cvpartz
BREMBO

P 83 089

Bộ má phanh, phanh đĩa

Thông số kỹ thuật

Chiều cao
49 mm
Thickness
15 mm
Width
97 mm
Wear Warning Contact
excl. wear warning contact
Supplementary Article/Supplementary Info
without accessories
Brake System
Akebono
Supplementary Article/Supplementary Info 2
with anti-squeak plate
WVA Number
24338
Weight
0.932 kg

Nhà sản xuất xe

TOYOTA(19 mục)

TOYOTA

0446602220

TOYOTA

0446606060

TOYOTA

0446606070

TOYOTA

0446606090

TOYOTA

0446606100

TOYOTA

0446606200

TOYOTA

0446606210

TOYOTA

0446606220

TOYOTA

044660A010

TOYOTA

0446633160

TOYOTA

0446633180

TOYOTA

0446633200

TOYOTA

0446633210

TOYOTA

0446642060

TOYOTA

044664206079

TOYOTA

0446642070

TOYOTA

0446675010

TOYOTA

04466WY050

TOYOTA

04466YZZE8

LEXUS(1 mục)

LEXUS

0446675010

PONTIAC(1 mục)

PONTIAC

19184917

TOYOTA (FAW)(1 mục)

TOYOTA (FAW)

0446642070

Video đề xuất

Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.

12:32

CDL Air Brakes Test 2024 (MOST Common Questions and Answers)

Driving Academy | CDL Truck Driving School

Xem trên YouTube

Giới thiệu về phụ tùng này

Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.

Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.

Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.

Câu hỏi thường gặp

Mã P 83 089 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?

Có — được liên kết với 22 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.

Quảng cáo