cvpartz

Hình ảnh đang cập nhật

DELPHI

LP813

Bộ má phanh, phanh đĩa

Thông số kỹ thuật

Height 1
54.7 mm
Height 2
54.7 mm
Thickness 1
16.5 mm
Thickness 2
16.5 mm
Width 1
128.2 mm
Width 2
128.2 mm
FMSI Code
D470-7350
Test Mark
E1 90R-01881/578
Brake System
Akebono
Supplementary Article/Supplementary Info 2
without anti-squeak plate
Supplementary Article/Supplementary Info
without accessories
WVA Number
21495
Friction Lining Material
Low-Metallic
Wear Warning Contact
with acoustic wear warning
Weight
1.4 kg

Nhà sản xuất xe

SUBARU(16 mục)

SUBARU

26296-AA000

SUBARU

26296-AA020

SUBARU

26296-AA041

SUBARU

26296-AA100

SUBARU

26296-AA120

SUBARU

26296-AA121

SUBARU

26296-AA141

SUBARU

26296-AA142

SUBARU

26296-AA143

SUBARU

26296-AA161

SUBARU

26296-AA163

SUBARU

26296-FA000

SUBARU

26296-FA001

SUBARU

26296AA101

SUBARU

26310-AA010

SUBARU

26310-AA011

Video đề xuất

Xem hướng dẫn bảo dưỡng và thay thế trên YouTube.

9:44

CDL Class A FULL In Cab Inspection and Air Brake Test 2023 - Pass Your CDL Trucking Road Test

Driving Academy | CDL Truck Driving School

Xem trên YouTube
10:20

Air Brakes Explained Simply :: Service, Parking and Emergency Brakes One & the Same

Smart Drive Test

Xem trên YouTube

Giới thiệu về phụ tùng này

Má phanh đĩa là chi tiết ma sát ép vào đĩa phanh để giảm tốc bánh xe.

Khi phanh, má kẹp đĩa đang quay và ma sát biến chuyển động thành nhiệt; má phanh xe thương mại chịu tải và nhiệt độ cao.

Má phanh lắp trong phanh đĩa ở các bánh. Vì phanh là an toàn trọng yếu, má được kiểm tra theo định kỳ và thay theo cầu bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.

Câu hỏi thường gặp

Mã LP813 có mã phụ tùng tương thích (OE) không?

Có — được liên kết với 16 mã phụ tùng tương thích OE, xem mục phụ tùng tương thích ở trên.

Quảng cáo