cvpartz

Hình ảnh đang cập nhật

MINTEX

MDB1987

Bộ má phanh, phanh đĩa

Thông số kỹ thuật

Chiều cao
45.5 mm
Thickness
15 mm
Width
108.3 mm
Wear Warning Contact
with acoustic wear warning
WVA Number
23507
Brake System
Sumitomo
Article number of recommended accessories
MBA1677
Packaging length
12.5
Packaging width
8.1
Packaging height
8
Weight
0.96

Nhà sản xuất xe

MITSUBISHI(3 mục)

MITSUBISHI

4605A527

MITSUBISHI

MQ510949

MITSUBISHI

MQ512229

NISSAN(5 mục)

NISSAN

410604A0A1

NISSAN

410604A0A2

NISSAN

410604A0A3

NISSAN

410604A0A6

NISSAN

AY040KE121

TOYOTA(14 mục)

TOYOTA

04465B1050

TOYOTA

04465B1056

TOYOTA

04465B1150

TOYOTA

04465B1170

TOYOTA

04465B2020

TOYOTA

04465B2090

TOYOTA

04491B1050

TOYOTA

04491B1051

TOYOTA

04491B1052

TOYOTA

04491B1060

TOYOTA

04491B1080

TOYOTA

04491B1081

TOYOTA

04491B1150

TOYOTA

04491B2140

DAIHATSU(31 mục)

DAIHATSU

04465B1010

DAIHATSU

04465B1010000

DAIHATSU

04465B1020

DAIHATSU

04465B1020000

DAIHATSU

04465B1040

DAIHATSU

04465B1050000

DAIHATSU

04465B1100

DAIHATSU

04465B1380000

DAIHATSU

04465B2020

DAIHATSU

04465B2020000

DAIHATSU

04465B2090

DAIHATSU

0449197207000

DAIHATSU

0449197210000

DAIHATSU

0449197216000

DAIHATSU

0449197217

DAIHATSU

0449197217000

DAIHATSU

0449197402000

DAIHATSU

0449197404

DAIHATSU

0449197404000

DAIHATSU

04491B1010

DAIHATSU

04491B1010000

DAIHATSU

04491B1052

DAIHATSU

04491B1056

DAIHATSU

04491B1070

DAIHATSU

04491B1071

DAIHATSU

04491B1100

DAIHATSU

04491B1112

DAIHATSU

04491B2010

DAIHATSU

04491B2010000

DAIHATSU

04491B2020

DAIHATSU

04491B2021

MAZDA(12 mục)

MAZDA

1A023323Z

MAZDA

1A023323ZA

MAZDA

1A023323ZB

MAZDA

1A023323ZC

MAZDA

1A053323Z

MAZDA

1A053323ZA

MAZDA

1A053323ZC

MAZDA

1A063323Z

MAZDA

1A093323Z

MAZDA

1A093323ZA

MAZDA

1A133323Z

MAZDA

1A203323Z

SUBARU(3 mục)

SUBARU

04465B1100

SUBARU

04465B2090

SUBARU

26296KG000

SUZUKI(75 mục)

SUZUKI

0449197402

SUZUKI

5510276A00

SUZUKI

5510276A00000

SUZUKI

5581060J10

SUZUKI

5581060J10000

SUZUKI

5581063R50

SUZUKI

5581063R50000

SUZUKI

5581074G00

SUZUKI

5581074G00000

SUZUKI

5581074G01

SUZUKI

5581074G01000

SUZUKI

5581074G02

SUZUKI

5581074G02000

SUZUKI

5581074G03

SUZUKI

5581074G03000

SUZUKI

5581076A00

SUZUKI

5581076A00000

SUZUKI

5581076A01

SUZUKI

5581076A01000

SUZUKI

5581076A02

SUZUKI

5581076A02000

SUZUKI

5581076A10

SUZUKI

5581076A10000

SUZUKI

5581076A11

SUZUKI

5581076A11000

SUZUKI

5581076G00

SUZUKI

5581076G00000

SUZUKI

5581076G01

SUZUKI

5581076G01000

SUZUKI

5581076G02

SUZUKI

5581076G02000

SUZUKI

5581076G03

SUZUKI

5581076G03000

SUZUKI

5581076G10

SUZUKI

5581076G10000

SUZUKI

5581076G20

SUZUKI

5581076G20000

SUZUKI

5581076G80

SUZUKI

5581076G80000

SUZUKI

5581076G81

SUZUKI

5581076G81000

SUZUKI

5581076G90

SUZUKI

5581076G90000

SUZUKI

5581080G00

SUZUKI

5581080G00000

SUZUKI

5581080G01

SUZUKI

5581080G01000

SUZUKI

5581080G02

SUZUKI

5581080G02000

SUZUKI

5581080G03

SUZUKI

5581080G03000

SUZUKI

5581080G04

SUZUKI

5581080G04000

SUZUKI

5581080G05

SUZUKI

5581080G05000

SUZUKI

5581080G10

SUZUKI

5581080G10000

SUZUKI

5581080G11

SUZUKI

5581080G11000

SUZUKI

5581080G12

SUZUKI

5581080G12000

SUZUKI

5581080G13

SUZUKI

5581080G13000

SUZUKI

5581081P00

SUZUKI

5581081P00000

SUZUKI

5581081P01

SUZUKI

5581081P01000

SUZUKI

5581084M00

SUZUKI

5581084M00000

SUZUKI

5581084M01

SUZUKI

5581084M01000

SUZUKI

55810M62S10

SUZUKI

55810M79F10

SUZUKI

5881080G02

SUZUKI

99000990YN003

Các thương hiệu khác tương thích cùng OE

Tổng 59

A.B.S.

37222

Bộ má phanh, phanh đĩa

A.B.S.

37236

Bộ má phanh, phanh đĩa

ABE

C13063ABE

Bộ má phanh, phanh đĩa

ABE

C13063ABE-P

Bộ má phanh, phanh đĩa

ABE

C18016ABE

Bộ má phanh, phanh đĩa

ABE

C2M020ABE

Bộ má phanh, phanh đĩa

ASHIKA

50-08-809

Bộ má phanh, phanh đĩa

ASHIKA

50-08-825

Bộ má phanh, phanh đĩa

BLUE PRINT

ADD64233

Bộ má phanh, phanh đĩa

BLUE PRINT

ADK84223

Bộ má phanh, phanh đĩa

BLUE PRINT

ADK84229

Bộ má phanh, phanh đĩa

BOSCH

0 986 424 695

Bộ má phanh, phanh đĩa

BOSCH

0 986 494 134

Bộ má phanh, phanh đĩa

BOSCH

0 986 494 610

Bộ má phanh, phanh đĩa

BOSCH

0 986 494 618

Bộ má phanh, phanh đĩa

BOSCH

0 986 494 700

Bộ má phanh, phanh đĩa

BOSCH

0 986 494 927

Bộ má phanh, phanh đĩa

BREMBO

P 61 108

Bộ má phanh, phanh đĩa

BREMBO

P 79 012

Bộ má phanh, phanh đĩa

DELPHI

LP1442

Bộ má phanh, phanh đĩa

DELPHI

LP2069

Bộ má phanh, phanh đĩa

FEBI BILSTEIN

116048

Bộ má phanh, phanh đĩa

FEBI BILSTEIN

16662

Bộ má phanh, phanh đĩa

FEBI BILSTEIN

16740

Bộ má phanh, phanh đĩa

FERODO

FDB1532

Bộ má phanh, phanh đĩa

FERODO

FDB1812

Bộ má phanh, phanh đĩa

FTE

9010420

Bộ má phanh, phanh đĩa

HELLA

8DB 355 009-631

Bộ má phanh, phanh đĩa

HELLA

8DB 355 014-001

Bộ má phanh, phanh đĩa

HELLA PAGID

8DB 355 009-631

Bộ má phanh, phanh đĩa

JAPANPARTS

PA-809AF

Bộ má phanh, phanh đĩa

JAPANPARTS

PA-825AF

Bộ má phanh, phanh đĩa

JURID

572471J

Bộ má phanh, phanh đĩa

JURID

572611J

Bộ má phanh, phanh đĩa

LPR

05P1110

Bộ má phanh, phanh đĩa

LPR

05P1442

Bộ má phanh, phanh đĩa

LPR

05P1632

Bộ má phanh, phanh đĩa

LPR

05P796

Bộ má phanh, phanh đĩa

MAGNETI MARELLI

363916060470

Bộ má phanh, phanh đĩa

MAGNETI MARELLI

363916060471

Bộ má phanh, phanh đĩa

MEYLE

025 235 0715

Bộ má phanh, phanh đĩa

NK

225213

Bộ má phanh, phanh đĩa

OPTIMAL

BP-72411

Bộ má phanh, phanh đĩa

REMSA

0724.02

Bộ má phanh, phanh đĩa

REMSA

0724.42

Bộ má phanh, phanh đĩa

REMSA

1199.00

Bộ má phanh, phanh đĩa

ROADHOUSE

21199.00

Bộ má phanh, phanh đĩa

ROADHOUSE

2724.02

Bộ má phanh, phanh đĩa

SWAG

62 11 6048

Bộ má phanh, phanh đĩa

SWAG

84 91 6740

Bộ má phanh, phanh đĩa

SWAG

88 91 6662

Bộ má phanh, phanh đĩa

TEXTAR

2350701

Bộ má phanh, phanh đĩa

TRW

GDB3411

Bộ má phanh, phanh đĩa

VALEO

302055

Bộ má phanh, phanh đĩa

VALEO

598733

Bộ má phanh, phanh đĩa

VALEO

601323

Bộ má phanh, phanh đĩa

VALEO

601525

Bộ má phanh, phanh đĩa

ZIMMERMANN

23507.150.1

Bộ má phanh, phanh đĩa

ZIMMERMANN

24423.150.1

Bộ má phanh, phanh đĩa

Video đề xuất

Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.

9:44

CDL Class A FULL In Cab Inspection and Air Brake Test 2023 - Pass Your CDL Trucking Road Test

Driving Academy | CDL Truck Driving School

Xem trên YouTube

Giới thiệu về phụ tùng này

Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.

Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.

Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.

Câu hỏi thường gặp

Mã MDB1987 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?

Có — được liên kết với 143 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.

Quảng cáo