5:57Thông số kỹ thuật
- Chiều cao
- 56.4 mm
- Thickness
- 17.3 mm
- Width
- 139.8 mm
- WVA Number
- 26217
- Wear Warning Contact
- not prepared for wear indicator
- Quantity per axle
- 4
- Container Type
- Box
- Weight
- 1.506 kg
Nhà sản xuất xe
TOYOTA(2 mục)
TOYOTA
0446502460
TOYOTA
0446512670
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 14
A.B.S.
35300
Bộ má phanh, phanh đĩa
ABE
C12144ABE
Bộ má phanh, phanh đĩa
ASHIKA
50-02-2030
Bộ má phanh, phanh đĩa
BREMBO
P 83 175
Bộ má phanh, phanh đĩa
DELPHI
LP3647
Bộ má phanh, phanh đĩa
DEPO
231-01-378
Bộ má phanh, phanh đĩa
FERODO
FDB5520
Bộ má phanh, phanh đĩa
HELLA
8DB 355 040-411
Bộ má phanh, phanh đĩa
HELLA PAGID
8DB 355 040-411
Bộ má phanh, phanh đĩa
JAPANPARTS
PA-2030AF
Bộ má phanh, phanh đĩa
LPR
05P2271
Bộ má phanh, phanh đĩa
MAGNETI MARELLI
363916061263
Bộ má phanh, phanh đĩa
REMSA
1870.00
Bộ má phanh, phanh đĩa
TEXTAR
2621701
Bộ má phanh, phanh đĩa
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Giới thiệu về phụ tùng này
Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.
Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.
Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã 574250J có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 2 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.

