cvpartz

Hình ảnh đang cập nhật

TRW

GDB3443

Bộ má phanh, phanh đĩa

Thông số kỹ thuật

Chiều cao
54.8 mm
Thickness
16.5 mm
Width
138 mm
Manufacturer Restriction
TOKICO
Wear Warning Contact
not prepared for wear indicator
Supplementary Article/Supplementary Info
with accessories
Test Mark
E9 90R - 01107/1435
Weight
1.6 kg

Nhà sản xuất xe

SUZUKI(8 mục)

SUZUKI

55200-65J00

SUZUKI

55200-65J03

SUZUKI

55200-65J10-000

SUZUKI

55200-65J11

SUZUKI

55200-65J11-000

SUZUKI

55200-65J21

SUZUKI

55200-65J22

SUZUKI

55200-65J23

Video đề xuất

Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.

10:20

Air Brakes Explained Simply :: Service, Parking and Emergency Brakes One & the Same

Smart Drive Test

Xem trên YouTube
9:44

CDL Class A FULL In Cab Inspection and Air Brake Test 2023 - Pass Your CDL Trucking Road Test

Driving Academy | CDL Truck Driving School

Xem trên YouTube

Giới thiệu về phụ tùng này

Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.

Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.

Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.

Câu hỏi thường gặp

Mã GDB3443 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?

Có — được liên kết với 8 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.

Quảng cáo