cvpartz
BREMBO

P 78 004

Bộ má phanh, phanh đĩa

Thông số kỹ thuật

Chiều cao
55 mm
Thickness
17 mm
Width
128 mm
Wear Warning Contact
with acoustic wear warning
Supplementary Article/Supplementary Info
without accessories
Brake System
Akebono
Supplementary Article/Supplementary Info 2
with anti-squeak plate
Number of wear indicators
2
WVA Number
21495
Weight
1.399 kg

Nhà sản xuất xe

NISSAN(1 mục)

NISSAN

AY040FJ001

SUBARU(22 mục)

SUBARU

26296AA000

SUBARU

26296AA020

SUBARU

26296AA030

SUBARU

26296AA100

SUBARU

26296AA101

SUBARU

26296AA120

SUBARU

26296AA121

SUBARU

26296AA130

SUBARU

26296AA131

SUBARU

26296AA141

SUBARU

26296AA142

SUBARU

26296AA143

SUBARU

26296AA160

SUBARU

26296AA161

SUBARU

26296AA162

SUBARU

26296AA163

SUBARU

26296FA000

SUBARU

26296FA001

SUBARU

26296FA020

SUBARU

26296FA021

SUBARU

26296FA022

SUBARU

26310AA010

Video đề xuất

Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.

12:32

CDL Air Brakes Test 2024 (MOST Common Questions and Answers)

Driving Academy | CDL Truck Driving School

Xem trên YouTube

Giới thiệu về phụ tùng này

Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.

Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.

Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.

Câu hỏi thường gặp

Mã P 78 004 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?

Có — được liên kết với 23 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.

Quảng cáo