12:53Thông số kỹ thuật
- Chiều cao
- 59 mm
- Thickness
- 15.4 mm
- Width
- 100 mm
- Fitting Position
- Front Axle
- Wear Warning Contact
- prepared for wear indicator
- Brake System
- Delco
- Supplementary Article/Supplementary Info 2
- with anti-squeak plate
- Weight
- 1.661 kg
Nhà sản xuất xe
OPEL(20 mục)
OPEL
16 05 036
OPEL
16 05 463
OPEL
16 05 485
OPEL
16 05 504
OPEL
16 05 531
OPEL
16 05 562
OPEL
16 05 563
OPEL
16 05 586
OPEL
16 05 653
OPEL
16 05 654
OPEL
16 05 703
OPEL
16 05 704
OPEL
16 05 783
OPEL
16 05 787
OPEL
16 05 788
OPEL
16 05 791
OPEL
16 05 820
OPEL
16 05 870
OPEL
16 05 912
OPEL
16 05 966
GENERAL MOTORS(15 mục)
GENERAL MOTORS
90010585
GENERAL MOTORS
90114901
GENERAL MOTORS
90167765
GENERAL MOTORS
90297357
GENERAL MOTORS
90297358
GENERAL MOTORS
90398758
GENERAL MOTORS
90398759
GENERAL MOTORS
90398800
GENERAL MOTORS
90399437
GENERAL MOTORS
90442385
GENERAL MOTORS
90443902
GENERAL MOTORS
90512037
GENERAL MOTORS
9195146
GENERAL MOTORS
9198688
GENERAL MOTORS
93191802
VAUXHALL(3 mục)
VAUXHALL
16 05 703
VAUXHALL
16 05 704
VAUXHALL
16 05 787
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 38
ASHIKA
50-00-0404
Bộ má phanh, phanh đĩa
ASHIKA
50-00-0406
Bộ má phanh, phanh đĩa
ATE
13.0460-7048.2
Bộ má phanh, phanh đĩa
ATE
13.0460-7091.2
Bộ má phanh, phanh đĩa
BLUE PRINT
ADW194214
Bộ má phanh, phanh đĩa
BOSCH
0 986 424 360
Bộ má phanh, phanh đĩa
BOSCH
0 986 469 390
Bộ má phanh, phanh đĩa
BOSCH
0 986 491 900
Bộ má phanh, phanh đĩa
CHAMPION
571276CH
Bộ má phanh, phanh đĩa
EGT
321425EGT
Bộ má phanh, phanh đĩa
EGT
321707EGT
Bộ má phanh, phanh đĩa
EGT
321707IEGT
Bộ má phanh, phanh đĩa
FEBI BILSTEIN
16107
Bộ má phanh, phanh đĩa
FEBI BILSTEIN
16203
Bộ má phanh, phanh đĩa
FERODO
FDB1068
Bộ má phanh, phanh đĩa
FERODO
FDB173
Bộ má phanh, phanh đĩa
HELLA
8DB 355 007-251
Bộ má phanh, phanh đĩa
HELLA
8DB 355 007-771
Bộ má phanh, phanh đĩa
ICER
181128
Bộ má phanh, phanh đĩa
JAPANPARTS
PA-0404AF
Bộ má phanh, phanh đĩa
JAPANPARTS
PA-0406AF
Bộ má phanh, phanh đĩa
JURID
571276J
Bộ má phanh, phanh đĩa
JURID
571920J
Bộ má phanh, phanh đĩa
KAMOKA
JQ1012136
Bộ má phanh, phanh đĩa
MAGNETI MARELLI
363916060354
Bộ má phanh, phanh đĩa
MEYLE
025 209 3915
Bộ má phanh, phanh đĩa
MEYLE
025 218 2919
Bộ má phanh, phanh đĩa
MEYLE
025 218 2919/PD
Bộ má phanh, phanh đĩa
OPTIMAL
BP-09524
Bộ má phanh, phanh đĩa
OPTIMAL
BP-10124
Bộ má phanh, phanh đĩa
SWAG
40 91 6107
Bộ má phanh, phanh đĩa
SWAG
40 91 6203
Bộ má phanh, phanh đĩa
TOPRAN
205 097
Bộ má phanh, phanh đĩa
TRISCAN
8110 24002
Bộ má phanh, phanh đĩa
TRISCAN
8110 24234
Bộ má phanh, phanh đĩa
TRW
GDB1271
Bộ má phanh, phanh đĩa
TRW
GDB199
Bộ má phanh, phanh đĩa
VAICO
V40-0152
Bộ má phanh, phanh đĩa
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Video đề xuất
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
12:53
9:44CDL Class A FULL In Cab Inspection and Air Brake Test 2023 - Pass Your CDL Trucking Road Test
Driving Academy | CDL Truck Driving School
Xem trên YouTube
5:57Giới thiệu về phụ tùng này
Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.
Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.
Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã 19-0458 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 38 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.