14:21Thông số kỹ thuật
- Chiều cao
- 47 mm
- Length 1
- 98.5 mm
- Length
- 106.6 mm
- Thickness 1
- 15.6 mm
- Thickness
- 14.7 mm
- Fitting Position
- Rear Axle
- Brake Type
- Disc Brake
- WVA Number
- 21759
- Test Mark
- ECE R90 APPROVED
- for OE number
- 0446617020
- Weight
- 1.05 kg
Nhà sản xuất xe
TOYOTA(23 mục)
TOYOTA
0446617020
TOYOTA
0446617030
TOYOTA
0446617050
TOYOTA
0446617051
TOYOTA
0446617060
TOYOTA
0446617070
TOYOTA
0446617080
TOYOTA
0446617100
TOYOTA
04491-17010
TOYOTA
0449117010
TOYOTA
04492-17011
TOYOTA
04492-17030
TOYOTA
0449217010
TOYOTA
0449217011
TOYOTA
0449217020
TOYOTA
0449217030
TOYOTA
0449217040
TOYOTA
446617010
TOYOTA
446617020
TOYOTA
449217010
TOYOTA
449217011
TOYOTA
449217020
TOYOTA
449217030
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 44
A.B.S.
36604
Bộ má phanh, phanh đĩa
A.B.S.
36605
Bộ má phanh, phanh đĩa
ABE
C22009ABE
Bộ má phanh, phanh đĩa
ASHIKA
51-02-204
Bộ má phanh, phanh đĩa
BLUE PRINT
ADT34279
Bộ má phanh, phanh đĩa
BLUE PRINT
ADT34282
Bộ má phanh, phanh đĩa
BREMBO
P 83 011
Bộ má phanh, phanh đĩa
CHAMPION
572188CH
Bộ má phanh, phanh đĩa
CIFAM
822-108-0
Bộ má phanh, phanh đĩa
CIFAM
822-754-0
Bộ má phanh, phanh đĩa
DELPHI
LP574
Bộ má phanh, phanh đĩa
EGT
321488EGT
Bộ má phanh, phanh đĩa
EGT
321488IEGT
Bộ má phanh, phanh đĩa
FEBI BILSTEIN
116383
Bộ má phanh, phanh đĩa
FEBI BILSTEIN
16581
Bộ má phanh, phanh đĩa
FERODO
FDB470
Bộ má phanh, phanh đĩa
FERODO
FDB478
Bộ má phanh, phanh đĩa
HELLA
8DB 355 006-091
Bộ má phanh, phanh đĩa
HELLA
8DB 355 016-741
Bộ má phanh, phanh đĩa
HELLA PAGID
8DB 355 006-091
Bộ má phanh, phanh đĩa
HELLA PAGID
8DB 355 016-741
Bộ má phanh, phanh đĩa
HERTH+BUSS JAKOPARTS
J3602035
Bộ má phanh, phanh đĩa
HERTH+BUSS JAKOPARTS
J3612009
Bộ má phanh, phanh đĩa
ICER
180656
Bộ má phanh, phanh đĩa
JURID
572175J
Bộ má phanh, phanh đĩa
JURID
572188J
Bộ má phanh, phanh đĩa
LPR
05P061
Bộ má phanh, phanh đĩa
LPR
05P268
Bộ má phanh, phanh đĩa
MAGNETI MARELLI
363916060405
Bộ má phanh, phanh đĩa
MAXGEAR
19-0507
Bộ má phanh, phanh đĩa
MAXGEAR
19-3958
Bộ má phanh, phanh đĩa
METELLI
22-0108-0
Bộ má phanh, phanh đĩa
MINTEX
MDB1251
Bộ má phanh, phanh đĩa
MINTEX
MDB1325
Bộ má phanh, phanh đĩa
NIPPARTS
J3602035
Bộ má phanh, phanh đĩa
OPTIMAL
BP-09414
Bộ má phanh, phanh đĩa
OPTIMAL
BP-09439
Bộ má phanh, phanh đĩa
REMSA
0199.10
Bộ má phanh, phanh đĩa
REMSA
0201.12
Bộ má phanh, phanh đĩa
SKF
VKBP 91120 A
Bộ má phanh, phanh đĩa
SWAG
81 91 6581
Bộ má phanh, phanh đĩa
TEXTAR
2087001
Bộ má phanh, phanh đĩa
TEXTAR
2175901
Bộ má phanh, phanh đĩa
TRW
GDB3058
Bộ má phanh, phanh đĩa
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Video đề xuất
Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.
14:21
9:44CDL Class A FULL In Cab Inspection and Air Brake Test 2023 - Pass Your CDL Trucking Road Test
Driving Academy | CDL Truck Driving School
Xem trên YouTube
12:32CDL Air Brakes Test 2024 (MOST Common Questions and Answers)
Driving Academy | CDL Truck Driving School
Xem trên YouTubeGiới thiệu về phụ tùng này
Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.
Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.
Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã PP-204AF có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 23 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.