12:53Thông số kỹ thuật
- Height 1
- 57 mm
- Chiều cao
- 57 mm
- Thickness
- 16.5 mm
- Width
- 138 mm
- Brake System
- Akebono
- Number of wear indicators
- 2
- Supplementary Article/Supplementary Info
- without accessories
- WVA Number
- 21845
- Test Mark
- R90 Homologated
- Wear Warning Contact
- with acoustic wear warning
- Weight
- 1.9
- Container Type
- Box
- Packaging length
- 15.5
- Packaging width
- 8.7
- Packaging height
- 8.7
Nhà sản xuất xe
ISUZU(8 mục)
ISUZU
8970352571
ISUZU
8971317480
ISUZU
8971805250
ISUZU
8971805251
ISUZU
8972068690
ISUZU
97047526
ISUZU
97113888
ISUZU
97180525
OPEL(10 mục)
OPEL
16 05 017
OPEL
16 05 852
OPEL
16 05 913
OPEL
1605017
OPEL
1605848
OPEL
1605852
OPEL
1605913
OPEL
97047526
OPEL
97113888
OPEL
97180525
VAUXHALL(3 mục)
VAUXHALL
97047526
VAUXHALL
97113888
VAUXHALL
97180525
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 37
A.B.S.
36793
Bộ má phanh, phanh đĩa
ABE
C19009ABE
Bộ má phanh, phanh đĩa
ABE
C1X015ABE
Bộ má phanh, phanh đĩa
AISIN
BPOP-1900
Bộ má phanh, phanh đĩa
ASHIKA
50-09-999
Bộ má phanh, phanh đĩa
ATE
13.0460-5926.2
Bộ má phanh, phanh đĩa
BLUE PRINT
ADZ94215
Bộ má phanh, phanh đĩa
BOSCH
0 986 424 366
Bộ má phanh, phanh đĩa
BREMBO
P 59 020
Bộ má phanh, phanh đĩa
CHAMPION
572348CH
Bộ má phanh, phanh đĩa
CIFAM
822-357-0
Bộ má phanh, phanh đĩa
DELPHI
LP964
Bộ má phanh, phanh đĩa
EGT
321628EGT
Bộ má phanh, phanh đĩa
FEBI BILSTEIN
116157
Bộ má phanh, phanh đĩa
FERODO
FDB1015
Bộ má phanh, phanh đĩa
FTE
9010170
Bộ má phanh, phanh đĩa
HELLA
8DB 355 016-611
Bộ má phanh, phanh đĩa
HELLA PAGID
8DB 355 016-611
Bộ má phanh, phanh đĩa
HERTH+BUSS JAKOPARTS
J3609009
Bộ má phanh, phanh đĩa
JAPANPARTS
PA-999AF
Bộ má phanh, phanh đĩa
LPR
05P565
Bộ má phanh, phanh đĩa
MAXGEAR
19-0581
Bộ má phanh, phanh đĩa
METELLI
22-0357-0
Bộ má phanh, phanh đĩa
MEYLE
025 218 4516/W
Bộ má phanh, phanh đĩa
MINTEX
MDB1685
Bộ má phanh, phanh đĩa
NK
223621
Bộ má phanh, phanh đĩa
OPTIMAL
BP-09827
Bộ má phanh, phanh đĩa
REMSA
0425.02
Bộ má phanh, phanh đĩa
ROADHOUSE
2425.02
Bộ má phanh, phanh đĩa
SKF
VKBP 80590 A
Bộ má phanh, phanh đĩa
SWAG
40 11 6157
Bộ má phanh, phanh đĩa
TEXTAR
2184501
Bộ má phanh, phanh đĩa
TRISCAN
8110 24010
Bộ má phanh, phanh đĩa
TRW
GDB1186
Bộ má phanh, phanh đĩa
TRW
GDB3162
Bộ má phanh, phanh đĩa
VAICO
V40-8036
Bộ má phanh, phanh đĩa
ZIMMERMANN
21845.165.1
Bộ má phanh, phanh đĩa
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Giới thiệu về phụ tùng này
Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.
Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.
Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã 572348J có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 21 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.

