14:21Hình ảnh đang cập nhật
GDB1186
Bộ má phanh, phanh đĩa
Thông số kỹ thuật
- Chiều cao
- 58.5 mm
- Thickness
- 16.5 mm
- Width
- 137.9 mm
- Manufacturer Restriction
- SUMITOMO
- Wear Warning Contact
- with acoustic wear warning
- Test Mark
- E9 90R 01705/028 Ext
- Weight
- 1.74 kg
Nhà sản xuất xe
ISUZU(9 mục)
ISUZU
8970352570
ISUZU
8970352571
ISUZU
8970352571X
ISUZU
8970475260
ISUZU
8970475261
ISUZU
8970700790
ISUZU
8971317480
ISUZU
8971755310
ISUZU
97047526
OPEL(5 mục)
OPEL
09192177
OPEL
16 05 619
OPEL
1605852
OPEL
93169002
OPEL
97047526
VAUXHALL(3 mục)
VAUXHALL
16 05 619
VAUXHALL
93169002
VAUXHALL
97047526
Video đề xuất
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
14:21
9:44CDL Class A FULL In Cab Inspection and Air Brake Test 2023 - Pass Your CDL Trucking Road Test
Driving Academy | CDL Truck Driving School
Xem trên YouTube
10:20Air Brakes Explained Simply :: Service, Parking and Emergency Brakes One & the Same
Smart Drive Test
Xem trên YouTubeGiới thiệu về phụ tùng này
Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.
Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.
Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã GDB1186 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 17 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.