cvpartz
BREMBO

P 83 006

Bộ má phanh, phanh đĩa

Thông số kỹ thuật

Chiều cao
66 mm
Thickness
16 mm
Width
107 mm
Wear Warning Contact
excl. wear warning contact
Supplementary Article/Supplementary Info
without accessories
Brake System
Sumitomo
Supplementary Article/Supplementary Info 2
with anti-squeak plate
WVA Number
20852
Weight
1.411 kg

Nhà sản xuất xe

NISSAN(1 mục)

NISSAN

AY040TY030

TOYOTA(21 mục)

TOYOTA

0446535090

TOYOTA

0446535170

TOYOTA

0446535180

TOYOTA

0446535210

TOYOTA

0446560010

TOYOTA

0446560040

TOYOTA

0446560060

TOYOTA

04465YZZCA

TOYOTA

0449135070

TOYOTA

0449135071

TOYOTA

0449135080

TOYOTA

0449135081

TOYOTA

0449135100

TOYOTA

0449135101

TOYOTA

0449135120

TOYOTA

0449160010

TOYOTA

0449160011

TOYOTA

0449160030

TOYOTA

0449160040

TOYOTA

0449160050

TOYOTA

0449160051

AUDI(1 mục)

AUDI

J0449135130

SEAT(1 mục)

SEAT

J0449135130

SKODA(1 mục)

SKODA

J0449135130

VW(1 mục)

VW

J0449135130

Video đề xuất

Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.

12:32

CDL Air Brakes Test 2024 (MOST Common Questions and Answers)

Driving Academy | CDL Truck Driving School

Xem trên YouTube

Giới thiệu về phụ tùng này

Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.

Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.

Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.

Câu hỏi thường gặp

Mã P 83 006 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?

Có — được liên kết với 26 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.

Quảng cáo