 (MOST Common Questions and Answers)

Driving Academy | CDL Truck Driving School

Xem trên YouTube

Giới thiệu về phụ tùng này

Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.

Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.

Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.

Câu hỏi thường gặp

Mã 025 243 4617/W có mã phụ tùng tương thích (OE) không?

Có — được liên kết với 14 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.

Quảng cáo