12:53Thông số kỹ thuật
- Height 1
- 41.8 mm
- Thickness 1
- 15.0 mm
- Width 1
- 108.6 mm
- Test Mark
- ECE-R90
- Wear Warning Contact
- excl. wear warning contact
- Vibration
- with vibration damper
- Weight
- 0.96 kg
Nhà sản xuất xe
CITROEN(2 mục)
CITROEN
16 062 256 80
CITROEN
16 102 756 80
MITSUBISHI(8 mục)
MITSUBISHI
4605A340
MITSUBISHI
4605A527
MITSUBISHI
4605A953
MITSUBISHI
4605A954
MITSUBISHI
4605B215
MITSUBISHI
4605B216
MITSUBISHI
MQ506046
MITSUBISHI
MQ506047
PEUGEOT(2 mục)
PEUGEOT
16 062 256 80
PEUGEOT
16 102 756 80
SUZUKI(23 mục)
SUZUKI
55180-72J10
SUZUKI
55180-76G03
SUZUKI
55180-82K00
SUZUKI
55810-46G10
SUZUKI
55810-64L10
SUZUKI
55810-68H00
SUZUKI
55810-72J00
SUZUKI
55810-72J10
SUZUKI
55810-72J20
SUZUKI
55810-74G04
SUZUKI
55810-76G00
SUZUKI
55810-76G01
SUZUKI
55810-76G02
SUZUKI
55810-76G03
SUZUKI
55810-76G10
SUZUKI
55810-81M00
SUZUKI
55810-81MB0
SUZUKI
55810-81MB1
SUZUKI
55810-82K00
SUZUKI
55810-82M00
SUZUKI
55810-84M10
SUZUKI
55810-M76G01
SUZUKI
55810-M79F10
Các thương hiệu khác tương thích cùng OE
Tổng 52
A.B.S.
37236
Bộ má phanh, phanh đĩa
A.B.S.
37906
Bộ má phanh, phanh đĩa
AISIN
BPPE-1027
Bộ má phanh, phanh đĩa
ASHIKA
50-08-825
Bộ má phanh, phanh đĩa
ATE
13.0460-5621.2
Bộ má phanh, phanh đĩa
BLUE PRINT
ADK84229
Bộ má phanh, phanh đĩa
BOSCH
0 986 424 695
Bộ má phanh, phanh đĩa
BOSCH
0 986 494 618
Bộ má phanh, phanh đĩa
BOSCH
0 986 494 700
Bộ má phanh, phanh đĩa
BOSCH
0 986 494 927
Bộ má phanh, phanh đĩa
BREMBO
P 61 108
Bộ má phanh, phanh đĩa
BREMBO
P 79 012
Bộ má phanh, phanh đĩa
DELPHI
LP1442
Bộ má phanh, phanh đĩa
DELPHI
LP2258
Bộ má phanh, phanh đĩa
DELPHI
LP5010EV
Bộ má phanh, phanh đĩa
DEPO
231-01-267
Bộ má phanh, phanh đĩa
FEBI BILSTEIN
16740
Bộ má phanh, phanh đĩa
FERODO
FDB1812
Bộ má phanh, phanh đĩa
HELLA
8DB 355 009-631
Bộ má phanh, phanh đĩa
HELLA
8DB 355 016-111
Bộ má phanh, phanh đĩa
HELLA PAGID
8DB 355 009-631
Bộ má phanh, phanh đĩa
HELLA PAGID
8DB 355 016-111
Bộ má phanh, phanh đĩa
HERTH+BUSS JAKOPARTS
J3608032
Bộ má phanh, phanh đĩa
JAPANPARTS
PA-825AF
Bộ má phanh, phanh đĩa
JURID
572611J
Bộ má phanh, phanh đĩa
KAMOKA
JQ1013064
Bộ má phanh, phanh đĩa
LPR
05P1442
Bộ má phanh, phanh đĩa
LPR
05P2341
Bộ má phanh, phanh đĩa
MAGNETI MARELLI
363916060470
Bộ má phanh, phanh đĩa
MAGNETI MARELLI
363916060471
Bộ má phanh, phanh đĩa
MAXGEAR
19-3956
Bộ má phanh, phanh đĩa
METELLI
22-0415-0
Bộ má phanh, phanh đĩa
MEYLE
025 235 0715
Bộ má phanh, phanh đĩa
MINTEX
MDB1987
Bộ má phanh, phanh đĩa
NIPPARTS
J3608021
Bộ má phanh, phanh đĩa
NK
225225
Bộ má phanh, phanh đĩa
OPTIMAL
BP-12415
Bộ má phanh, phanh đĩa
REMSA
0724.02
Bộ má phanh, phanh đĩa
REMSA
1199.00
Bộ má phanh, phanh đĩa
REMSA
1199.02
Bộ má phanh, phanh đĩa
ROADHOUSE
21199.00
Bộ má phanh, phanh đĩa
ROADHOUSE
2724.02
Bộ má phanh, phanh đĩa
SKF
VKBP 80542
Bộ má phanh, phanh đĩa
SWAG
84 91 6740
Bộ má phanh, phanh đĩa
TEXTAR
2350701
Bộ má phanh, phanh đĩa
TEXTAR
2442302
Bộ má phanh, phanh đĩa
TRISCAN
8110 69015
Bộ má phanh, phanh đĩa
TRW
GDB1940
Bộ má phanh, phanh đĩa
TRW
GDB1940BTE
Bộ má phanh, phanh đĩa
TRW
GDB3411
Bộ má phanh, phanh đĩa
VALEO
601323
Bộ má phanh, phanh đĩa
ZIMMERMANN
24423.150.1
Bộ má phanh, phanh đĩa
RELATED
Phụ tùng cùng danh mục
Các phụ tùng khác trong cùng danh mục.
Giới thiệu về phụ tùng này
Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.
Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.
Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Mã 822-439-0 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?
Có — được liên kết với 35 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.

