cvpartz
BOSCH

0 986 469 390

Bộ má phanh, phanh đĩa

Thông số kỹ thuật

Chiều cao
59.5 mm
Thickness
15.6 mm
Width
100 mm
Supplementary Article/Supplementary Info
with spring
Supplementary Article/Supplementary Info 2
with anti-squeak plate
Article number of recommended accessories
1987474030
Material
Low-Metallic
Test Mark
ECE-R90
WVA Number
20939
Number of springs
4
Manufacturer Restriction
GM System
Weight
1.416 kg

Nhà sản xuất xe

OPEL(43 mục)

OPEL

16 05 463

OPEL

16 05 485

OPEL

16 05 496

OPEL

16 05 504

OPEL

16 05 531

OPEL

16 05 536

OPEL

16 05 544

OPEL

16 05 546

OPEL

16 05 562

OPEL

16 05 563

OPEL

16 05 582

OPEL

16 05 586

OPEL

16 05 653

OPEL

16 05 654

OPEL

16 05 670

OPEL

16 05 671

OPEL

16 05 677

OPEL

16 05 696

OPEL

16 05 697

OPEL

16 05 703

OPEL

16 05 704

OPEL

16 05 731

OPEL

16 05 783

OPEL

16 05 787

OPEL

16 05 788

OPEL

16 05 791

OPEL

16 05 795

OPEL

16 05 820

OPEL

16 05 870

OPEL

90010585

OPEL

90114901

OPEL

90167334

OPEL

90167765

OPEL

90297357

OPEL

90297358

OPEL

90297552

OPEL

90298758

OPEL

90398758

OPEL

90398759

OPEL

90398800

OPEL

90399437

OPEL

90442385

OPEL

90443902

BEDFORD(5 mục)

BEDFORD

1605586

BEDFORD

1605788

BEDFORD

90398758

BEDFORD

90398759

BEDFORD

90443902

CHEVROLET(27 mục)

CHEVROLET

1605496

CHEVROLET

1605536

CHEVROLET

1605586

CHEVROLET

1605670

CHEVROLET

1605671

CHEVROLET

1605677

CHEVROLET

1605696

CHEVROLET

1605697

CHEVROLET

1605703

CHEVROLET

1605704

CHEVROLET

1605731

CHEVROLET

1605783

CHEVROLET

1605787

CHEVROLET

1605788

CHEVROLET

1605791

CHEVROLET

1605795

CHEVROLET

1605870

CHEVROLET

90 010 585

CHEVROLET

90 114 901

CHEVROLET

90 167 765

CHEVROLET

90 297 357

CHEVROLET

90 297 358

CHEVROLET

90 297 552

CHEVROLET

90 398 758

CHEVROLET

90 398 759

CHEVROLET

90 399 437

CHEVROLET

90 443 902

HOLDEN(27 mục)

HOLDEN

1605496

HOLDEN

1605536

HOLDEN

1605586

HOLDEN

1605670

HOLDEN

1605671

HOLDEN

1605677

HOLDEN

1605696

HOLDEN

1605697

HOLDEN

1605703

HOLDEN

1605704

HOLDEN

1605731

HOLDEN

1605783

HOLDEN

1605787

HOLDEN

1605788

HOLDEN

1605791

HOLDEN

1605795

HOLDEN

1605870

HOLDEN

90 010 585

HOLDEN

90 114 901

HOLDEN

90 167 765

HOLDEN

90 297 357

HOLDEN

90 297 358

HOLDEN

90 297 552

HOLDEN

90 398 758

HOLDEN

90 398 759

HOLDEN

90 399 437

HOLDEN

90 443 902

LOTUS(1 mục)

LOTUS

90398759

SAAB(27 mục)

SAAB

16 05 496

SAAB

16 05 536

SAAB

16 05 586

SAAB

16 05 670

SAAB

16 05 671

SAAB

16 05 677

SAAB

16 05 696

SAAB

16 05 697

SAAB

16 05 703

SAAB

16 05 704

SAAB

16 05 731

SAAB

16 05 783

SAAB

16 05 787

SAAB

16 05 788

SAAB

16 05 791

SAAB

16 05 795

SAAB

16 05 870

SAAB

90010585

SAAB

90114901

SAAB

90167765

SAAB

90297357

SAAB

90297358

SAAB

90297552

SAAB

90398758

SAAB

90398759

SAAB

90399437

SAAB

90443902

VAUXHALL(41 mục)

VAUXHALL

16 05 463

VAUXHALL

16 05 485

VAUXHALL

16 05 496

VAUXHALL

16 05 504

VAUXHALL

16 05 531

VAUXHALL

16 05 536

VAUXHALL

16 05 544

VAUXHALL

16 05 546

VAUXHALL

16 05 562

VAUXHALL

16 05 563

VAUXHALL

16 05 582

VAUXHALL

16 05 586

VAUXHALL

16 05 653

VAUXHALL

16 05 654

VAUXHALL

16 05 670

VAUXHALL

16 05 671

VAUXHALL

16 05 677

VAUXHALL

16 05 696

VAUXHALL

16 05 697

VAUXHALL

16 05 703

VAUXHALL

16 05 704

VAUXHALL

16 05 731

VAUXHALL

16 05 783

VAUXHALL

16 05 787

VAUXHALL

16 05 788

VAUXHALL

16 05 791

VAUXHALL

16 05 795

VAUXHALL

16 05 870

VAUXHALL

90010584

VAUXHALL

90010585

VAUXHALL

90114901

VAUXHALL

90167765

VAUXHALL

90297357

VAUXHALL

90297358

VAUXHALL

90297552

VAUXHALL

90398235

VAUXHALL

90398758

VAUXHALL

90398759

VAUXHALL

90398800

VAUXHALL

90399437

VAUXHALL

90443902

Các thương hiệu khác tương thích cùng OE

Tổng 57

A.B.S.

36145

Bộ má phanh, phanh đĩa

ABE

C1X000ABE

Bộ má phanh, phanh đĩa

ABE

C1X012ABE

Bộ má phanh, phanh đĩa

AISIN

BPOP-1004

Bộ má phanh, phanh đĩa

ASHIKA

50-00-0406

Bộ má phanh, phanh đĩa

ATE

13.0460-7048.2

Bộ má phanh, phanh đĩa

ATE

13.0460-7091.2

Bộ má phanh, phanh đĩa

BRECK

20939 00 702 00

Bộ má phanh, phanh đĩa

BREMBO

P 28 017

Bộ má phanh, phanh đĩa

BREMBO

P 59 005

Bộ má phanh, phanh đĩa

CHAMPION

571276CH

Bộ má phanh, phanh đĩa

CIFAM

822-044-0

Bộ má phanh, phanh đĩa

DELPHI

LP415

Bộ má phanh, phanh đĩa

DELPHI

LP581

Bộ má phanh, phanh đĩa

EGT

321425EGT

Bộ má phanh, phanh đĩa

FEBI BILSTEIN

16203

Bộ má phanh, phanh đĩa

FERODO

FDB173

Bộ má phanh, phanh đĩa

FTE

9010049

Bộ má phanh, phanh đĩa

HELLA

8DB 355 005-731

Bộ má phanh, phanh đĩa

HELLA

8DB 355 007-251

Bộ má phanh, phanh đĩa

HELLA

8DB 355 007-761

Bộ má phanh, phanh đĩa

HELLA PAGID

8DB 355 005-731

Bộ má phanh, phanh đĩa

HELLA PAGID

8DB 355 007-251

Bộ má phanh, phanh đĩa

ICER

181093

Bộ má phanh, phanh đĩa

JAPANPARTS

PA-0406AF

Bộ má phanh, phanh đĩa

JURID

571276J

Bộ má phanh, phanh đĩa

KAMOKA

JQ101191

Bộ má phanh, phanh đĩa

LPR

05P190

Bộ má phanh, phanh đĩa

MAGNETI MARELLI

363916060354

Bộ má phanh, phanh đĩa

MAXGEAR

19-0431

Bộ má phanh, phanh đĩa

MAXGEAR

19-0458

Bộ má phanh, phanh đĩa

METELLI

22-0044-0

Bộ má phanh, phanh đĩa

MEYLE

025 209 3915

Bộ má phanh, phanh đĩa

MEYLE

025 218 2919

Bộ má phanh, phanh đĩa

MEYLE

025 218 2919/PD

Bộ má phanh, phanh đĩa

MINTEX

MDB1141

Bộ má phanh, phanh đĩa

MINTEX

MDB1411

Bộ má phanh, phanh đĩa

NK

223606

Bộ má phanh, phanh đĩa

NK

223607

Bộ má phanh, phanh đĩa

OPTIMAL

BP-09360

Bộ má phanh, phanh đĩa

OPTIMAL

BP-09524

Bộ má phanh, phanh đĩa

OPTIMAL

BP-10124

Bộ má phanh, phanh đĩa

QUARO

QP0406

Bộ má phanh, phanh đĩa

QUARO

QP0406C

Bộ má phanh, phanh đĩa

REMSA

0101.00

Bộ má phanh, phanh đĩa

SWAG

40 91 6203

Bộ má phanh, phanh đĩa

TEXTAR

2093903

Bộ má phanh, phanh đĩa

TEXTAR

2131201

Bộ má phanh, phanh đĩa

TRISCAN

8110 24002

Bộ má phanh, phanh đĩa

TRISCAN

8110 24234

Bộ má phanh, phanh đĩa

TRW

GDB1271

Bộ má phanh, phanh đĩa

TRW

GDB199

Bộ má phanh, phanh đĩa

VAICO

V40-0151

Bộ má phanh, phanh đĩa

VAICO

V40-0152

Bộ má phanh, phanh đĩa

VALEO

301182

Bộ má phanh, phanh đĩa

VALEO

598182

Bộ má phanh, phanh đĩa

ZIMMERMANN

20939.150.1

Bộ má phanh, phanh đĩa

Video đề xuất

Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.

12:32

CDL Air Brakes Test 2024 (MOST Common Questions and Answers)

Driving Academy | CDL Truck Driving School

Xem trên YouTube

Giới thiệu về phụ tùng này

Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.

Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.

Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.

Câu hỏi thường gặp

Mã 0 986 469 390 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?

Có — được liên kết với 171 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.

Quảng cáo